strengthen bonds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make relationships or connections between people, organizations, or countries stronger.
Vietnamese Meaning
Làm cho các mối quan hệ hoặc kết nối giữa mọi người, tổ chức hoặc quốc gia trở nên mạnh mẽ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular team-building activities can strengthen bonds between colleagues."
"Các hoạt động xây dựng đội ngũ thường xuyên có thể củng cố mối quan hệ giữa các đồng nghiệp."
-
"The president's visit is intended to strengthen bonds between the two nations."
"Chuyến thăm của tổng thống nhằm mục đích củng cố mối quan hệ giữa hai quốc gia."
-
"Sharing common experiences can strengthen bonds of friendship."
"Chia sẻ những trải nghiệm chung có thể củng cố tình bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình củng cố các mối quan hệ đã tồn tại hoặc xây dựng những mối quan hệ mới dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau. Khác với "form bonds" (hình thành mối quan hệ), "strengthen bonds" nhấn mạnh vào việc gia tăng sức mạnh và độ bền của các mối quan hệ hiện có. Ví dụ: sau một dự án thành công, các thành viên trong nhóm có thể "strengthen bonds".
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường ám chỉ việc củng cố mối quan hệ với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The company aims to strengthen bonds with its customers.' (Công ty hướng đến việc củng cố mối quan hệ với khách hàng của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotional strengthen emotional bonds (củng cố mối liên kết tình cảm)
-
family strengthen family bonds (thắt chặt tình cảm gia đình)
-
close strengthen close bonds (củng cố các mối quan hệ thân thiết)
-
international strengthen international bonds (củng cố mối quan hệ quốc tế)
-
bilateral strengthen bilateral bonds (củng cố quan hệ song phương)
-
help to help to strengthen bonds (giúp củng cố các mối quan hệ)
-
seek to seek to strengthen bonds (tìm cách củng cố các mối quan hệ)
-
work to work to strengthen bonds (nỗ lực củng cố các mối quan hệ)
-
between strengthen bonds between countries (củng cố mối liên kết giữa các quốc gia)
-
with strengthen bonds with neighbours (củng cố mối quan hệ với hàng xóm)
-
through strengthen bonds through shared experiences (củng cố mối quan hệ thông qua những trải nghiệm chung)
Idioms
-
strengthen the bonds of kinship
thắt chặt tình thân, củng cố mối liên kết gia đình
"Family gatherings are a wonderful way to strengthen the bonds of kinship."
(Những buổi tụ họp gia đình là cách tuyệt vời để thắt chặt tình thân.)
-
strengthen diplomatic bonds
củng cố mối quan hệ ngoại giao
"The leaders met to strengthen diplomatic bonds between their nations."
(Các nhà lãnh đạo đã gặp gỡ để củng cố mối quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia của họ.)
-
strengthen the bonds of trust and cooperation
củng cố mối quan hệ tin cậy và hợp tác
"Open communication helps to strengthen the bonds of trust and cooperation within a team."
(Giao tiếp cởi mở giúp củng cố mối quan hệ tin cậy và hợp tác trong một đội nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strengthen bonds
Động từ + Danh từLàm cho các mối quan hệ hoặc kết nối giữa mọi người, tổ chức hoặc quốc gia trở nên mạnh mẽ hơn.
"Regular team-building activities can strengthen bonds between colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strengthen bonds".
