(Top Banner Ad)
maintain respect
B2
Verb phrase B2 Xã hội, Quan hệ cá nhân, Kinh doanh

maintain respect

UK: /meɪnˈteɪn rɪˈspekt/ • US: /meɪnˈteɪn rɪˈspekt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn sự tôn trọng duy trì sự kính trọng bảo tồn sự tôn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to have or show respect for someone or something.

Vietnamese Meaning

Duy trì sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó; giữ vững sự kính trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is crucial to maintain respect in the workplace."

    "Việc duy trì sự tôn trọng tại nơi làm việc là vô cùng quan trọng."

  • "Despite their differences, they always maintained respect for each other's opinions."

    "Mặc dù có sự khác biệt, họ luôn duy trì sự tôn trọng đối với ý kiến của nhau."

  • "Leaders must maintain respect by being fair and consistent."

    "Các nhà lãnh đạo phải duy trì sự tôn trọng bằng cách công bằng và nhất quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Noun respect sự tôn trọng
Adjective respectful lễ phép, tôn trọng
Adverb respectfully một cách lễ phép, tôn trọng

Synonyms

uphold respect (giữ vững sự tôn trọng)preserve respect (bảo tồn sự tôn trọng)sustain respect (duy trì sự tôn trọng (lâu dài))

Antonyms

lose respect (mất sự tôn trọng)disrespect (thiếu tôn trọng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'maintain respect'

Cụm từ 'maintain respect' kết hợp từ động từ 'maintain' (giữ gìn, duy trì), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manutenere' (giữ bằng tay) và danh từ 'respect' (sự tôn trọng), từ tiếng Latin 'respectus' (nhìn lại, xem xét). Cụm từ này thể hiện hành động chủ động gìn giữ hoặc duy trì sự tôn trọng từ người khác hoặc từ bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ cá nhân, nghề nghiệp, hoặc xã hội, nơi việc duy trì thái độ tôn trọng là quan trọng. 'Maintain respect' nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo tồn và thể hiện sự tôn trọng, khác với 'earn respect' (kiếm được sự tôn trọng) vốn tập trung vào hành động để được người khác tôn trọng.

Prepositions

for towards

'Maintain respect for' thường được dùng để chỉ sự tôn trọng đối với một người, một quy tắc, hoặc một nguyên tắc nào đó. Ví dụ: 'It's important to maintain respect for your elders.' ('Quan trọng là phải duy trì sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.')
'Maintain respect towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào thái độ và hành vi hướng tới đối tượng được tôn trọng. Ví dụ: 'Even when disagreeing, try to maintain respect towards your opponent.' ('Ngay cả khi không đồng ý, hãy cố gắng duy trì sự tôn trọng đối với đối thủ của bạn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain respect
  • difficult difficult to maintain respect
    (khó để duy trì sự tôn trọng)
  • important important to maintain respect
    (quan trọng để duy trì sự tôn trọng)
Verb + maintain respect
  • try try to maintain respect
    (cố gắng duy trì sự tôn trọng)
  • need need to maintain respect
    (cần phải duy trì sự tôn trọng)
  • work work to maintain respect
    (nỗ lực để duy trì sự tôn trọng)

Idioms

  • earn/gain someone's respect

    giành được sự tôn trọng của ai đó

    "She worked hard to earn her colleagues' respect."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giành được sự tôn trọng của các đồng nghiệp.)

  • lose someone's respect

    mất sự tôn trọng của ai đó

    "He lost their respect after he lied to them."

    (Anh ấy đã mất sự tôn trọng của họ sau khi anh ấy nói dối họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain respect

Verb phrase
Lật mặt

Duy trì sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó; giữ vững sự kính trọng.

"It is crucial to maintain respect in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must maintain respect for our elders.
Chúng ta phải giữ gìn sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
Phủ định
They didn't maintain respect during the argument.
Họ đã không giữ được sự tôn trọng trong cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Did you maintain respect for the rules?
Bạn có duy trì sự tôn trọng đối với các quy tắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain respect".

Tầm quan trọng của sự tôn trọng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tôn trọng thường được coi là nền tảng của các mối quan hệ lành mạnh và hiệu quả. Điều này bao gồm tôn trọng quyền tự do cá nhân, ý kiến và sự đa dạng văn hóa. Việc duy trì sự tôn trọng lẫn nhau giúp xây dựng lòng tin và hợp tác trong công việc và cuộc sống cá nhân.

Vai trò của sự tôn trọng trong giao tiếp

Sự tôn trọng trong giao tiếp thể hiện qua việc lắng nghe ý kiến của người khác một cách cẩn thận, sử dụng ngôn ngữ lịch sự và tránh những hành vi xúc phạm. Duy trì sự tôn trọng trong giao tiếp giúp tránh xung đột và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.