neglect relationships
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to care for properly; to not give enough attention to something or someone.
Vietnamese Meaning
Sao nhãng, bỏ bê, không quan tâm đúng mức đến điều gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you neglect your relationships, they will suffer."
"Nếu bạn sao nhãng các mối quan hệ của mình, chúng sẽ chịu ảnh hưởng."
-
"Work can sometimes cause us to neglect our relationships."
"Công việc đôi khi có thể khiến chúng ta sao nhãng các mối quan hệ của mình."
-
"The neglect of communication is a common problem in long-distance relationships."
"Việc sao nhãng giao tiếp là một vấn đề phổ biến trong các mối quan hệ yêu xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | neglect | lơ là, bỏ bê |
| Noun | neglect | sự lơ là, sự bỏ bê |
| Adjective | neglected | bị lơ là, bị bỏ bê |
| Adjective | neglectful | thờ ơ, vô tâm |
| Adverb | negligently | một cách lơ là, bất cẩn |
| Verb | relate | liên hệ, kể lại |
| Noun | relation | sự liên hệ, mối quan hệ |
| Adjective | relational | thuộc về mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'neglect relationships', nó thường mang nghĩa không dành đủ thời gian, sự quan tâm hoặc nỗ lực để duy trì và phát triển các mối quan hệ. Nó có thể bao gồm việc không giao tiếp thường xuyên, không lắng nghe, không hỗ trợ, hoặc không thể hiện tình cảm.
Khi là danh từ, 'neglect' thường chỉ trạng thái hoặc hành động sao nhãng. Trong bối cảnh 'relationships', nó chỉ sự thiếu quan tâm và chăm sóc dẫn đến suy yếu hoặc đổ vỡ của mối quan hệ.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'neglect in...', ví dụ 'neglect in their duties' (sao nhãng trong nhiệm vụ của họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start to start to neglect relationships (bắt đầu lơ là các mối quan hệ)
-
tend to tend to neglect relationships (có xu hướng lơ là các mối quan hệ)
-
risk risk neglecting relationships (có nguy cơ lơ là các mối quan hệ)
-
constantly constantly neglect relationships (thường xuyên lơ là các mối quan hệ)
-
unintentionally unintentionally neglect relationships (vô tình lơ là các mối quan hệ)
-
severely severely neglect relationships (lơ là nghiêm trọng các mối quan hệ)
Idioms
-
Let relationships slide
Để các mối quan hệ trôi qua, lỏng lẻo dần (do thiếu quan tâm, chăm sóc)
"If you don't make an effort, you'll let your friendships slide."
(Nếu bạn không nỗ lực, bạn sẽ để tình bạn của mình nhạt phai dần.)
-
Drift apart
Trở nên xa cách, tách rời nhau (thường do không dành thời gian hoặc thiếu liên lạc)
"They used to be close friends, but they drifted apart after college."
(Họ từng là bạn thân, nhưng họ đã xa cách sau khi tốt nghiệp đại học.)
-
Take relationships for granted
Coi các mối quan hệ là điều hiển nhiên, không trân trọng (dẫn đến lơ là)
"It's easy to take your family relationships for granted until something happens."
(Thật dễ để coi thường các mối quan hệ gia đình cho đến khi có chuyện gì đó xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neglect relationships
VerbSao nhãng, bỏ bê, không quan tâm đúng mức đến điều gì hoặc ai đó.
"If you neglect your relationships, they will suffer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglect relationships".
