maintain relationships
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep something in good condition or to continue something.
Vietnamese Meaning
Duy trì, giữ gìn, bảo dưỡng một cái gì đó ở tình trạng tốt hoặc tiếp tục một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to maintain relationships with family and friends."
"Việc duy trì các mối quan hệ với gia đình và bạn bè là rất quan trọng."
-
"Businesses must maintain relationships with their suppliers to ensure a smooth supply chain."
"Các doanh nghiệp phải duy trì mối quan hệ với các nhà cung cấp của họ để đảm bảo chuỗi cung ứng diễn ra suôn sẻ."
-
"She works hard to maintain relationships with her children, despite living far away."
"Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì mối quan hệ với các con của mình, mặc dù sống ở xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì |
| Noun | maintenance | sự duy trì, sự bảo trì |
| Adjective | maintainable | có thể duy trì, có thể bảo trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'maintain relationships', nó nhấn mạnh việc chủ động nỗ lực để giữ cho mối quan hệ tốt đẹp và bền vững. Nó bao hàm việc giao tiếp thường xuyên, giải quyết xung đột và thể hiện sự quan tâm đến người khác. Khác với 'have relationships' (có các mối quan hệ) chỉ đơn thuần là tồn tại các kết nối, 'maintain relationships' thể hiện hành động và trách nhiệm.
Prepositions
Khi sử dụng 'maintain relationships with', nó chỉ rõ đối tượng mà mối quan hệ được duy trì. Ví dụ: 'maintain relationships with clients' (duy trì mối quan hệ với khách hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong maintain strong relationships (duy trì các mối quan hệ bền chặt)
-
close maintain close relationships (duy trì các mối quan hệ thân thiết)
-
professional maintain professional relationships (duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp)
-
try to try to maintain relationships (cố gắng duy trì các mối quan hệ)
-
difficult to difficult to maintain relationships (khó duy trì các mối quan hệ)
-
important to important to maintain relationships (quan trọng để duy trì các mối quan hệ)
Idioms
-
keep in touch (to maintain relationships)
giữ liên lạc (để duy trì mối quan hệ)
"It's important to keep in touch with your old friends to maintain relationships."
(Điều quan trọng là giữ liên lạc với bạn cũ để duy trì các mối quan hệ.)
-
build bridges (to establish and maintain relationships)
xây cầu nối (để thiết lập và duy trì các mối quan hệ)
"Diplomats need to build bridges with other nations to maintain relationships."
(Các nhà ngoại giao cần xây cầu nối với các quốc gia khác để duy trì các mối quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain relationships
Động từDuy trì, giữ gìn, bảo dưỡng một cái gì đó ở tình trạng tốt hoặc tiếp tục một cái gì đó.
"It's important to maintain relationships with family and friends."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he maintains relationships with his former colleagues is impressive. |
Việc anh ấy duy trì mối quan hệ với các đồng nghiệp cũ thật ấn tượng. |
| Phủ định | Whether she will maintain relationships with her family after moving abroad is uncertain. |
Liệu cô ấy có duy trì mối quan hệ với gia đình sau khi chuyển ra nước ngoài hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why they don't maintain relationships with their neighbors is a mystery to me. |
Tại sao họ không duy trì mối quan hệ với hàng xóm là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could maintain relationships better; I always seem to drift apart from people. |
Tôi ước tôi có thể duy trì các mối quan hệ tốt hơn; tôi luôn có vẻ xa cách mọi người. |
| Phủ định | If only I hadn't failed to maintain our relationship, perhaps we'd still be together. |
Giá mà tôi đã không thất bại trong việc duy trì mối quan hệ của chúng ta, có lẽ chúng ta vẫn còn bên nhau. |
| Nghi vấn | If only he would try to maintain relationships instead of ignoring everyone, would he be happier? |
Giá mà anh ấy cố gắng duy trì các mối quan hệ thay vì phớt lờ mọi người, liệu anh ấy có hạnh phúc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain relationships".
