(Top Banner Ad)
sever ties
C1
Động từ C1 Xã hội, Quan hệ

sever ties

UK: /ˈsevə taɪz/ • US: /ˈsevər taɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt quan hệ chấm dứt mối quan hệ tuyệt giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely end a relationship or connection.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries decided to sever diplomatic ties."

    "Hai quốc gia quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao."

  • "After the scandal, the company severed ties with its CEO."

    "Sau vụ bê bối, công ty đã cắt đứt quan hệ với CEO của mình."

  • "He decided to sever ties with his family."

    "Anh ấy quyết định cắt đứt quan hệ với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sever cắt đứt, chia cắt, tách rời
Noun severance sự cắt đứt, sự chia cắt; tiền trợ cấp thôi việc (trong ngữ cảnh chấm dứt hợp đồng lao động)
Adjective severable có thể cắt đứt, có thể tách rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂-
Latin
separare
Old French
sevrer
Middle English
severen
Modern English
sever

Nguồn gốc của 'sever ties'

Cụm từ 'sever ties' (cắt đứt quan hệ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sever' bắt nguồn từ tiếng Latin 'separare' (tách ra) qua tiếng Pháp cổ 'sevrer' (chia cắt, cai sữa). Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc chia tách một cách dứt khoát. Trong khi đó, 'ties' (những mối ràng buộc) ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ các mối quan hệ, kết nối giữa con người hoặc các tổ chức. Khi kết hợp lại, cụm từ này tạo ra hình ảnh ví von về việc 'cắt' đi những 'sợi dây' liên kết một cách triệt để, chấm dứt hoàn toàn một mối quan hệ hay liên hệ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa dứt khoát, thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như cắt đứt quan hệ ngoại giao, kinh doanh, hoặc các mối quan hệ cá nhân quan trọng. Nó nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn và thường là vĩnh viễn. Khác với 'break ties' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, 'sever ties' thể hiện sự quyết liệt và thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ.

Prepositions

with from

'Sever ties with' được dùng khi chủ ngữ chủ động cắt đứt quan hệ với một đối tượng cụ thể. 'Sever ties from' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc, ví dụ cắt đứt khỏi một tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sever ties
  • completely completely sever ties
    (hoàn toàn cắt đứt quan hệ)
  • formally formally sever ties
    (chính thức cắt đứt quan hệ)
  • reluctantly reluctantly sever ties
    (miễn cưỡng cắt đứt quan hệ)
Verb + sever ties
  • decide to decide to sever ties
    (quyết định cắt đứt quan hệ)
  • threaten to threaten to sever ties
    (đe dọa cắt đứt quan hệ)
  • be forced to be forced to sever ties
    (bị buộc phải cắt đứt quan hệ)
Noun + sever ties
  • the decision to the decision to sever ties
    (quyết định cắt đứt quan hệ)
  • the move to the move to sever ties
    (động thái cắt đứt quan hệ)

Idioms

  • sever ties (with someone/something)

    Cắt đứt, chấm dứt hoàn toàn một mối quan hệ, liên kết với ai đó hoặc điều gì đó.

    "After the scandal, the company decided to sever ties with the controversial influencer."

    (Sau vụ bê bối, công ty quyết định cắt đứt quan hệ với người có ảnh hưởng gây tranh cãi.)

  • sever all ties

    Cắt đứt tất cả mọi mối quan hệ, liên kết hiện có, thường mang ý nghĩa dứt khoát và triệt để hơn.

    "He decided to sever all ties with his past life and move to a new city."

    (Anh ấy quyết định cắt đứt mọi ràng buộc với cuộc sống quá khứ và chuyển đến một thành phố mới.)

  • cut ties (with someone/something)

    Một cụm từ đồng nghĩa phổ biến với 'sever ties', cũng có nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ, liên kết.

    "Many people choose to cut ties with toxic friends for their mental well-being."

    (Nhiều người chọn cắt đứt quan hệ với những người bạn độc hại vì sức khỏe tinh thần của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sever ties

Động từ
Lật mặt

Hoàn toàn chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối.

"The two countries decided to sever diplomatic ties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding severing ties with important clients is crucial for maintaining a successful business.
Tránh việc cắt đứt quan hệ với những khách hàng quan trọng là rất quan trọng để duy trì một doanh nghiệp thành công.
Phủ định
She doesn't regret severing ties with her toxic friend.
Cô ấy không hối tiếc việc cắt đứt quan hệ với người bạn độc hại của mình.
Nghi vấn
Is severing ties with the company the best solution for your career?
Việc cắt đứt quan hệ với công ty có phải là giải pháp tốt nhất cho sự nghiệp của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a series of betrayals, lies, and broken promises, they decided to sever ties completely.
Sau một loạt các sự phản bội, dối trá và những lời hứa suông, họ quyết định cắt đứt hoàn toàn quan hệ.
Phủ định
Despite numerous attempts to reconcile, they did not sever ties immediately, nor did they maintain a close relationship.
Mặc dù đã nhiều lần cố gắng hòa giải, họ đã không cắt đứt quan hệ ngay lập tức, nhưng họ cũng không duy trì mối quan hệ thân thiết.
Nghi vấn
Having considered all the factors, financial strain, emotional distance, and differing values, did they finally sever ties?
Sau khi cân nhắc tất cả các yếu tố, căng thẳng tài chính, khoảng cách về mặt cảm xúc và sự khác biệt về giá trị, họ cuối cùng đã cắt đứt quan hệ phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will sever ties with the corrupt officials next week.
Chính phủ sẽ cắt đứt quan hệ với các quan chức tham nhũng vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to sever ties with her family, despite their disagreements.
Cô ấy sẽ không cắt đứt quan hệ với gia đình, mặc dù có những bất đồng.
Nghi vấn
Will they sever ties with the organization if it continues to violate the ethical code?
Liệu họ có cắt đứt quan hệ với tổ chức nếu tổ chức này tiếp tục vi phạm quy tắc đạo đức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sever ties".

Sự quan trọng của các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, các mối quan hệ cá nhân (gia đình, bạn bè), nghề nghiệp và ngoại giao đều được coi trọng. 'Sever ties' thường ám chỉ một hành động nghiêm trọng và mang tính dứt khoát khi một mối quan hệ không còn có thể duy trì được, ví dụ như ly hôn, chấm dứt hợp đồng lao động, hoặc cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.

Khái niệm 'chấm dứt dứt khoát'

Cụm từ này gợi lên hình ảnh một 'nhát cắt' sạch sẽ, không còn vương vấn. Nó gắn liền với khái niệm 'a clean break' (một sự chấm dứt rõ ràng, không dây dưa) hoặc đôi khi tương tự như 'burning bridges' (đốt cầu), ý nói hành động cắt đứt mối quan hệ một cách triệt để, không còn đường quay lại, thường do mâu thuẫn lớn hoặc mục tiêu không tương thích.