maintain youthfulness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep or preserve youthfulness.
Vietnamese Meaning
Duy trì hoặc bảo tồn sự trẻ trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tries to maintain youthfulness through a healthy lifestyle and regular exercise."
"Cô ấy cố gắng duy trì sự trẻ trung thông qua lối sống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên."
-
"The company promotes products designed to maintain youthfulness."
"Công ty quảng bá các sản phẩm được thiết kế để duy trì sự trẻ trung."
-
"It's important to maintain youthfulness both inside and out."
"Điều quan trọng là phải duy trì sự trẻ trung từ bên trong lẫn bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì |
| Noun | maintenance | sự duy trì |
| Noun | youth | tuổi trẻ |
| Adjective | youthful | trẻ trung |
| Noun | youthfulness | sự trẻ trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, làm đẹp và lối sống. Nó nhấn mạnh việc chủ động thực hiện các biện pháp để làm chậm quá trình lão hóa và duy trì vẻ ngoài trẻ trung. 'Maintain' ở đây không chỉ đơn thuần là giữ nguyên trạng thái mà còn bao hàm ý nghĩa nỗ lực để không bị mất đi.
Youthfulness nhấn mạnh đến sự tươi trẻ, năng động và vẻ ngoài trẻ trung. Nó thường được liên kết với sức khỏe tốt, năng lượng dồi dào và tinh thần lạc quan. Khác với 'youth', youthfulness tập trung vào phẩm chất, trạng thái hơn là chỉ một giai đoạn tuổi tác.
Prepositions
Với 'with', nó chỉ phương pháp: 'Maintain youthfulness with a healthy diet'. Với 'through' nó chỉ phương tiện: 'Maintain youthfulness through exercise'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively maintain youthfulness (chủ động duy trì sự trẻ trung)
-
naturally naturally maintain youthfulness (duy trì sự trẻ trung một cách tự nhiên)
-
strive to strive to maintain youthfulness (cố gắng để duy trì sự trẻ trung)
-
try to try to maintain youthfulness (cố gắng duy trì sự trẻ trung)
-
help help maintain youthfulness (giúp duy trì sự trẻ trung)
Idioms
-
Fountain of youth
Suối nguồn tươi trẻ (một thứ gì đó được cho là có khả năng phục hồi sự trẻ trung)
"People are always searching for the fountain of youth."
(Mọi người luôn tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ.)
-
To turn back the clock
Quay ngược thời gian (làm cho ai đó trông hoặc cảm thấy trẻ hơn)
"She's trying to turn back the clock with cosmetic surgery."
(Cô ấy đang cố gắng quay ngược thời gian bằng phẫu thuật thẩm mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain youthfulness
VerbDuy trì hoặc bảo tồn sự trẻ trung.
"She tries to maintain youthfulness through a healthy lifestyle and regular exercise."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many seek the fountain of youth: they desire to maintain youthfulness and vitality throughout their lives. |
Nhiều người tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ: họ mong muốn duy trì sự trẻ trung và sức sống trong suốt cuộc đời. |
| Phủ định | She does not focus on superficial treatments: she prefers a holistic approach to maintain youthful skin. |
Cô ấy không tập trung vào các phương pháp điều trị hời hợt: cô ấy thích một phương pháp toàn diện để duy trì làn da trẻ trung. |
| Nghi vấn | Is it possible to truly maintain youthfulness indefinitely: or is aging an inevitable process? |
Liệu có thực sự có thể duy trì sự trẻ trung vô thời hạn không: hay lão hóa là một quá trình không thể tránh khỏi? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be maintaining her youthfulness by exercising regularly. |
Cô ấy sẽ duy trì sự trẻ trung của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên. |
| Phủ định | He won't be maintaining a youthful appearance if he keeps smoking. |
Anh ấy sẽ không duy trì được vẻ ngoài trẻ trung nếu anh ấy tiếp tục hút thuốc. |
| Nghi vấn | Will they be maintaining their youthful energy through a healthy diet? |
Liệu họ có duy trì được năng lượng trẻ trung của mình thông qua một chế độ ăn uống lành mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain youthfulness".
