(Top Banner Ad)
neglect relationships
B2
Verb B2 Tâm lý học, Xã hội học

neglect relationships

UK: /nɪˈɡlekt/ • US: /nɪˈɡlekt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ bê các mối quan hệ sao nhãng các mối quan hệ không quan tâm đến các mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to care for properly; to not give enough attention to something or someone.

Vietnamese Meaning

Sao nhãng, bỏ bê, không quan tâm đúng mức đến điều gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you neglect your relationships, they will suffer."

    "Nếu bạn sao nhãng các mối quan hệ của mình, chúng sẽ chịu ảnh hưởng."

  • "Work can sometimes cause us to neglect our relationships."

    "Công việc đôi khi có thể khiến chúng ta sao nhãng các mối quan hệ của mình."

  • "The neglect of communication is a common problem in long-distance relationships."

    "Việc sao nhãng giao tiếp là một vấn đề phổ biến trong các mối quan hệ yêu xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect lơ là, bỏ bê
Noun neglect sự lơ là, sự bỏ bê
Adjective neglected bị lơ là, bị bỏ bê
Adjective neglectful thờ ơ, vô tâm
Adverb negligently một cách lơ là, bất cẩn
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relation sự liên hệ, mối quan hệ
Adjective relational thuộc về mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere (to disregard, not pick up)
Old French
neglect (past participle of negleger)
English
neglect (c. 15th century)
Latin
relatio (a bringing back, a reporting)
Old French
relation
English
relationship (relation + -ship suffix, c. 16th century)

Nguồn gốc của 'Neglect'

'Neglect' xuất phát từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'không để ý', 'không nhặt lên', 'bỏ qua'. Nó được hình thành từ 'nec' (không) và 'legere' (chọn, nhặt). Từ đó, 'neglect' mang ý nghĩa không quan tâm, bỏ bê, hoặc thiếu sự chăm sóc cần thiết.

Nguồn gốc của 'Relationship'

'Relationship' có gốc từ tiếng Latin 'relatio', nghĩa là 'sự đưa trở lại' hoặc 'sự kể lại'. Nó liên quan đến việc kết nối hoặc liên hệ giữa hai hay nhiều người/vật. Hậu tố '-ship' được thêm vào trong tiếng Anh để chỉ trạng thái, điều kiện hoặc kỹ năng, tạo nên ý nghĩa 'mối quan hệ' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Khi nói về 'neglect relationships', nó thường mang nghĩa không dành đủ thời gian, sự quan tâm hoặc nỗ lực để duy trì và phát triển các mối quan hệ. Nó có thể bao gồm việc không giao tiếp thường xuyên, không lắng nghe, không hỗ trợ, hoặc không thể hiện tình cảm.
Khi là danh từ, 'neglect' thường chỉ trạng thái hoặc hành động sao nhãng. Trong bối cảnh 'relationships', nó chỉ sự thiếu quan tâm và chăm sóc dẫn đến suy yếu hoặc đổ vỡ của mối quan hệ.

Prepositions

in

Thường dùng trong cụm 'neglect in...', ví dụ 'neglect in their duties' (sao nhãng trong nhiệm vụ của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'neglect relationships'
  • start to start to neglect relationships
    (bắt đầu lơ là các mối quan hệ)
  • tend to tend to neglect relationships
    (có xu hướng lơ là các mối quan hệ)
  • risk risk neglecting relationships
    (có nguy cơ lơ là các mối quan hệ)
Adverbs modifying 'neglect' in 'neglect relationships'
  • constantly constantly neglect relationships
    (thường xuyên lơ là các mối quan hệ)
  • unintentionally unintentionally neglect relationships
    (vô tình lơ là các mối quan hệ)
  • severely severely neglect relationships
    (lơ là nghiêm trọng các mối quan hệ)

Idioms

  • Let relationships slide

    Để các mối quan hệ trôi qua, lỏng lẻo dần (do thiếu quan tâm, chăm sóc)

    "If you don't make an effort, you'll let your friendships slide."

    (Nếu bạn không nỗ lực, bạn sẽ để tình bạn của mình nhạt phai dần.)

  • Drift apart

    Trở nên xa cách, tách rời nhau (thường do không dành thời gian hoặc thiếu liên lạc)

    "They used to be close friends, but they drifted apart after college."

    (Họ từng là bạn thân, nhưng họ đã xa cách sau khi tốt nghiệp đại học.)

  • Take relationships for granted

    Coi các mối quan hệ là điều hiển nhiên, không trân trọng (dẫn đến lơ là)

    "It's easy to take your family relationships for granted until something happens."

    (Thật dễ để coi thường các mối quan hệ gia đình cho đến khi có chuyện gì đó xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neglect relationships

Verb
Lật mặt

Sao nhãng, bỏ bê, không quan tâm đúng mức đến điều gì hoặc ai đó.

"If you neglect your relationships, they will suffer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglect relationships".

Cân bằng cuộc sống và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những xã hội đề cao sự nghiệp và thành công cá nhân, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance) là một thách thức lớn. Áp lực công việc hoặc tham vọng cá nhân quá mức có thể khiến nhiều người vô tình 'neglect relationships' (lơ là các mối quan hệ) với gia đình, bạn bè và người thân, dẫn đến cảm giác cô lập hoặc hối tiếc về sau.

Ảnh hưởng của Công nghệ và Mạng xã hội

Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người tương tác. Mặc dù chúng có thể kết nối mọi người qua khoảng cách, nhưng việc dành quá nhiều thời gian cho các tương tác ảo có thể khiến nhiều người 'neglect relationships' (lơ là các mối quan hệ) thực tế, mặt đối mặt. Điều này đôi khi dẫn đến các mối quan hệ nông cạn hoặc thiếu sự gắn kết sâu sắc trong đời sống thực.