build bridges
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To establish and maintain good relationships between people or groups.
Vietnamese Meaning
Xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp giữa mọi người hoặc các nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to build bridges between different cultures."
"Chúng ta cần xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau."
-
"The company is trying to build bridges with its customers by improving its customer service."
"Công ty đang cố gắng xây dựng cầu nối với khách hàng bằng cách cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."
-
"Politicians must build bridges with voters to regain their trust."
"Các chính trị gia phải xây dựng cầu nối với cử tri để lấy lại lòng tin của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang nghĩa bóng, ám chỉ việc tạo dựng sự hiểu biết, tin tưởng và hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giải quyết xung đột, thúc đẩy hợp tác và tạo dựng sự đồng thuận. Khác với các từ đồng nghĩa như 'establish connections' hay 'foster relationships', 'build bridges' nhấn mạnh vào việc chủ động vượt qua rào cản và tạo ra sự kết nối.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'between', ta thường nói 'build bridges between X and Y', nghĩa là xây dựng mối quan hệ giữa X và Y.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to build bridges (cố gắng xây dựng cầu nối)
-
help to build bridges (giúp xây dựng cầu nối)
-
work to build bridges (nỗ lực để xây dựng cầu nối)
-
build bridges between communities (xây dựng cầu nối giữa các cộng đồng)
-
build bridges with former rivals (xây dựng cầu nối với các đối thủ cũ)
-
build bridges across cultural divides (xây dựng cầu nối vượt qua những khác biệt văn hóa)
-
an important way to build bridges (một cách quan trọng để xây dựng cầu nối)
-
a need to build bridges (sự cần thiết phải xây dựng cầu nối)
Idioms
-
build bridges
Cải thiện mối quan hệ và tạo sự thấu hiểu giữa những người hoặc nhóm người có quan điểm khác nhau.
"Through cultural exchange programs, they hope to build bridges between the two countries."
(Thông qua các chương trình trao đổi văn hóa, họ hy vọng sẽ xây dựng được cầu nối giữa hai quốc gia.)
-
don't burn your bridges
Đừng phá hủy các mối quan hệ, vì bạn có thể cần đến chúng trong tương lai. (Đừng tự cắt đứt đường lui của mình).
"Even if you dislike your job, leave on good terms. Don't burn your bridges."
(Ngay cả khi bạn không thích công việc của mình, hãy nghỉ việc trong hòa bình. Đừng tự cắt đứt đường lui.)
-
water under the bridge
Chuyện đã qua rồi, không còn quan trọng nữa và nên được lãng quên.
"We had a big argument years ago, but it's all water under the bridge now."
(Chúng tôi đã có một trận cãi vã lớn nhiều năm trước, nhưng giờ tất cả chỉ là chuyện đã qua mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
build bridges
Thành ngữXây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp giữa mọi người hoặc các nhóm.
"We need to build bridges between different cultures."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To build bridges, we need understanding, empathy, and a willingness to listen. |
Để xây dựng cầu nối, chúng ta cần sự thấu hiểu, đồng cảm và sự sẵn lòng lắng nghe. |
| Phủ định | While some try to build bridges, others, unfortunately, seem determined to burn them. |
Trong khi một số người cố gắng xây dựng cầu nối, thì những người khác, thật không may, dường như quyết tâm đốt chúng. |
| Nghi vấn | John, can we build bridges with those who hold opposing views, or is compromise impossible? |
John, chúng ta có thể xây dựng cầu nối với những người có quan điểm trái ngược không, hay là sự thỏa hiệp là không thể? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization aims to build bridges between different cultures. |
Tổ chức này hướng đến việc xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau. |
| Phủ định | They didn't build bridges with their neighbors after the dispute. |
Họ đã không xây dựng được mối quan hệ tốt với hàng xóm sau cuộc tranh chấp. |
| Nghi vấn | Can we build bridges with those who hold opposing views? |
Chúng ta có thể xây dựng cầu nối với những người có quan điểm đối lập không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization builds bridges between different cultures through its exchange programs. |
Tổ chức xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau thông qua các chương trình trao đổi của mình. |
| Phủ định | The conflict did not build bridges between the two nations; it only deepened the divide. |
Cuộc xung đột không xây dựng cầu nối giữa hai quốc gia; nó chỉ làm sâu sắc thêm sự chia rẽ. |
| Nghi vấn | Will diplomacy build bridges between the warring factions and lead to a lasting peace? |
Liệu ngoại giao có xây dựng được cầu nối giữa các phe phái đối địch và dẫn đến một nền hòa bình lâu dài không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had listened to the people's concerns, they would have built bridges with the community and avoided the conflict. |
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của người dân, họ đã có thể xây dựng cầu nối với cộng đồng và tránh được xung đột. |
| Phủ định | If we hadn't tried to build bridges with our competitors, we wouldn't have achieved such a successful partnership. |
Nếu chúng ta không cố gắng xây dựng cầu nối với các đối thủ cạnh tranh, chúng ta đã không đạt được một mối quan hệ hợp tác thành công đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the two countries have built bridges and resolved their differences if there had been a strong mediator involved? |
Liệu hai quốc gia có thể xây dựng cầu nối và giải quyết những khác biệt nếu có một nhà hòa giải mạnh mẽ tham gia không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Building bridges between cultures is more important than isolating ourselves. |
Xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa quan trọng hơn là tự cô lập. |
| Phủ định | Building bridges isn't always as easy as maintaining existing relationships. |
Xây dựng cầu nối không phải lúc nào cũng dễ dàng như duy trì các mối quan hệ hiện có. |
| Nghi vấn | Is building bridges the most effective way to resolve international conflicts? |
Liệu xây dựng cầu nối có phải là cách hiệu quả nhất để giải quyết các xung đột quốc tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build bridges".
