maintain good health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep something in good condition.
Vietnamese Meaning
Duy trì, giữ gìn cái gì đó trong tình trạng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to maintain good health through regular exercise and a balanced diet."
"Việc duy trì sức khỏe tốt thông qua tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng."
-
"Regular check-ups are important to maintain good health."
"Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."
-
"To maintain good health, you should eat a balanced diet and exercise regularly."
"Để duy trì sức khỏe tốt, bạn nên ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì |
| Noun | maintenance | sự duy trì, bảo trì |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh |
| Noun | health | sức khỏe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'maintain good health', 'maintain' nhấn mạnh vào việc chủ động thực hiện các hành động để giữ gìn và bảo vệ sức khỏe, không chỉ đơn thuần là 'giữ' mà còn bao gồm việc cải thiện và ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe. Khác với 'preserve' (bảo tồn) thường dùng cho những thứ quý giá hoặc có giá trị lịch sử, 'maintain' tập trung vào việc duy trì trạng thái hiện tại hoặc cải thiện nó. 'Keep' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể thay thế trong nhiều trường hợp, nhưng 'maintain' trang trọng hơn và nhấn mạnh vào nỗ lực có ý thức.
Trong cụm từ 'good health', 'good' chỉ chất lượng sức khỏe, không chỉ là không bị bệnh mà còn bao gồm cả sự khỏe mạnh về thể chất và tinh thần. Khác với 'healthy' (khỏe mạnh), 'good' ở đây nhấn mạnh đến trạng thái chung tốt đẹp. 'Excellent' hoặc 'optimal' có thể được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao hơn của sức khỏe.
Health đề cập đến trạng thái toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội. Phân biệt với 'wellness', bao gồm các hoạt động và lựa chọn chủ động hướng tới sức khỏe tối ưu. 'Fitness' chỉ sức khỏe thể chất, khả năng thực hiện các hoạt động thể chất.
Prepositions
'Maintain on': thường liên quan đến việc tiếp tục một chế độ hoặc phương pháp. Ví dụ: 'Maintain on a healthy diet'. 'Maintain with': thường liên quan đến việc sử dụng một thứ gì đó để duy trì. Ví dụ: 'Maintain health with exercise'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strive to strive to maintain good health (cố gắng duy trì sức khỏe tốt)
-
Try to try to maintain good health (cố gắng duy trì sức khỏe tốt)
-
Need to need to maintain good health (cần duy trì sức khỏe tốt)
-
Regularly regularly maintain good health (thường xuyên duy trì sức khỏe tốt)
-
Actively actively maintain good health (chủ động duy trì sức khỏe tốt)
Idioms
-
Health is wealth
Sức khỏe là vàng
"Remember, health is wealth, so maintain good health."
(Hãy nhớ rằng, sức khỏe là vàng, vì vậy hãy duy trì sức khỏe tốt.)
-
Sound mind in a sound body
Một tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh
"To have a sound mind in a sound body, maintain good health through exercise and a balanced diet."
(Để có một tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh, hãy duy trì sức khỏe tốt thông qua tập thể dục và chế độ ăn uống cân bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain good health
Động từDuy trì, giữ gìn cái gì đó trong tình trạng tốt.
"It's important to maintain good health through regular exercise and a balanced diet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain good health".
