maintain ties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep a relationship, connection, or contact strong or in good condition.
Vietnamese Meaning
Duy trì mối quan hệ, sự liên kết, hoặc liên lạc một cách bền vững hoặc trong tình trạng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to maintain ties with old friends."
"Điều quan trọng là duy trì mối quan hệ với những người bạn cũ."
-
"The two countries have been working hard to maintain ties despite recent political tensions."
"Hai nước đã và đang nỗ lực duy trì quan hệ bất chấp những căng thẳng chính trị gần đây."
-
"The company is keen to maintain ties with its suppliers."
"Công ty rất muốn duy trì quan hệ với các nhà cung cấp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì |
| Noun | maintenance | sự bảo trì, sự duy trì |
| Adjective | maintainable | có thể bảo trì được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'maintain ties' thường được sử dụng để diễn tả việc nỗ lực giữ gìn, phát triển mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh tính liên tục và chủ động trong việc bảo vệ và củng cố mối quan hệ đó. Khác với 'keep in touch' mang tính chất xã giao thông thường, 'maintain ties' thể hiện sự cam kết sâu sắc hơn và thường đi kèm với các hoạt động cụ thể để củng cố mối quan hệ. Ví dụ, 'maintain diplomatic ties' (duy trì quan hệ ngoại giao) ngụ ý việc tiếp tục các cuộc đàm phán, trao đổi đoàn, và thực hiện các hiệp định hợp tác.
Prepositions
'Maintain ties with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà mối quan hệ được duy trì. Ví dụ: 'We need to maintain ties with our customers' (Chúng ta cần duy trì mối quan hệ với khách hàng của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
keep in touch
giữ liên lạc
"We should keep in touch after you move."
(Chúng ta nên giữ liên lạc sau khi bạn chuyển đi.)
-
burn bridges
phá hủy mối quan hệ (một cách không thể phục hồi)
"He burned bridges with his former colleagues."
(Anh ấy đã phá hủy mối quan hệ với những đồng nghiệp cũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain ties
VerbDuy trì mối quan hệ, sự liên kết, hoặc liên lạc một cách bền vững hoặc trong tình trạng tốt.
"It is important to maintain ties with old friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain ties".
