(Top Banner Ad)
maintain relationships
B2
Động từ B2 Quan hệ xã hội, Kinh doanh, Tâm lý học

maintain relationships

UK: /meɪnˈteɪn/ • US: /meɪnˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì các mối quan hệ giữ gìn các mối quan hệ bảo tồn các mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep something in good condition or to continue something.

Vietnamese Meaning

Duy trì, giữ gìn, bảo dưỡng một cái gì đó ở tình trạng tốt hoặc tiếp tục một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to maintain relationships with family and friends."

    "Việc duy trì các mối quan hệ với gia đình và bạn bè là rất quan trọng."

  • "Businesses must maintain relationships with their suppliers to ensure a smooth supply chain."

    "Các doanh nghiệp phải duy trì mối quan hệ với các nhà cung cấp của họ để đảm bảo chuỗi cung ứng diễn ra suôn sẻ."

  • "She works hard to maintain relationships with her children, despite living far away."

    "Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì mối quan hệ với các con của mình, mặc dù sống ở xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Adjective maintainable có thể duy trì, có thể bảo trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
French
maintenir
English
maintain

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay' hoặc 'nắm giữ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'maintenir'. Cuối cùng, từ này được du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự như ngày nay, là duy trì, bảo trì hoặc giữ vững một cái gì đó.

Usage Note

Khi sử dụng 'maintain relationships', nó nhấn mạnh việc chủ động nỗ lực để giữ cho mối quan hệ tốt đẹp và bền vững. Nó bao hàm việc giao tiếp thường xuyên, giải quyết xung đột và thể hiện sự quan tâm đến người khác. Khác với 'have relationships' (có các mối quan hệ) chỉ đơn thuần là tồn tại các kết nối, 'maintain relationships' thể hiện hành động và trách nhiệm.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'maintain relationships with', nó chỉ rõ đối tượng mà mối quan hệ được duy trì. Ví dụ: 'maintain relationships with clients' (duy trì mối quan hệ với khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain relationships
  • strong maintain strong relationships
    (duy trì các mối quan hệ bền chặt)
  • close maintain close relationships
    (duy trì các mối quan hệ thân thiết)
  • professional maintain professional relationships
    (duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp)
Verb + maintain relationships
  • try to try to maintain relationships
    (cố gắng duy trì các mối quan hệ)
  • difficult to difficult to maintain relationships
    (khó duy trì các mối quan hệ)
  • important to important to maintain relationships
    (quan trọng để duy trì các mối quan hệ)

Idioms

  • keep in touch (to maintain relationships)

    giữ liên lạc (để duy trì mối quan hệ)

    "It's important to keep in touch with your old friends to maintain relationships."

    (Điều quan trọng là giữ liên lạc với bạn cũ để duy trì các mối quan hệ.)

  • build bridges (to establish and maintain relationships)

    xây cầu nối (để thiết lập và duy trì các mối quan hệ)

    "Diplomats need to build bridges with other nations to maintain relationships."

    (Các nhà ngoại giao cần xây cầu nối với các quốc gia khác để duy trì các mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain relationships

Động từ
Lật mặt

Duy trì, giữ gìn, bảo dưỡng một cái gì đó ở tình trạng tốt hoặc tiếp tục một cái gì đó.

"It's important to maintain relationships with family and friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he maintains relationships with his former colleagues is impressive.
Việc anh ấy duy trì mối quan hệ với các đồng nghiệp cũ thật ấn tượng.
Phủ định
Whether she will maintain relationships with her family after moving abroad is uncertain.
Liệu cô ấy có duy trì mối quan hệ với gia đình sau khi chuyển ra nước ngoài hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why they don't maintain relationships with their neighbors is a mystery to me.
Tại sao họ không duy trì mối quan hệ với hàng xóm là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could maintain relationships better; I always seem to drift apart from people.
Tôi ước tôi có thể duy trì các mối quan hệ tốt hơn; tôi luôn có vẻ xa cách mọi người.
Phủ định
If only I hadn't failed to maintain our relationship, perhaps we'd still be together.
Giá mà tôi đã không thất bại trong việc duy trì mối quan hệ của chúng ta, có lẽ chúng ta vẫn còn bên nhau.
Nghi vấn
If only he would try to maintain relationships instead of ignoring everyone, would he be happier?
Giá mà anh ấy cố gắng duy trì các mối quan hệ thay vì phớt lờ mọi người, liệu anh ấy có hạnh phúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain relationships".

Tầm quan trọng của các mối quan hệ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp thường được coi trọng. Các mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp cởi mở. Việc chủ động giữ liên lạc và dành thời gian cho người khác là rất quan trọng để củng cố các mối quan hệ.

Networking

Networking là một khía cạnh quan trọng của việc duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp trong văn hóa phương Tây. Nó bao gồm việc xây dựng và duy trì mạng lưới các liên hệ trong ngành của bạn, điều này có thể giúp bạn tìm kiếm cơ hội việc làm, hợp tác và phát triển sự nghiệp.