(Top Banner Ad)
build bridges
B2
Thành ngữ B2 Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Giao tiếp

build bridges

UK: /bɪld brɪdʒɪz/ • US: /bɪld brɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng cầu nối tạo dựng mối quan hệ hàn gắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish and maintain good relationships between people or groups.

Vietnamese Meaning

Xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp giữa mọi người hoặc các nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to build bridges between different cultures."

    "Chúng ta cần xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau."

  • "The company is trying to build bridges with its customers by improving its customer service."

    "Công ty đang cố gắng xây dựng cầu nối với khách hàng bằng cách cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."

  • "Politicians must build bridges with voters to regain their trust."

    "Các chính trị gia phải xây dựng cầu nối với cử tri để lấy lại lòng tin của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build xây dựng, tạo dựng
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết
Noun builder người xây dựng, thợ xây
Noun building tòa nhà; sự xây dựng
Noun bridge-building hành động xây dựng cầu nối (hòa giải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheu- (to be, exist, grow)
Proto-Germanic
*buana (to dwell)
Old English
byldan (to construct a house)
Modern English
build
Proto-Indo-European
*bʰrēw- (bridge, beam)
Proto-Germanic
*brugjō
Old English
bryċġ
Modern English
bridge

Từ Cây Cầu Vật Lý đến Cây Cầu Tinh Thần

Ban đầu, 'build bridges' chỉ đơn giản có nghĩa là xây một cây cầu vật lý để nối hai bờ sông. Theo thời gian, con người nhận ra hành động này cũng giống như việc kết nối những con người hay những nhóm người vốn bị chia rẽ. Vì vậy, cụm từ này đã phát triển thêm một ý nghĩa bóng, trở thành một thành ngữ mạnh mẽ về sự hòa giải, hợp tác và thấu hiểu.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa bóng, ám chỉ việc tạo dựng sự hiểu biết, tin tưởng và hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giải quyết xung đột, thúc đẩy hợp tác và tạo dựng sự đồng thuận. Khác với các từ đồng nghĩa như 'establish connections' hay 'foster relationships', 'build bridges' nhấn mạnh vào việc chủ động vượt qua rào cản và tạo ra sự kết nối.

Prepositions

between

Khi sử dụng giới từ 'between', ta thường nói 'build bridges between X and Y', nghĩa là xây dựng mối quan hệ giữa X và Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + build bridges
  • try to build bridges
    (cố gắng xây dựng cầu nối)
  • help to build bridges
    (giúp xây dựng cầu nối)
  • work to build bridges
    (nỗ lực để xây dựng cầu nối)
build bridges + Preposition
  • build bridges between communities
    (xây dựng cầu nối giữa các cộng đồng)
  • build bridges with former rivals
    (xây dựng cầu nối với các đối thủ cũ)
  • build bridges across cultural divides
    (xây dựng cầu nối vượt qua những khác biệt văn hóa)
Adjective
  • an important way to build bridges
    (một cách quan trọng để xây dựng cầu nối)
  • a need to build bridges
    (sự cần thiết phải xây dựng cầu nối)

Idioms

  • build bridges

    Cải thiện mối quan hệ và tạo sự thấu hiểu giữa những người hoặc nhóm người có quan điểm khác nhau.

    "Through cultural exchange programs, they hope to build bridges between the two countries."

    (Thông qua các chương trình trao đổi văn hóa, họ hy vọng sẽ xây dựng được cầu nối giữa hai quốc gia.)

  • don't burn your bridges

    Đừng phá hủy các mối quan hệ, vì bạn có thể cần đến chúng trong tương lai. (Đừng tự cắt đứt đường lui của mình).

    "Even if you dislike your job, leave on good terms. Don't burn your bridges."

    (Ngay cả khi bạn không thích công việc của mình, hãy nghỉ việc trong hòa bình. Đừng tự cắt đứt đường lui.)

  • water under the bridge

    Chuyện đã qua rồi, không còn quan trọng nữa và nên được lãng quên.

    "We had a big argument years ago, but it's all water under the bridge now."

