maintain respect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to have or show respect for someone or something.
Vietnamese Meaning
Duy trì sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó; giữ vững sự kính trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is crucial to maintain respect in the workplace."
"Việc duy trì sự tôn trọng tại nơi làm việc là vô cùng quan trọng."
-
"Despite their differences, they always maintained respect for each other's opinions."
"Mặc dù có sự khác biệt, họ luôn duy trì sự tôn trọng đối với ý kiến của nhau."
-
"Leaders must maintain respect by being fair and consistent."
"Các nhà lãnh đạo phải duy trì sự tôn trọng bằng cách công bằng và nhất quán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì |
| Noun | maintenance | sự duy trì, sự bảo trì |
| Noun | respect | sự tôn trọng |
| Adjective | respectful | lễ phép, tôn trọng |
| Adverb | respectfully | một cách lễ phép, tôn trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ cá nhân, nghề nghiệp, hoặc xã hội, nơi việc duy trì thái độ tôn trọng là quan trọng. 'Maintain respect' nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo tồn và thể hiện sự tôn trọng, khác với 'earn respect' (kiếm được sự tôn trọng) vốn tập trung vào hành động để được người khác tôn trọng.
Prepositions
'Maintain respect for' thường được dùng để chỉ sự tôn trọng đối với một người, một quy tắc, hoặc một nguyên tắc nào đó. Ví dụ: 'It's important to maintain respect for your elders.' ('Quan trọng là phải duy trì sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.')
'Maintain respect towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào thái độ và hành vi hướng tới đối tượng được tôn trọng. Ví dụ: 'Even when disagreeing, try to maintain respect towards your opponent.' ('Ngay cả khi không đồng ý, hãy cố gắng duy trì sự tôn trọng đối với đối thủ của bạn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult to maintain respect (khó để duy trì sự tôn trọng)
-
important important to maintain respect (quan trọng để duy trì sự tôn trọng)
-
try try to maintain respect (cố gắng duy trì sự tôn trọng)
-
need need to maintain respect (cần phải duy trì sự tôn trọng)
-
work work to maintain respect (nỗ lực để duy trì sự tôn trọng)
Idioms
-
earn/gain someone's respect
giành được sự tôn trọng của ai đó
"She worked hard to earn her colleagues' respect."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giành được sự tôn trọng của các đồng nghiệp.)
-
lose someone's respect
mất sự tôn trọng của ai đó
"He lost their respect after he lied to them."
(Anh ấy đã mất sự tôn trọng của họ sau khi anh ấy nói dối họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain respect
Verb phraseDuy trì sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó; giữ vững sự kính trọng.
"It is crucial to maintain respect in the workplace."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must maintain respect for our elders. |
Chúng ta phải giữ gìn sự tôn trọng đối với người lớn tuổi. |
| Phủ định | They didn't maintain respect during the argument. |
Họ đã không giữ được sự tôn trọng trong cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Did you maintain respect for the rules? |
Bạn có duy trì sự tôn trọng đối với các quy tắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain respect".
