(Top Banner Ad)
build relationships
B1
Động từ (kết hợp danh từ) B1 Kinh doanh, Giao tiếp, Xã hội học

build relationships

UK: /bɪld/ • US: /bɪld/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối quan hệ thiết lập mối quan hệ tạo dựng mối quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish, develop, and maintain connections with other people.

Vietnamese Meaning

Xây dựng, phát triển và duy trì các mối quan hệ với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on building strong relationships with its customers."

    "Công ty đang tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt với khách hàng của mình."

  • "Building relationships is crucial for career success."

    "Xây dựng các mối quan hệ là rất quan trọng để thành công trong sự nghiệp."

  • "She is good at building relationships with people from different backgrounds."

    "Cô ấy giỏi xây dựng các mối quan hệ với những người từ nhiều nền tảng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun builder Thợ xây, người xây dựng (nghĩa bóng: người tạo dựng)
Noun building Tòa nhà, sự xây dựng
Noun relationship Mối quan hệ
Adjective related Có liên quan, có quan hệ họ hàng
Verb rebuild Xây dựng lại, tái thiết lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bheue-
Proto-Germanic
*būanã
Old English
botl/bold (for build)

Nguồn gốc của 'Build'

Từ 'build' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('botl' hoặc 'bold') chỉ ý nghĩa là 'nơi cư ngụ' hoặc 'ngôi nhà'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển từ danh từ chỉ vật thể sang động từ chỉ hành động 'xây dựng' một cách có hệ thống. Khi kết hợp với 'relationships', nó mang nghĩa bóng là thiết lập thứ gì đó vững chắc như một ngôi nhà.

Khái niệm 'Relationship'

Từ 'relationship' được tạo thành từ động từ 'relate' (kể, liên kết) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre' (mang lại, liên hệ) và hậu tố '-ship', một hậu tố Đức cổ chỉ trạng thái, điều kiện hoặc kỹ năng. Do đó, 'relationship' có nghĩa là trạng thái được liên kết hoặc kết nối với nhau.

Usage Note

Cụm từ 'build relationships' nhấn mạnh quá trình chủ động tạo dựng và vun đắp các mối quan hệ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, xã hội, hoặc cá nhân, nơi việc có các mối quan hệ tốt được coi là quan trọng. Khác với 'have relationships' (có các mối quan hệ), 'build relationships' thể hiện sự nỗ lực và hành động có ý thức để tạo ra và củng cố chúng. So với 'form relationships' (hình thành các mối quan hệ), 'build' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc đầu tư thời gian và công sức vào mối quan hệ đó để nó ngày càng vững chắc.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà mối quan hệ được xây dựng: 'build relationships with clients' (xây dựng mối quan hệ với khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + build relationships
  • successfully successfully build relationships
    (xây dựng mối quan hệ thành công/hiệu quả)
  • quickly quickly build relationships
    (nhanh chóng thiết lập mối quan hệ)
  • effectively effectively build relationships
    (xây dựng mối quan hệ một cách hiệu quả)
Adjective + relationships (the result)
  • strong build strong relationships
    (xây dựng các mối quan hệ bền chặt)
  • lasting build lasting relationships
    (xây dựng các mối quan hệ lâu dài)
  • meaningful build meaningful relationships
    (xây dựng các mối quan hệ có ý nghĩa/sâu sắc)
Prepositional Phrase (Context)
  • with colleagues build relationships with colleagues
    (xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp)
  • across cultures build relationships across cultures
    (xây dựng mối quan hệ xuyên văn hóa)

Idioms

  • To lay the foundation for a relationship

    Đặt nền móng/khởi đầu cho một mối quan hệ

    "They met at the conference, laying the foundation for a long-term partnership."

    (Họ gặp nhau tại hội nghị, và điều đó đã đặt nền móng cho mối quan hệ đối tác lâu dài.)

  • Cultivate relationships

    Nuôi dưỡng/chăm sóc các mối quan hệ (dùng hành động cụ thể để duy trì)

    "You must cultivate relationships with clients if you want repeat business."

    (Bạn phải nuôi dưỡng các mối quan hệ với khách hàng nếu muốn có công việc kinh doanh lặp lại.)

  • Bridge the gap (in relationships)

    Thu hẹp khoảng cách (về khác biệt hoặc hiểu lầm) trong mối quan hệ

    "Open communication helped the two teams bridge the gap and work together."

    (Giao tiếp cởi mở đã giúp hai đội thu hẹp khoảng cách và làm việc cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

build relationships

Động từ (kết hợp danh từ)
Lật mặt

Xây dựng, phát triển và duy trì các mối quan hệ với người khác.

"The company is focused on building strong relationships with its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company strives to build strong relationships with its clients.
Công ty cố gắng xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng của mình.
Phủ định
They didn't build relationships with their colleagues, which hindered teamwork.
Họ đã không xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp của mình, điều này cản trở tinh thần đồng đội.
Nghi vấn
Will you build relationships with new members of the team?
Bạn sẽ xây dựng mối quan hệ với các thành viên mới của nhóm chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working hard to build relationships with her colleagues.
Cô ấy đã và đang làm việc chăm chỉ để xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp của mình.
Phủ định
They haven't been trying to build relationships with other departments.
Họ đã không cố gắng xây dựng mối quan hệ với các phòng ban khác.
Nghi vấn
Have you been building relationships with potential clients recently?
Gần đây bạn có đang xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build relationships".

Mạng lưới quan hệ (Networking)

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh Mỹ, việc chủ động 'build relationships' được gọi là 'networking'. Đây là một kỹ năng xã hội thiết yếu, đòi hỏi cá nhân phải tích cực kết nối, duy trì liên lạc và tìm kiếm lợi ích chung, thường thông qua các sự kiện xã giao và công cụ như LinkedIn.

Small Talk và Xã giao

Để bắt đầu 'build relationships', người phương Tây thường sử dụng 'small talk' (nói chuyện phiếm/chuyện xã giao) để tạo bầu không khí thoải mái và tìm điểm chung. Khác với văn hóa Á Đông nơi mối quan hệ thường dựa trên cấp bậc và lịch sử, ở phương Tây, mối quan hệ mới thường được xây dựng từng bước thông qua các cuộc trò chuyện ngắn ban đầu này.