damage relationships
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause harm or injury to relationships.
Vietnamese Meaning
Gây tổn hại hoặc làm suy yếu các mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant lying damaged relationships with his friends and family."
"Việc anh ta liên tục nói dối đã gây tổn hại đến các mối quan hệ với bạn bè và gia đình."
-
"Gossip can easily damage relationships in the workplace."
"Tin đồn có thể dễ dàng gây tổn hại đến các mối quan hệ tại nơi làm việc."
-
"Lack of trust can severely damage relationships."
"Sự thiếu tin tưởng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những hành động hoặc tình huống gây ra sự rạn nứt, mất lòng tin, hoặc thậm chí là đổ vỡ trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình, bạn bè, hoặc đồng nghiệp. Nó nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực lâu dài mà một sự việc có thể gây ra.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ rõ đối tượng bị tổn hại: 'damage relationships to family members'. Khi sử dụng 'with', nó có thể ám chỉ nguyên nhân gây ra tổn hại: 'damage relationships with constant arguing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously damage relationships (làm tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ)
-
irreparably damage relationships (làm rạn nứt các mối quan hệ không thể hàn gắn)
-
permanently damage relationships (phá hủy vĩnh viễn các mối quan hệ)
-
Lies can damage relationships. (Lời nói dối có thể làm hỏng các mối quan hệ.)
-
Gossip can damage relationships beyond repair. (Chuyện ngồi lê đôi mách có thể phá hủy các mối quan hệ đến mức không thể sửa chữa.)
-
A lack of trust will inevitably damage relationships. (Sự thiếu tin tưởng chắc chắn sẽ làm tổn hại đến các mối quan hệ.)
Idioms
-
burn your bridges
Phá hủy mối quan hệ, làm điều gì đó khiến không thể quay lại con đường cũ, tự cắt đứt đường lui.
"Don't burn your bridges with your previous employer; you might need their reference one day."
(Đừng tự cắt đứt quan hệ với sếp cũ của bạn; một ngày nào đó bạn có thể cần thư giới thiệu của họ.)
-
drive a wedge between people
Chia rẽ, gây mâu thuẫn hoặc làm rạn nứt mối quan hệ giữa hai người hoặc hai nhóm.
"His jealousy drove a wedge between the two best friends."
(Sự ghen tuông của anh ấy đã chia rẽ hai người bạn thân nhất.)
-
sour a relationship
Làm cho một mối quan hệ trở nên tồi tệ, khó chịu hoặc không còn thân thiện như trước.
"The argument over the inheritance soured the relationship between the siblings."
(Cuộc tranh cãi về quyền thừa kế đã làm rạn nứt tình cảm giữa các anh chị em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damage relationships
Động từGây tổn hại hoặc làm suy yếu các mối quan hệ.
"His constant lying damaged relationships with his friends and family."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His lies damaged their relationship. |
Lời nói dối của anh ấy đã làm tổn hại đến mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | She didn't want to damage their relationship. |
Cô ấy không muốn làm tổn hại đến mối quan hệ của họ. |
| Nghi vấn | Did their argument damage the relationship? |
Cuộc tranh cãi của họ có làm tổn hại đến mối quan hệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage relationships".
