(Top Banner Ad)
sustain relationships
B2
Động từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

sustain relationships

UK: /səˈsteɪn/ • US: /səˈsteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì các mối quan hệ giữ gìn các mối quan hệ nuôi dưỡng các mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or support a relationship over time.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc hỗ trợ một mối quan hệ theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes effort to sustain relationships."

    "Cần có sự nỗ lực để duy trì các mối quan hệ."

  • "They have worked hard to sustain relationships with their clients."

    "Họ đã làm việc chăm chỉ để duy trì mối quan hệ với khách hàng của họ."

  • "Open communication is key to sustaining healthy relationships."

    "Giao tiếp cởi mở là chìa khóa để duy trì các mối quan hệ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì
Noun sustainer người/vật duy trì, người ủng hộ
Noun relationship mối quan hệ, sự liên hệ
Verb relate liên hệ, kết nối, kể lại
Noun relative người thân, họ hàng; vật/cái có liên quan
Adjective relational thuộc về mối quan hệ, có tính chất quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tenere
Latin
sustinere
Old French
sostenir
Middle English
sustenen
English
sustain

Nguồn gốc của 'duy trì mối quan hệ'

Từ 'sustain' (duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', nghĩa là 'giữ vững, chống đỡ'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'duy trì sự tồn tại, giữ cho cái gì tiếp tục'. Còn 'relationships' (mối quan hệ) được tạo thành từ 'relate' (liên hệ, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatus') và hậu tố '-ship' (nghĩa là trạng thái, điều kiện, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ). Cả cụm từ này cùng nhau chỉ việc giữ gìn và nuôi dưỡng các kết nối giữa người với người.

Usage Note

Cụm từ 'sustain relationships' nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục để giữ cho mối quan hệ tồn tại và phát triển. Nó bao gồm việc giải quyết xung đột, duy trì giao tiếp, và thể hiện sự quan tâm. Khác với 'maintain relationships' (duy trì mối quan hệ), 'sustain' mang ý nghĩa chủ động hơn, cần nhiều sự cố gắng và nuôi dưỡng hơn để một mối quan hệ không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ. Nó cũng khác với 'build relationships' (xây dựng mối quan hệ), vì 'sustain' tập trung vào việc duy trì một mối quan hệ *đã tồn tại*.

Prepositions

with through

'Sustain relationships with': nhấn mạnh đối tượng mà mối quan hệ được duy trì cùng. 'Sustain relationships through': nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức mối quan hệ được duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • effectively effectively sustain relationships
    (duy trì mối quan hệ một cách hiệu quả)
  • actively actively sustain relationships
    (chủ động duy trì mối quan hệ)
  • meaningfully meaningfully sustain relationships
    (duy trì mối quan hệ một cách ý nghĩa)
Preceding Verbs
  • work to work to sustain relationships
    (nỗ lực để duy trì các mối quan hệ)
  • strive to strive to sustain relationships
    (phấn đấu để duy trì các mối quan hệ)
  • learn to learn to sustain relationships
    (học cách duy trì các mối quan hệ)

Idioms

  • Sustain healthy relationships

    Duy trì các mối quan hệ lành mạnh

    "Open communication is vital to sustain healthy relationships."

    (Giao tiếp cởi mở là yếu tố then chốt để duy trì các mối quan hệ lành mạnh.)

  • Work to sustain relationships

    Nỗ lực duy trì các mối quan hệ

    "Leaders must work to sustain relationships with their team members."

    (Các nhà lãnh đạo phải nỗ lực duy trì mối quan hệ với các thành viên trong nhóm của họ.)

  • The key to sustaining relationships

    Chìa khóa để duy trì các mối quan hệ

    "Trust is often cited as the key to sustaining relationships."

    (Lòng tin thường được xem là chìa khóa để duy trì các mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustain relationships

Động từ
Lật mặt

Duy trì hoặc hỗ trợ một mối quan hệ theo thời gian.

"It takes effort to sustain relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had tried harder to sustain their relationship, they would have stayed together.
Nếu cô ấy cố gắng hơn để duy trì mối quan hệ của họ, thì họ đã ở bên nhau.
Phủ định
If they hadn't been able to sustain a healthy relationship, they wouldn't have achieved their goals as a team.
Nếu họ không thể duy trì một mối quan hệ lành mạnh, họ đã không đạt được mục tiêu của mình với tư cách là một đội.
Nghi vấn
Would they have sustained their relationship if they had communicated more openly?
Liệu họ có duy trì được mối quan hệ của mình nếu họ giao tiếp cởi mở hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain relationships".

Tầm quan trọng của giao tiếp và sự đồng cảm

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở, trung thực và khả năng đồng cảm được coi là nền tảng thiết yếu để xây dựng và duy trì các mối quan hệ bền chặt, cả trong đời sống cá nhân lẫn công việc. Việc chia sẻ cảm xúc và thấu hiểu quan điểm của người khác giúp củng cố sự gắn kết.

Mạng lưới và Cộng đồng

Ngoài các mối quan hệ cá nhân, khái niệm 'networking' (xây dựng mạng lưới) rất quan trọng trong đời sống chuyên nghiệp phương Tây. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc tạo dựng và duy trì các mối quan hệ có lợi để hỗ trợ sự nghiệp, phát triển bản thân và mở rộng các mối quan hệ xã hội.