(Top Banner Ad)
preserve relationships
B2
verb B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

preserve relationships

UK: /prɪˈzɜːv rɪˈleɪʃənʃɪps/ • US: /prɪˈzɜːrv rɪˈleɪʃənʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì các mối quan hệ giữ gìn các mối quan hệ bảo tồn các mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain and protect relationships to prevent them from being damaged or disappearing.

Vietnamese Meaning

Duy trì và bảo vệ các mối quan hệ để ngăn chúng bị tổn hại hoặc tan vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to preserve relationships with your family even when you move far away."

    "Điều quan trọng là phải duy trì mối quan hệ với gia đình ngay cả khi bạn chuyển đi xa."

  • "The company is working hard to preserve relationships with its key clients."

    "Công ty đang nỗ lực để duy trì mối quan hệ với các khách hàng chủ chốt."

  • "Open communication is essential to preserve relationships in the workplace."

    "Giao tiếp cởi mở là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preservation Sự bảo tồn, sự giữ gìn
Noun preserver Người/vật bảo tồn, người giữ gìn
Verb relate Liên hệ, có quan hệ; kể lại
Noun relation Mối liên hệ, quan hệ; người thân
Adjective relational Thuộc về quan hệ, có tính chất liên hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Old French
preserver
Middle English
preserven
English
preserve

Nguồn gốc của hành động 'giữ gìn mối quan hệ'

Từ 'preserve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', được ghép bởi 'prae-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'trước mắt') và 'servare' (nghĩa là 'giữ', 'bảo vệ'). Ban đầu nó mang ý nghĩa bảo vệ một thứ gì đó khỏi bị hư hại hoặc mất mát. Còn 'relationship' (mối quan hệ) xuất phát từ tiếng Latin 'relatus', là quá khứ phân từ của 'referre' (nghĩa là 'mang trở lại', 'liên hệ'). Khi kết hợp, 'preserve relationships' mang ý nghĩa sâu sắc về việc chủ động bảo vệ, chăm sóc và duy trì các kết nối có giá trị giữa người với người hoặc giữa các bên, giống như cách ta cẩn thận bảo quản một vật quý giá để nó không bị mai một theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp hoặc các mối quan hệ kinh doanh. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực chủ động để giữ gìn và củng cố các liên kết giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Khác với 'maintain relationships' (duy trì mối quan hệ) chỉ đơn thuần là giữ cho mối quan hệ không thay đổi, 'preserve relationships' ngụ ý một mối quan hệ có nguy cơ bị suy yếu hoặc tan vỡ, và cần có hành động để bảo vệ nó.

Prepositions

with between

‘Preserve relationships with’: Duy trì mối quan hệ với ai đó. ‘Preserve relationships between’: Duy trì mối quan hệ giữa các đối tượng (ví dụ: các quốc gia, các công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preserve relationships
  • important It is important to preserve relationships.
    (Điều quan trọng là phải giữ gìn các mối quan hệ.)
  • crucial Building trust is crucial to preserve relationships.
    (Xây dựng lòng tin là yếu tố then chốt để giữ gìn các mối quan hệ.)
  • vital Communication is vital to preserve relationships.
    (Giao tiếp là điều sống còn để giữ gìn các mối quan hệ.)
Verb + preserve relationships
  • strive to We must strive to preserve relationships with our neighbors.
    (Chúng ta phải nỗ lực để giữ gìn các mối quan hệ với hàng xóm.)
  • work to Diplomats work to preserve relationships between countries.
    (Các nhà ngoại giao nỗ lực giữ gìn mối quan hệ giữa các quốc gia.)
  • help to Good listening skills help to preserve relationships.
    (Kỹ năng lắng nghe tốt giúp giữ gìn các mối quan hệ.)
Adverb + preserve relationships
  • actively They actively preserve relationships through regular communication.
    (Họ chủ động giữ gìn các mối quan hệ thông qua việc giao tiếp thường xuyên.)
  • carefully We need to carefully preserve relationships after a disagreement.
    (Chúng ta cần cẩn thận giữ gìn các mối quan hệ sau một bất đồng.)

Idioms

  • It's vital to preserve relationships.

    Việc giữ gìn các mối quan hệ là vô cùng quan trọng.

    "In business, it's vital to preserve relationships with clients for long-term success."

    (Trong kinh doanh, việc giữ gìn mối quan hệ với khách hàng là vô cùng quan trọng để thành công lâu dài.)

  • Make an effort to preserve relationships.

    Nỗ lực để giữ gìn các mối quan hệ.

    "Even during difficult times, it's important to make an effort to preserve relationships."

    (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là phải nỗ lực để giữ gìn các mối quan hệ.)

  • A key aspect of preserving relationships is trust.

    Lòng tin là một khía cạnh then chốt của việc giữ gìn các mối quan hệ.

    "A key aspect of preserving relationships with employees is showing appreciation for their work."

    (Một khía cạnh then chốt của việc giữ gìn mối quan hệ với nhân viên là thể hiện sự trân trọng công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve relationships

verb
Lật mặt

Duy trì và bảo vệ các mối quan hệ để ngăn chúng bị tổn hại hoặc tan vỡ.

"It's important to preserve relationships with your family even when you move far away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They preserved their relationships by communicating regularly.
Họ đã duy trì các mối quan hệ của họ bằng cách giao tiếp thường xuyên.
Phủ định
She didn't preserve relationships with her former colleagues after she changed jobs.
Cô ấy đã không duy trì mối quan hệ với các đồng nghiệp cũ sau khi cô ấy thay đổi công việc.
Nghi vấn
Did he preserve the relationship with his childhood friend despite the distance?
Anh ấy có duy trì mối quan hệ với người bạn thời thơ ấu của mình mặc dù khoảng cách xa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always tries to preserve relationships with her former colleagues.
Cô ấy luôn cố gắng duy trì các mối quan hệ với đồng nghiệp cũ.
Phủ định
He does not preserve relationships with people who are dishonest.
Anh ấy không duy trì mối quan hệ với những người không trung thực.
Nghi vấn
Do they preserve relationships with their clients?
Họ có duy trì mối quan hệ với khách hàng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve relationships".

Tầm quan trọng của giao tiếp mở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được xem là chìa khóa để giữ gìn các mối quan hệ, dù là cá nhân hay nghề nghiệp. Việc thẳng thắn bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc và lắng nghe đối phương giúp xây dựng sự hiểu biết và tin cậy, từ đó củng cố mối quan hệ. Né tránh xung đột hoặc che giấu cảm xúc thường được coi là có hại cho sự bền vững của mối quan hệ.

Xây dựng và duy trì lòng tin

Lòng tin là nền tảng của mọi mối quan hệ bền vững. Trong văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa, thể hiện sự đáng tin cậy và minh bạch trong hành động là những yếu tố cốt lõi để 'preserve relationships'. Khi lòng tin bị phá vỡ, việc hàn gắn mối quan hệ có thể rất khó khăn và đòi hỏi nhiều nỗ lực từ cả hai phía. Do đó, bảo vệ lòng tin cũng chính là bảo vệ mối quan hệ.