(Top Banner Ad)
stay healthy
A2
cụm động từ A2 Sức khỏe

stay healthy

UK: /steɪ ˈhelθi/ • US: /steɪ ˈhelθi/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn sức khỏe duy trì sức khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain good health.

Vietnamese Meaning

Duy trì sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay healthy by eating well and exercising regularly."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sức khỏe bằng cách ăn uống tốt và tập thể dục thường xuyên."

  • "I try to stay healthy by avoiding sugary drinks."

    "Tôi cố gắng giữ gìn sức khỏe bằng cách tránh đồ uống có đường."

  • "Staying healthy requires discipline and a commitment to self-care."

    "Duy trì sức khỏe đòi hỏi kỷ luật và sự cam kết chăm sóc bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở, ở lại, duy trì
Noun stay Sự ở lại, sự dừng lại
Noun staying Việc ở lại, sự lưu trú
Noun health Sức khỏe
Adjective healthy Khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh, lành mạnh
Verb healthify Làm cho khỏe mạnh (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
stai
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Modern English
stay healthy

Nguồn gốc của 'Stay Healthy'

Cụm từ 'stay healthy' (giữ sức khỏe) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Stay' (ở lại, duy trì) xuất phát từ tiếng Latin 'stare' (có nghĩa là đứng). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'healthy' (khỏe mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ' (sức khỏe, sự toàn vẹn), liên quan đến khái niệm 'toàn bộ' hoặc 'lành lặn'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một lời khuyên phổ biến để duy trì trạng thái tốt về thể chất và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng như một lời khuyên hoặc khuyến khích. Nó nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái sức khỏe tốt đã có, hơn là đạt được nó từ một trạng thái ốm yếu. 'Stay' ở đây mang nghĩa 'duy trì trạng thái'. So sánh với 'get healthy' (trở nên khỏe mạnh), chỉ sự cải thiện sức khỏe từ trạng thái không tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay healthy
  • exercise exercise to stay healthy
    (tập thể dục để giữ sức khỏe)
  • eat well eat well to stay healthy
    (ăn uống tốt để giữ sức khỏe)
  • sleep enough sleep enough to stay healthy
    (ngủ đủ giấc để giữ sức khỏe)
  • try to try to stay healthy
    (cố gắng giữ sức khỏe)
Adjective + (be) + stay healthy
  • important to It's important to stay healthy
    (Điều quan trọng là phải giữ sức khỏe)
  • good to It's good to stay healthy
    (Thật tốt khi giữ được sức khỏe)
  • crucial to It's crucial to stay healthy
    (Điều tối quan trọng là phải giữ sức khỏe)
Noun + to stay healthy
  • tips to tips to stay healthy
    (các mẹo để giữ sức khỏe)
  • ways to ways to stay healthy
    (những cách để giữ sức khỏe)
  • efforts to efforts to stay healthy
    (những nỗ lực để giữ sức khỏe)

Idioms

  • Stay healthy and safe

    Chúc bạn luôn khỏe mạnh và an toàn (một lời chúc phổ biến khi chia tay hoặc kết thúc giao tiếp)

    "Take care, and stay healthy and safe!"

    (Hãy bảo trọng, và chúc bạn luôn khỏe mạnh và an toàn!)

  • Stay healthy and active

    Luôn giữ gìn sức khỏe và năng động (lời khuyên khuyến khích lối sống lành mạnh)

    "Doctors advise us to stay healthy and active, especially as we age."

    (Các bác sĩ khuyên chúng ta nên giữ gìn sức khỏe và năng động, đặc biệt khi chúng ta già đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay healthy

cụm động từ
Lật mặt

Duy trì sức khỏe tốt.

"It's important to stay healthy by eating well and exercising regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay healthy".

Văn hóa phòng bệnh ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào y học dự phòng. Thay vì chỉ điều trị bệnh khi đã mắc phải, người dân được khuyến khích chủ động 'stay healthy' thông qua việc khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng và duy trì lối sống lành mạnh để ngăn ngừa bệnh tật ngay từ đầu.

Xu hướng Sức khỏe và Thể chất

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'stay healthy' đã trở thành một lối sống và một ngành công nghiệp lớn. Các phòng tập gym, yoga, chế độ ăn kiêng đặc biệt (như keto, vegan), thực phẩm chức năng và ứng dụng theo dõi sức khỏe đều phản ánh xu hướng này. Việc có một cơ thể khỏe mạnh và vóc dáng cân đối thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và trách nhiệm cá nhân.