    (Chúng tôi đã có một trận cãi vã lớn nhiều năm trước, nhưng giờ tất cả chỉ là chuyện đã qua mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

build bridges

Thành ngữ
Lật mặt

Xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp giữa mọi người hoặc các nhóm.

"We need to build bridges between different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To build bridges, we need understanding, empathy, and a willingness to listen.
Để xây dựng cầu nối, chúng ta cần sự thấu hiểu, đồng cảm và sự sẵn lòng lắng nghe.
Phủ định
While some try to build bridges, others, unfortunately, seem determined to burn them.
Trong khi một số người cố gắng xây dựng cầu nối, thì những người khác, thật không may, dường như quyết tâm đốt chúng.
Nghi vấn
John, can we build bridges with those who hold opposing views, or is compromise impossible?
John, chúng ta có thể xây dựng cầu nối với những người có quan điểm trái ngược không, hay là sự thỏa hiệp là không thể?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization aims to build bridges between different cultures.
Tổ chức này hướng đến việc xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
They didn't build bridges with their neighbors after the dispute.
Họ đã không xây dựng được mối quan hệ tốt với hàng xóm sau cuộc tranh chấp.
Nghi vấn
Can we build bridges with those who hold opposing views?
Chúng ta có thể xây dựng cầu nối với những người có quan điểm đối lập không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization builds bridges between different cultures through its exchange programs.
Tổ chức xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau thông qua các chương trình trao đổi của mình.
Phủ định
The conflict did not build bridges between the two nations; it only deepened the divide.
Cuộc xung đột không xây dựng cầu nối giữa hai quốc gia; nó chỉ làm sâu sắc thêm sự chia rẽ.
Nghi vấn
Will diplomacy build bridges between the warring factions and lead to a lasting peace?
Liệu ngoại giao có xây dựng được cầu nối giữa các phe phái đối địch và dẫn đến một nền hòa bình lâu dài không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had listened to the people's concerns, they would have built bridges with the community and avoided the conflict.
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của người dân, họ đã có thể xây dựng cầu nối với cộng đồng và tránh được xung đột.
Phủ định
If we hadn't tried to build bridges with our competitors, we wouldn't have achieved such a successful partnership.
Nếu chúng ta không cố gắng xây dựng cầu nối với các đối thủ cạnh tranh, chúng ta đã không đạt được một mối quan hệ hợp tác thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would the two countries have built bridges and resolved their differences if there had been a strong mediator involved?
Liệu hai quốc gia có thể xây dựng cầu nối và giải quyết những khác biệt nếu có một nhà hòa giải mạnh mẽ tham gia không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Building bridges between cultures is more important than isolating ourselves.
Xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa quan trọng hơn là tự cô lập.
Phủ định
Building bridges isn't always as easy as maintaining existing relationships.
Xây dựng cầu nối không phải lúc nào cũng dễ dàng như duy trì các mối quan hệ hiện có.
Nghi vấn
Is building bridges the most effective way to resolve international conflicts?
Liệu xây dựng cầu nối có phải là cách hiệu quả nhất để giải quyết các xung đột quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build bridges".

Ngoại Giao và 'Xây Cầu Nối'

Trong chính trị và ngoại giao quốc tế, 'building bridges' là một khái niệm cốt lõi. Nó mô tả các nỗ lực nhằm tạo ra hòa bình, ký kết hiệp định thương mại, và thúc đẩy trao đổi văn hóa giữa các quốc gia. Các nhà lãnh đạo thường dùng cụm từ này để thể hiện thiện chí và mong muốn hợp tác, giải quyết xung đột.

Gắn Kết Cộng Đồng Đa Văn Hóa

Tại các quốc gia phương Tây có nhiều cộng đồng dân cư đa dạng (về sắc tộc, tôn giáo, văn hóa), việc 'xây cầu nối' là một mục tiêu xã hội quan trọng. Các chương trình, sự kiện cộng đồng và đối thoại liên tôn giáo được tổ chức để giúp các nhóm khác nhau hiểu nhau hơn, giảm định kiến và cùng chung sống hòa thuận.