(Top Banner Ad)
maintain youthfulness
B2
Verb B2 Sức khỏe & Làm đẹp

maintain youthfulness

UK: /meɪnˈteɪn ˈjuːθfʊlnəs/ • US: /meɪnˈteɪn ˈjuːθfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì sự trẻ trung giữ gìn nét thanh xuân bảo tồn tuổi trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep or preserve youthfulness.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc bảo tồn sự trẻ trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tries to maintain youthfulness through a healthy lifestyle and regular exercise."

    "Cô ấy cố gắng duy trì sự trẻ trung thông qua lối sống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên."

  • "The company promotes products designed to maintain youthfulness."

    "Công ty quảng bá các sản phẩm được thiết kế để duy trì sự trẻ trung."

  • "It's important to maintain youthfulness both inside and out."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự trẻ trung từ bên trong lẫn bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì
Noun maintenance sự duy trì
Noun youth tuổi trẻ
Adjective youthful trẻ trung
Noun youthfulness sự trẻ trung

Synonyms

preserve youth (bảo tồn tuổi trẻ)retain youthfulness (giữ gìn sự trẻ trung)

Antonyms

accelerate aging (thúc đẩy lão hóa)lose youthfulness (mất đi sự trẻ trung)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
maintain
English
youthfulness

Nguồn Gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' xuất phát từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ vững'. Nó mang ý nghĩa nỗ lực để một cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc ở trong một trạng thái nhất định. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'duy trì'.

Nguồn Gốc của 'Youthfulness'

Từ 'youthfulness' xuất phát từ 'youth' (tuổi trẻ) kết hợp với hậu tố '-fulness' (trạng thái đầy đủ). Nó diễn tả trạng thái trẻ trung, đầy sức sống. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'sự trẻ trung'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, làm đẹp và lối sống. Nó nhấn mạnh việc chủ động thực hiện các biện pháp để làm chậm quá trình lão hóa và duy trì vẻ ngoài trẻ trung. 'Maintain' ở đây không chỉ đơn thuần là giữ nguyên trạng thái mà còn bao hàm ý nghĩa nỗ lực để không bị mất đi.
Youthfulness nhấn mạnh đến sự tươi trẻ, năng động và vẻ ngoài trẻ trung. Nó thường được liên kết với sức khỏe tốt, năng lượng dồi dào và tinh thần lạc quan. Khác với 'youth', youthfulness tập trung vào phẩm chất, trạng thái hơn là chỉ một giai đoạn tuổi tác.

Prepositions

with through

Với 'with', nó chỉ phương pháp: 'Maintain youthfulness with a healthy diet'. Với 'through' nó chỉ phương tiện: 'Maintain youthfulness through exercise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain youthfulness
  • actively actively maintain youthfulness
    (chủ động duy trì sự trẻ trung)
  • naturally naturally maintain youthfulness
    (duy trì sự trẻ trung một cách tự nhiên)
Verb + maintain youthfulness
  • strive to strive to maintain youthfulness
    (cố gắng để duy trì sự trẻ trung)
  • try to try to maintain youthfulness
    (cố gắng duy trì sự trẻ trung)
  • help help maintain youthfulness
    (giúp duy trì sự trẻ trung)

Idioms

  • Fountain of youth

    Suối nguồn tươi trẻ (một thứ gì đó được cho là có khả năng phục hồi sự trẻ trung)

    "People are always searching for the fountain of youth."

    (Mọi người luôn tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ.)

  • To turn back the clock

    Quay ngược thời gian (làm cho ai đó trông hoặc cảm thấy trẻ hơn)

    "She's trying to turn back the clock with cosmetic surgery."

    (Cô ấy đang cố gắng quay ngược thời gian bằng phẫu thuật thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain youthfulness

Verb
Lật mặt

Duy trì hoặc bảo tồn sự trẻ trung.

"She tries to maintain youthfulness through a healthy lifestyle and regular exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many seek the fountain of youth: they desire to maintain youthfulness and vitality throughout their lives.
Nhiều người tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ: họ mong muốn duy trì sự trẻ trung và sức sống trong suốt cuộc đời.
Phủ định
She does not focus on superficial treatments: she prefers a holistic approach to maintain youthful skin.
Cô ấy không tập trung vào các phương pháp điều trị hời hợt: cô ấy thích một phương pháp toàn diện để duy trì làn da trẻ trung.
Nghi vấn
Is it possible to truly maintain youthfulness indefinitely: or is aging an inevitable process?
Liệu có thực sự có thể duy trì sự trẻ trung vô thời hạn không: hay lão hóa là một quá trình không thể tránh khỏi?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be maintaining her youthfulness by exercising regularly.
Cô ấy sẽ duy trì sự trẻ trung của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
He won't be maintaining a youthful appearance if he keeps smoking.
Anh ấy sẽ không duy trì được vẻ ngoài trẻ trung nếu anh ấy tiếp tục hút thuốc.
Nghi vấn
Will they be maintaining their youthful energy through a healthy diet?
Liệu họ có duy trì được năng lượng trẻ trung của mình thông qua một chế độ ăn uống lành mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain youthfulness".

Chủ Nghĩa Trẻ Trung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trẻ trung thường được đánh giá cao. Các sản phẩm và dịch vụ được quảng cáo rộng rãi để giúp mọi người 'maintain youthfulness' (duy trì sự trẻ trung) và chống lại các dấu hiệu lão hóa. Điều này có thể dẫn đến áp lực phải trông trẻ hơn so với tuổi thật.

Quan Điểm Về Lão Hóa

Trong khi một số nền văn hóa tập trung vào việc maintain youthfulness, những nền văn hóa khác lại coi trọng sự lão hóa và kinh nghiệm mà nó mang lại. Sự tôn trọng đối với người lớn tuổi thường được thể hiện rõ rệt trong các cộng đồng này.