(Top Banner Ad)
break off relations
B2
Động từ B2 Ngoại giao, Chính trị

break off relations

UK: /ˌbreɪk ˈɒf rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˌbreɪk ˈɔf rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt quan hệ chấm dứt quan hệ tuyệt giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a diplomatic relationship or other connection with someone.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt quan hệ ngoại giao hoặc bất kỳ mối liên hệ nào khác với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country decided to break off relations with its neighbor after the border dispute escalated."

    "Đất nước quyết định cắt đứt quan hệ với nước láng giềng sau khi tranh chấp biên giới leo thang."

  • "The two countries broke off relations after years of escalating tensions."

    "Hai nước cắt đứt quan hệ sau nhiều năm căng thẳng leo thang."

  • "The company broke off relations with the supplier due to ethical concerns."

    "Công ty đã cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp do lo ngại về đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breakup cuộc chia tay, sự tan vỡ (thường dùng cho quan hệ tình cảm)
Noun breach sự vi phạm (hợp đồng), sự rạn nứt (trong quan hệ)
Noun relationship mối quan hệ
Verb sever relations cắt đứt quan hệ (mang tính trang trọng hơn)
Adjective broken tan vỡ, bị hỏng

Synonyms

sever ties (cắt đứt quan hệ)cut off diplomatic ties (cắt đứt quan hệ ngoại giao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan (to break, shatter)
Latin
relatio (a bringing back, a report)
Old French
relation (report, connection)
Modern English Phrase
break off relations

Từ 'Bẻ Gãy' Vật Lý đến 'Tan Vỡ' Mối Quan Hệ

Từ 'break' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một hành động vật lý rất mạnh mẽ: bẻ, đập vỡ một thứ gì đó. Theo thời gian, người ta bắt đầu dùng hình ảnh mạnh mẽ này để mô tả một cách ẩn dụ việc chấm dứt những thứ vô hình nhưng quan trọng, như lời hứa, luật lệ, và cuối cùng là các mối quan hệ. Vì vậy, 'break off relations' mang ý nghĩa về một sự chấm dứt dứt khoát và thường là đột ngột.

'Relations': Từ Kể Chuyện đến Kết Nối

Từ 'relation' có gốc Latin là 'relatio', nghĩa là 'kể lại một câu chuyện'. Trong nhiều thế kỷ, nó được dùng với ý nghĩa là một bản báo cáo hoặc tường thuật. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự kết nối hoặc mối liên quan giữa các câu chuyện, các sự kiện, và cuối cùng là giữa người với người hay quốc gia với quốc gia. Cụm từ 'break off relations' do đó có nghĩa là chấm dứt sự kết nối này.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao. Nó thể hiện một sự cắt đứt hoàn toàn và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'cut ties', 'break off relations' mang tính chính thức và mang tầm quốc gia hơn. 'Cut ties' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, kể cả cá nhân.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường theo sau bởi tên của quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân mà mối quan hệ bị cắt đứt. Ví dụ: break off relations with China.

Collocations (Từ đi kèm)

How to break off relations (Adverb)
  • abruptly break off relations
    (đột ngột cắt đứt quan hệ)
  • formally break off relations
    (chính thức cắt đứt quan hệ)
  • unilaterally break off relations
    (đơn phương cắt đứt quan hệ)
Decision to break off relations (Verb)
  • decide to break off relations
    (quyết định cắt đứt quan hệ)
  • threaten to break off relations
    (đe dọa cắt đứt quan hệ)
  • be forced to break off relations
    (bị buộc phải cắt đứt quan hệ)
Break off relations with ... (Preposition)
  • break off relations with the neighbouring country
    (cắt đứt quan hệ với nước láng giềng)
  • break off relations with their main supplier
    (cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp chính)

Idioms

  • cut ties with someone

    Chấm dứt hoàn toàn mối liên hệ hoặc giao tiếp với ai đó. Đây là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến và ít trang trọng hơn.

    "After the big argument, he decided to cut ties with his business partner."

    (Sau cuộc tranh cãi lớn, anh ấy đã quyết định cắt đứt quan hệ với đối tác kinh doanh của mình.)

  • burn your bridges

    Hành động theo cách khiến bạn không thể quay trở lại một mối quan hệ hay tình huống trước đó, thường là do tức giận.

    "Quitting your job by insulting your boss is a sure way to burn your bridges."

    (Nghỉ việc bằng cách lăng mạ sếp là một cách chắc chắn để 'đốt cầu' (tự cắt đứt đường lui của mình).)

  • go their separate ways

    (Hai người) quyết định chấm dứt mối quan hệ (thường là tình cảm) và mỗi người sống cuộc sống riêng của mình.

    "After years of dating, they realized they wanted different things and decided to go their separate ways."

    (Sau nhiều năm hẹn hò, họ nhận ra họ muốn những điều khác nhau và quyết định đường ai nấy đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break off relations

Động từ
Lật mặt

Chấm dứt quan hệ ngoại giao hoặc bất kỳ mối liên hệ nào khác với ai đó.

"The country decided to break off relations with its neighbor after the border dispute escalated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries decided to break off relations after the incident.
Hai quốc gia quyết định cắt đứt quan hệ sau sự cố.
Phủ định
They did not break off relations despite the disagreement.
Họ đã không cắt đứt quan hệ mặc dù có sự bất đồng.
Nghi vấn
Did the company break off relations with its supplier?
Công ty có cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break off relations".

Cắt đứt Quan hệ Ngoại giao (Diplomatic Relations)

Trong chính trị quốc tế, 'breaking off relations' là một hành động cực kỳ nghiêm trọng. Khi một quốc gia cắt đứt quan hệ ngoại giao với quốc gia khác, họ sẽ đóng cửa đại sứ quán, triệu hồi các nhà ngoại giao về nước, và ngừng hầu hết các hợp tác chính thức. Đây thường là bước cuối cùng trước khi xung đột xảy ra hoặc là một hành động phản đối mạnh mẽ đối với chính sách của quốc gia kia.

'Ghosting': Cắt đứt quan hệ thời hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong hẹn hò, có một hiện tượng gọi là 'ghosting'. Đây là hành động đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không một lời giải thích – giống như một bóng ma biến mất. Đây được coi là một cách 'break off relations' không chính thức, đột ngột và thường bị xem là thiếu tôn trọng đối phương.