(Top Banner Ad)
foster connections
B2
Verb B2 Quan hệ xã hội, Kinh doanh, Giáo dục

foster connections

UK: /ˈfɒs.tə kəˈnek.ʃənz/ • US: /ˈfɑː.stɚ kəˈnek.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy các mối quan hệ tạo dựng các mối liên kết xây dựng mạng lưới quan hệ phát triển quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage the development or growth of relationships or links between people or things.

Vietnamese Meaning

Thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của các mối quan hệ hoặc liên kết giữa người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university aims to foster connections between students and local businesses."

    "Trường đại học hướng đến mục tiêu thúc đẩy các kết nối giữa sinh viên và các doanh nghiệp địa phương."

  • "The company is actively fostering connections with potential clients."

    "Công ty đang tích cực thúc đẩy các kết nối với các khách hàng tiềm năng."

  • "Volunteering can foster connections within the community."

    "Tình nguyện có thể thúc đẩy các kết nối trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, khuyến khích, bồi đắp (mối quan hệ, sự phát triển)
Noun fostering sự nuôi dưỡng, sự khuyến khích
Adjective foster (e.g., foster parent) cha mẹ nuôi, liên quan đến việc nuôi dưỡng người khác không phải con ruột
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection mối liên hệ, sự kết nối, quan hệ
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Noun connector thiết bị/người kết nối

Synonyms

cultivate relationships (Nuôi dưỡng các mối quan hệ)develop links (Phát triển các liên kết)nurture bonds (Chăm sóc các mối liên kết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*paH-
Proto-Germanic
*fōstraz
Old English
fostrian
Middle English
fostren
Latin
conectere
Old French
connexion
English
foster connections

Nguồn gốc 'foster'

Từ 'foster' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'fostrian', mang nghĩa 'nuôi dưỡng', 'chăm sóc', 'phát triển'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc chăm sóc con cái hoặc cây cối. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc khuyến khích sự phát triển của một ý tưởng, cảm xúc, hoặc trong trường hợp này, các mối quan hệ.

Nguồn gốc 'connections'

Từ 'connection' xuất phát từ tiếng Latin 'conectere', có nghĩa là 'nối lại với nhau' hoặc 'buộc chặt'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự liên kết, gắn bó giữa hai hoặc nhiều thứ. Khi kết hợp với 'foster', cụm từ 'foster connections' mang ý nghĩa chủ động nuôi dưỡng, xây dựng và củng cố những mối liên hệ này.

Usage Note

Động từ 'foster' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa chủ động tạo điều kiện, nuôi dưỡng và phát triển các mối quan hệ. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'maintain' (duy trì) hoặc 'have' (có) các mối quan hệ. 'Foster' nhấn mạnh vào sự đầu tư, chăm sóc để mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn.
Từ 'connections' ở đây chỉ những mối liên hệ, quan hệ, sự kết nối giữa các cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng. Nó có thể mang nghĩa rộng hơn 'relationship', bao gồm cả những liên hệ ngắn hạn hoặc mang tính chất công việc.

Prepositions

between among

'Foster connections between': Thúc đẩy các kết nối giữa (hai hoặc nhiều) đối tượng cụ thể.
'Foster connections among': Thúc đẩy các kết nối giữa một nhóm đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foster connections
  • actively actively foster connections
    (chủ động bồi đắp các mối quan hệ)
  • effectively effectively foster connections
    (bồi đắp các mối quan hệ một cách hiệu quả)
  • successfully successfully foster connections
    (thành công trong việc xây dựng các mối quan hệ)
  • strategically strategically foster connections
    (chiến lược bồi đắp các mối quan hệ)
Verb + foster connections
  • help help foster connections
    (giúp bồi đắp các mối quan hệ)
  • aim to aim to foster connections
    (nhằm mục đích bồi đắp các mối quan hệ)
  • seek to seek to foster connections
    (tìm cách bồi đắp các mối quan hệ)
  • strive to strive to foster connections
    (phấn đấu bồi đắp các mối quan hệ)
foster + Adjective + connections
  • meaningful foster meaningful connections
    (nuôi dưỡng các mối quan hệ có ý nghĩa/sâu sắc)
  • strong foster strong connections
    (xây dựng các mối quan hệ bền chặt)
  • lasting foster lasting connections
    (nuôi dưỡng các mối quan hệ lâu dài)
  • professional foster professional connections
    (xây dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp)

Idioms

  • foster connections for mutual benefit

    xây dựng các mối quan hệ vì lợi ích chung/tương hỗ

    "Networking events are excellent opportunities to foster connections for mutual benefit."

    (Các sự kiện kết nối là cơ hội tuyệt vời để xây dựng các mối quan hệ vì lợi ích chung.)

  • foster a sense of connection

    nuôi dưỡng một cảm giác kết nối/gắn bó

    "Community projects help foster a sense of connection among residents."

    (Các dự án cộng đồng giúp nuôi dưỡng cảm giác gắn bó giữa các cư dân.)

  • foster cross-cultural connections

    xây dựng các mối quan hệ đa văn hóa/liên văn hóa

    "Language exchange programs aim to foster cross-cultural connections."

    (Các chương trình trao đổi ngôn ngữ nhằm mục đích xây dựng các mối quan hệ đa văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster connections

Verb
Lật mặt

Thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của các mối quan hệ hoặc liên kết giữa người hoặc vật.

"The university aims to foster connections between students and local businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was fostering connections with potential clients at the conference.
Cô ấy đang cố gắng xây dựng mối quan hệ với các khách hàng tiềm năng tại hội nghị.
Phủ định
They weren't fostering connections among team members during the retreat.
Họ đã không cố gắng tăng cường mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm trong suốt buổi tĩnh tâm.
Nghi vấn
Were you fostering connections with the local community while working abroad?
Bạn có đang cố gắng xây dựng mối quan hệ với cộng đồng địa phương khi làm việc ở nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster connections".

Tầm quan trọng của Mạng lưới (Networking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, việc 'foster connections' hay 'networking' (xây dựng mạng lưới quan hệ) được coi là một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ giúp cá nhân thăng tiến trong sự nghiệp mà còn mở ra cơ hội hợp tác, học hỏi và hỗ trợ lẫn nhau. Nhiều sự kiện xã hội, hội thảo chuyên ngành được tổ chức với mục đích chính là tạo điều kiện cho mọi người 'foster connections'.

Xây dựng Vốn xã hội (Social Capital)

Khái niệm 'vốn xã hội' (social capital) trong xã hội phương Tây nhấn mạnh giá trị của các mối quan hệ cá nhân và mạng lưới xã hội. Việc 'foster connections' đóng vai trò quan trọng trong việc tích lũy vốn xã hội này, mang lại lợi ích về thông tin, ảnh hưởng và sự hỗ trợ trong cộng đồng. Nó góp phần tạo nên một xã hội gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau.