foster connections
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encourage the development or growth of relationships or links between people or things.
Vietnamese Meaning
Thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của các mối quan hệ hoặc liên kết giữa người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university aims to foster connections between students and local businesses."
"Trường đại học hướng đến mục tiêu thúc đẩy các kết nối giữa sinh viên và các doanh nghiệp địa phương."
-
"The company is actively fostering connections with potential clients."
"Công ty đang tích cực thúc đẩy các kết nối với các khách hàng tiềm năng."
-
"Volunteering can foster connections within the community."
"Tình nguyện có thể thúc đẩy các kết nối trong cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foster | nuôi dưỡng, khuyến khích, bồi đắp (mối quan hệ, sự phát triển) |
| Noun | fostering | sự nuôi dưỡng, sự khuyến khích |
| Adjective | foster (e.g., foster parent) | cha mẹ nuôi, liên quan đến việc nuôi dưỡng người khác không phải con ruột |
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Noun | connection | mối liên hệ, sự kết nối, quan hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Noun | connector | thiết bị/người kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'foster' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa chủ động tạo điều kiện, nuôi dưỡng và phát triển các mối quan hệ. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'maintain' (duy trì) hoặc 'have' (có) các mối quan hệ. 'Foster' nhấn mạnh vào sự đầu tư, chăm sóc để mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn.
Từ 'connections' ở đây chỉ những mối liên hệ, quan hệ, sự kết nối giữa các cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng. Nó có thể mang nghĩa rộng hơn 'relationship', bao gồm cả những liên hệ ngắn hạn hoặc mang tính chất công việc.
Prepositions
'Foster connections between': Thúc đẩy các kết nối giữa (hai hoặc nhiều) đối tượng cụ thể.
'Foster connections among': Thúc đẩy các kết nối giữa một nhóm đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively foster connections (chủ động bồi đắp các mối quan hệ)
-
effectively effectively foster connections (bồi đắp các mối quan hệ một cách hiệu quả)
-
successfully successfully foster connections (thành công trong việc xây dựng các mối quan hệ)
-
strategically strategically foster connections (chiến lược bồi đắp các mối quan hệ)
-
help help foster connections (giúp bồi đắp các mối quan hệ)
-
aim to aim to foster connections (nhằm mục đích bồi đắp các mối quan hệ)
-
seek to seek to foster connections (tìm cách bồi đắp các mối quan hệ)
-
strive to strive to foster connections (phấn đấu bồi đắp các mối quan hệ)
-
meaningful foster meaningful connections (nuôi dưỡng các mối quan hệ có ý nghĩa/sâu sắc)
-
strong foster strong connections (xây dựng các mối quan hệ bền chặt)
-
lasting foster lasting connections (nuôi dưỡng các mối quan hệ lâu dài)
-
professional foster professional connections (xây dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp)
Idioms
-
foster connections for mutual benefit
xây dựng các mối quan hệ vì lợi ích chung/tương hỗ
"Networking events are excellent opportunities to foster connections for mutual benefit."
(Các sự kiện kết nối là cơ hội tuyệt vời để xây dựng các mối quan hệ vì lợi ích chung.)
-
foster a sense of connection
nuôi dưỡng một cảm giác kết nối/gắn bó
"Community projects help foster a sense of connection among residents."
(Các dự án cộng đồng giúp nuôi dưỡng cảm giác gắn bó giữa các cư dân.)
-
foster cross-cultural connections
xây dựng các mối quan hệ đa văn hóa/liên văn hóa
"Language exchange programs aim to foster cross-cultural connections."
(Các chương trình trao đổi ngôn ngữ nhằm mục đích xây dựng các mối quan hệ đa văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foster connections
VerbThúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của các mối quan hệ hoặc liên kết giữa người hoặc vật.
"The university aims to foster connections between students and local businesses."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was fostering connections with potential clients at the conference. |
Cô ấy đang cố gắng xây dựng mối quan hệ với các khách hàng tiềm năng tại hội nghị. |
| Phủ định | They weren't fostering connections among team members during the retreat. |
Họ đã không cố gắng tăng cường mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm trong suốt buổi tĩnh tâm. |
| Nghi vấn | Were you fostering connections with the local community while working abroad? |
Bạn có đang cố gắng xây dựng mối quan hệ với cộng đồng địa phương khi làm việc ở nước ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster connections".
