(Top Banner Ad)
strengthen bonds
B2
Động từ + Danh từ B2 Quan hệ xã hội, Kinh doanh, Chính trị

strengthen bonds

UK: /ˈstrɛŋθən bɒndz/ • US: /ˈstrɛŋθən bɑːndz/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố mối quan hệ thắt chặt tình đoàn kết tăng cường sự gắn bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make relationships or connections between people, organizations, or countries stronger.

Vietnamese Meaning

Làm cho các mối quan hệ hoặc kết nối giữa mọi người, tổ chức hoặc quốc gia trở nên mạnh mẽ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular team-building activities can strengthen bonds between colleagues."

    "Các hoạt động xây dựng đội ngũ thường xuyên có thể củng cố mối quan hệ giữa các đồng nghiệp."

  • "The president's visit is intended to strengthen bonds between the two nations."

    "Chuyến thăm của tổng thống nhằm mục đích củng cố mối quan hệ giữa hai quốc gia."

  • "Sharing common experiences can strengthen bonds of friendship."

    "Chia sẻ những trải nghiệm chung có thể củng cố tình bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strengthen Làm cho mạnh mẽ hơn, củng cố
Noun strength Sức mạnh, điểm mạnh
Adjective strong Mạnh, khỏe
Adverb strongly Một cách mạnh mẽ
Noun bond Mối liên kết, ràng buộc, trái phiếu
Verb bond Kết nối, gắn kết
Adjective bonded Được gắn kết, được ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang (strong)
Old English
strengþu (strength)
Middle English
strengðen (strengthen)
Proto-Indo-European
*bhendh- (to bind)
Old Norse
band (fetter, tie)
Old English
bendan (to bind)
Middle English
bond (anything that binds)
Modern English
strengthen bonds

Nguồn gốc từ 'strengthen'

Từ 'strengthen' có gốc từ tiếng Anh cổ 'strengþu' (sức mạnh) và 'strang' (mạnh mẽ), vốn liên quan đến ý niệm làm cho thứ gì đó trở nên kiên cố, bền vững hơn. Hậu tố '-en' thường được dùng để biến tính từ thành động từ, mang nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở thành'.

Nguồn gốc từ 'bond'

Từ 'bond' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'bendan' và tiếng Bắc Âu cổ 'band' có nghĩa là 'dây buộc', 'xiềng xích', hoặc 'sự ràng buộc'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ mối liên kết, ràng buộc về cảm xúc, xã hội, hay luật pháp giữa người với người hoặc giữa các vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình củng cố các mối quan hệ đã tồn tại hoặc xây dựng những mối quan hệ mới dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau. Khác với "form bonds" (hình thành mối quan hệ), "strengthen bonds" nhấn mạnh vào việc gia tăng sức mạnh và độ bền của các mối quan hệ hiện có. Ví dụ: sau một dự án thành công, các thành viên trong nhóm có thể "strengthen bonds".

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường ám chỉ việc củng cố mối quan hệ với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The company aims to strengthen bonds with its customers.' (Công ty hướng đến việc củng cố mối quan hệ với khách hàng của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strengthen bonds
  • emotional strengthen emotional bonds
    (củng cố mối liên kết tình cảm)
  • family strengthen family bonds
    (thắt chặt tình cảm gia đình)
  • close strengthen close bonds
    (củng cố các mối quan hệ thân thiết)
  • international strengthen international bonds
    (củng cố mối quan hệ quốc tế)
  • bilateral strengthen bilateral bonds
    (củng cố quan hệ song phương)
Verb + strengthen bonds
  • help to help to strengthen bonds
    (giúp củng cố các mối quan hệ)
  • seek to seek to strengthen bonds
    (tìm cách củng cố các mối quan hệ)
  • work to work to strengthen bonds
    (nỗ lực củng cố các mối quan hệ)
strengthen bonds + Prepositional phrase
  • between strengthen bonds between countries
    (củng cố mối liên kết giữa các quốc gia)
  • with strengthen bonds with neighbours
    (củng cố mối quan hệ với hàng xóm)
  • through strengthen bonds through shared experiences
    (củng cố mối quan hệ thông qua những trải nghiệm chung)

Idioms

  • strengthen the bonds of kinship

    thắt chặt tình thân, củng cố mối liên kết gia đình

    "Family gatherings are a wonderful way to strengthen the bonds of kinship."

    (Những buổi tụ họp gia đình là cách tuyệt vời để thắt chặt tình thân.)

  • strengthen diplomatic bonds

    củng cố mối quan hệ ngoại giao

    "The leaders met to strengthen diplomatic bonds between their nations."

    (Các nhà lãnh đạo đã gặp gỡ để củng cố mối quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia của họ.)

  • strengthen the bonds of trust and cooperation

    củng cố mối quan hệ tin cậy và hợp tác

    "Open communication helps to strengthen the bonds of trust and cooperation within a team."

    (Giao tiếp cởi mở giúp củng cố mối quan hệ tin cậy và hợp tác trong một đội nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strengthen bonds

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Làm cho các mối quan hệ hoặc kết nối giữa mọi người, tổ chức hoặc quốc gia trở nên mạnh mẽ hơn.

"Regular team-building activities can strengthen bonds between colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strengthen bonds".

Tầm quan trọng của Lễ hội và Sự kiện cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các lễ hội địa phương, sự kiện tình nguyện hoặc hoạt động cộng đồng đóng vai trò thiết yếu trong việc 'strengthen bonds'. Chúng tạo cơ hội cho mọi người gặp gỡ, tương tác, chia sẻ trải nghiệm và cùng nhau xây dựng ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

Vai trò của Món quà và Truyền thống Gia đình

Việc tặng quà vào các dịp đặc biệt như Giáng sinh, sinh nhật hoặc kỷ niệm, cũng như việc duy trì các truyền thống gia đình (ví dụ: bữa tối Chủ Nhật hàng tuần, kỳ nghỉ lễ cùng nhau), là những phương thức phổ biến để 'strengthen bonds' giữa các thành viên, thể hiện sự quan tâm và gắn kết.