stay healthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì sức khỏe tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay healthy by eating well and exercising regularly."
"Điều quan trọng là phải duy trì sức khỏe bằng cách ăn uống tốt và tập thể dục thường xuyên."
-
"I try to stay healthy by avoiding sugary drinks."
"Tôi cố gắng giữ gìn sức khỏe bằng cách tránh đồ uống có đường."
-
"Staying healthy requires discipline and a commitment to self-care."
"Duy trì sức khỏe đòi hỏi kỷ luật và sự cam kết chăm sóc bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng như một lời khuyên hoặc khuyến khích. Nó nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái sức khỏe tốt đã có, hơn là đạt được nó từ một trạng thái ốm yếu. 'Stay' ở đây mang nghĩa 'duy trì trạng thái'. So sánh với 'get healthy' (trở nên khỏe mạnh), chỉ sự cải thiện sức khỏe từ trạng thái không tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exercise exercise to stay healthy (tập thể dục để giữ sức khỏe)
-
eat well eat well to stay healthy (ăn uống tốt để giữ sức khỏe)
-
sleep enough sleep enough to stay healthy (ngủ đủ giấc để giữ sức khỏe)
-
try to try to stay healthy (cố gắng giữ sức khỏe)
-
important to It's important to stay healthy (Điều quan trọng là phải giữ sức khỏe)
-
good to It's good to stay healthy (Thật tốt khi giữ được sức khỏe)
-
crucial to It's crucial to stay healthy (Điều tối quan trọng là phải giữ sức khỏe)
-
tips to tips to stay healthy (các mẹo để giữ sức khỏe)
-
ways to ways to stay healthy (những cách để giữ sức khỏe)
-
efforts to efforts to stay healthy (những nỗ lực để giữ sức khỏe)
Idioms
-
Stay healthy and safe
Chúc bạn luôn khỏe mạnh và an toàn (một lời chúc phổ biến khi chia tay hoặc kết thúc giao tiếp)
"Take care, and stay healthy and safe!"
(Hãy bảo trọng, và chúc bạn luôn khỏe mạnh và an toàn!)
-
Stay healthy and active
Luôn giữ gìn sức khỏe và năng động (lời khuyên khuyến khích lối sống lành mạnh)
"Doctors advise us to stay healthy and active, especially as we age."
(Các bác sĩ khuyên chúng ta nên giữ gìn sức khỏe và năng động, đặc biệt khi chúng ta già đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay healthy
cụm động từDuy trì sức khỏe tốt.
"It's important to stay healthy by eating well and exercising regularly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay healthy".
