(Top Banner Ad)
mutual respect
B2
Noun B2 Xã hội, Quan hệ giữa các cá nhân

mutual respect

UK: /ˈmjuːtʃuəl rɪˈspekt/ • US: /ˈmjuːtʃuəl rɪˈspekt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tôn trọng lẫn nhau tôn trọng lẫn nhau kính trọng lẫn nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of admiration or deference toward someone or something, coupled with a recognition of their rights, needs, or worth, which is reciprocated between parties.

Vietnamese Meaning

Sự tôn trọng lẫn nhau, một cảm giác ngưỡng mộ hoặc kính trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, đi kèm với sự công nhận các quyền, nhu cầu hoặc giá trị của họ, và được đáp lại giữa các bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foundation of any successful partnership is mutual respect."

    "Nền tảng của bất kỳ mối quan hệ đối tác thành công nào là sự tôn trọng lẫn nhau."

  • "They built a strong relationship based on mutual respect and trust."

    "Họ xây dựng một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và sự tin tưởng."

  • "Mutual respect is essential for effective teamwork."

    "Sự tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết để làm việc nhóm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mutual Lẫn nhau, chung (dành cho hai hoặc nhiều người/nhóm)
Adverb mutually Lẫn nhau, qua lại
Noun respect Sự tôn trọng, sự kính trọng
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful Tôn kính, lễ phép
Adverb respectfully Một cách tôn kính, một cách lễ phép
Noun disrespect Sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ
Verb disrespect Thiếu tôn trọng, vô lễ
Adjective disrespectful Thiếu tôn trọng, bất kính
Adjective respectable Đáng kính trọng, đứng đắn
Noun self-respect Lòng tự trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Latin
respicere
Old French
respect
English
respect

Nguồn gốc của 'Mutual'

Từ 'mutual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mutuus' (có nghĩa là 'vay mượn, có đi có lại'). Qua tiếng Pháp cổ 'mutuel', từ này vào tiếng Anh, mang ý nghĩa một điều gì đó được trao hoặc nhận ngang bằng giữa hai hoặc nhiều bên.

Nguồn gốc của 'Respect'

Từ 'respect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respicere' (nghĩa là 'nhìn lại, xem xét') và danh từ 'respectus' (sự nhìn lại, sự quan tâm). Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'respect' rồi vào tiếng Anh, ngụ ý một cảm giác ngưỡng mộ sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó do năng lực, phẩm chất hoặc thành tựu của họ, hoặc đơn giản là đối xử với ai đó một cách đúng mực.

Sự kết hợp 'Mutual Respect'

Sự kết hợp của hai từ 'mutual' và 'respect' miêu tả một cách hoàn hảo một trạng thái mà hai hoặc nhiều cá nhân hay nhóm có sự ngưỡng mộ và quan tâm lẫn nhau, công nhận và coi trọng giá trị của đối phương. Nó là nền tảng cho các mối quan hệ lành mạnh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tôn trọng phải đến từ cả hai phía. Nó không chỉ đơn thuần là sự tôn trọng đơn phương mà là sự qua lại, có đi có lại. Khác với 'respect' đơn thuần, 'mutual respect' ngụ ý một mối quan hệ hoặc sự tương tác.

Prepositions

between for

'Mutual respect between': Dùng để chỉ sự tôn trọng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Mutual respect for': Dùng để chỉ sự tôn trọng lẫn nhau đối với một giá trị, nguyên tắc, hoặc quyền lợi chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutual respect
  • deep deep mutual respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau sâu sắc)
  • genuine genuine mutual respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau chân thành)
  • profound profound mutual respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau sâu sắc/sâu xa)
  • basic basic mutual respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau cơ bản)
  • strong strong mutual respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau mạnh mẽ)
Verb + mutual respect
  • foster foster mutual respect
    (nuôi dưỡng sự tôn trọng lẫn nhau)
  • build build mutual respect
    (xây dựng sự tôn trọng lẫn nhau)
  • earn earn mutual respect
    (giành được sự tôn trọng lẫn nhau)
  • show show mutual respect
    (thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau)
  • demonstrate demonstrate mutual respect
    (chứng tỏ sự tôn trọng lẫn nhau)
  • develop develop mutual respect
    (phát triển sự tôn trọng lẫn nhau)
  • have have mutual respect
    (có sự tôn trọng lẫn nhau)
  • lack lack mutual respect
    (thiếu sự tôn trọng lẫn nhau)
Phrases with mutual respect
  • a foundation of a foundation of mutual respect
    (một nền tảng của sự tôn trọng lẫn nhau)
  • based on based on mutual respect
    (dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau)
  • an environment of an environment of mutual respect
    (một môi trường có sự tôn trọng lẫn nhau)

Idioms

  • build on mutual respect

    Xây dựng (một mối quan hệ, một sự hợp tác) dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.

    "Their partnership was able to thrive because it was built on mutual respect."

    (Mối quan hệ đối tác của họ có thể phát triển thịnh vượng vì nó được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.)

  • a relationship of mutual respect

    Một mối quan hệ mà trong đó cả hai bên đều tôn trọng lẫn nhau.

    "Despite their disagreements, they maintained a relationship of mutual respect."

    (Mặc dù có những bất đồng, họ vẫn duy trì một mối quan hệ có sự tôn trọng lẫn nhau.)

  • foster an environment of mutual respect

    Tạo ra một môi trường nơi mọi người đều tôn trọng lẫn nhau.

    "The manager worked hard to foster an environment of mutual respect among team members."

    (Người quản lý đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một môi trường có sự tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual respect

Noun
Lật mặt

Sự tôn trọng lẫn nhau, một cảm giác ngưỡng mộ hoặc kính trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, đi kèm với sự công nhận các quyền, nhu cầu hoặc giá trị của họ, và được đáp lại giữa các bên.

"The foundation of any successful partnership is mutual respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foundation of their strong relationship: mutual respect.
Nền tảng của mối quan hệ bền chặt của họ: sự tôn trọng lẫn nhau.
Phủ định
Their marriage lacked a crucial element: mutual respect.
Cuộc hôn nhân của họ thiếu một yếu tố quan trọng: sự tôn trọng lẫn nhau.
Nghi vấn
Is there a key ingredient for a successful partnership: mutual respect?
Có phải một thành phần quan trọng cho một mối quan hệ đối tác thành công là sự tôn trọng lẫn nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual respect".

Quy tắc vàng (The Golden Rule)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Quy tắc vàng' (Treat others as you would like to be treated - Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử) là một nguyên tắc đạo đức cơ bản. Nó là nền tảng cho sự tôn trọng lẫn nhau, khuyến khích sự đồng cảm và đối xử công bằng giữa con người, tạo ra sự hòa thuận trong xã hội và các mối quan hệ cá nhân.

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc

Trong các môi trường làm việc phương Tây, sự tôn trọng lẫn nhau thường là một giá trị cốt lõi. Nó thúc đẩy tinh thần hợp tác, giao tiếp cởi mở, và sự đa dạng, giúp tạo ra một không gian làm việc tích cực, hiệu quả, nơi mọi người cảm thấy được đánh giá cao và có tiếng nói.