break off relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a diplomatic relationship or other connection with someone.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt quan hệ ngoại giao hoặc bất kỳ mối liên hệ nào khác với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country decided to break off relations with its neighbor after the border dispute escalated."
"Đất nước quyết định cắt đứt quan hệ với nước láng giềng sau khi tranh chấp biên giới leo thang."
-
"The two countries broke off relations after years of escalating tensions."
"Hai nước cắt đứt quan hệ sau nhiều năm căng thẳng leo thang."
-
"The company broke off relations with the supplier due to ethical concerns."
"Công ty đã cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp do lo ngại về đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breakup | cuộc chia tay, sự tan vỡ (thường dùng cho quan hệ tình cảm) |
| Noun | breach | sự vi phạm (hợp đồng), sự rạn nứt (trong quan hệ) |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Verb | sever relations | cắt đứt quan hệ (mang tính trang trọng hơn) |
| Adjective | broken | tan vỡ, bị hỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao. Nó thể hiện một sự cắt đứt hoàn toàn và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'cut ties', 'break off relations' mang tính chính thức và mang tầm quốc gia hơn. 'Cut ties' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, kể cả cá nhân.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường theo sau bởi tên của quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân mà mối quan hệ bị cắt đứt. Ví dụ: break off relations with China.
Collocations (Từ đi kèm)
-
abruptly break off relations (đột ngột cắt đứt quan hệ)
-
formally break off relations (chính thức cắt đứt quan hệ)
-
unilaterally break off relations (đơn phương cắt đứt quan hệ)
-
decide to break off relations (quyết định cắt đứt quan hệ)
-
threaten to break off relations (đe dọa cắt đứt quan hệ)
-
be forced to break off relations (bị buộc phải cắt đứt quan hệ)
-
break off relations with the neighbouring country (cắt đứt quan hệ với nước láng giềng)
-
break off relations with their main supplier (cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp chính)
Idioms
-
cut ties with someone
Chấm dứt hoàn toàn mối liên hệ hoặc giao tiếp với ai đó. Đây là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến và ít trang trọng hơn.
"After the big argument, he decided to cut ties with his business partner."
(Sau cuộc tranh cãi lớn, anh ấy đã quyết định cắt đứt quan hệ với đối tác kinh doanh của mình.)
-
burn your bridges
Hành động theo cách khiến bạn không thể quay trở lại một mối quan hệ hay tình huống trước đó, thường là do tức giận.
"Quitting your job by insulting your boss is a sure way to burn your bridges."
(Nghỉ việc bằng cách lăng mạ sếp là một cách chắc chắn để 'đốt cầu' (tự cắt đứt đường lui của mình).)
-
go their separate ways
(Hai người) quyết định chấm dứt mối quan hệ (thường là tình cảm) và mỗi người sống cuộc sống riêng của mình.
"After years of dating, they realized they wanted different things and decided to go their separate ways."
(Sau nhiều năm hẹn hò, họ nhận ra họ muốn những điều khác nhau và quyết định đường ai nấy đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break off relations
Động từChấm dứt quan hệ ngoại giao hoặc bất kỳ mối liên hệ nào khác với ai đó.
"The country decided to break off relations with its neighbor after the border dispute escalated."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries decided to break off relations after the incident. |
Hai quốc gia quyết định cắt đứt quan hệ sau sự cố. |
| Phủ định | They did not break off relations despite the disagreement. |
Họ đã không cắt đứt quan hệ mặc dù có sự bất đồng. |
| Nghi vấn | Did the company break off relations with its supplier? |
Công ty có cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break off relations".
