(Top Banner Ad)
maintained road
B1
Tính từ B1 Giao thông vận tải, Xây dựng

maintained road

UK: /meɪnˈteɪnd rəʊd/ • US: /meɪnˈteɪnd roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường được bảo trì đường được duy tu đường có bảo dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road that is regularly repaired and kept in good condition.

Vietnamese Meaning

Một con đường được sửa chữa và bảo dưỡng thường xuyên để giữ trong tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maintained road allowed for a smooth drive through the countryside."

    "Con đường được bảo trì cho phép lái xe êm ái qua vùng nông thôn."

  • "This map indicates all the maintained roads in the region."

    "Bản đồ này chỉ ra tất cả các con đường được bảo trì trong khu vực."

  • "Driving on a maintained road is much safer than driving on an unpaved one."

    "Lái xe trên một con đường được bảo trì an toàn hơn nhiều so với lái xe trên một con đường chưa được trải nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì

Synonyms

well-kept road (đường được giữ gìn tốt)serviced road (đường được bảo dưỡng)

Antonyms

unmaintained road (đường không được bảo trì)neglected road (đường bị bỏ mặc)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Xây dựng

Nguồn gốc của 'maintained road'

Cụm từ 'maintained road' khá trực quan. 'Maintain' xuất phát từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. 'Road' thì đơn giản là 'đường'. Vì vậy, 'maintained road' chỉ đơn giản là con đường được giữ gìn và bảo dưỡng thường xuyên, đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những con đường mà chính phủ hoặc một tổ chức có trách nhiệm duy trì. Nó ngụ ý rằng con đường đó ở trong tình trạng có thể sử dụng được và an toàn cho giao thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintained road
  • well- maintained road
    (con đường được bảo trì tốt)
  • poorly- maintained road
    (con đường được bảo trì kém)
  • heavily- maintained road
    (con đường được bảo trì thường xuyên (do lưu lượng giao thông lớn))
Verb + maintained road
  • drive on a maintained road
    (lái xe trên một con đường được bảo trì)
  • repair a maintained road
    (sửa chữa một con đường được bảo trì)
  • improve a maintained road
    (cải thiện một con đường được bảo trì)

Idioms

  • the high road

    cách hành xử đạo đức, đúng đắn, mặc dù có thể khó khăn hơn

    "He could have retaliated, but he decided to take the high road."

    (Anh ấy có thể trả đũa, nhưng anh ấy quyết định chọn cách hành xử đúng đắn.)

  • hit the road

    khởi hành, bắt đầu một chuyến đi

    "It's getting late, we should hit the road."

    (Trời sắp tối rồi, chúng ta nên lên đường thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintained road

Tính từ
Lật mặt

Một con đường được sửa chữa và bảo dưỡng thường xuyên để giữ trong tình trạng tốt.

"The maintained road allowed for a smooth drive through the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's maintained roads ensured smooth traffic flow.
Những con đường được bảo trì của thành phố đảm bảo lưu lượng giao thông thông suốt.
Phủ định
The village's maintained roads aren't always in the best condition during the rainy season.
Những con đường được bảo trì của ngôi làng không phải lúc nào cũng ở trong tình trạng tốt nhất trong mùa mưa.
Nghi vấn
Are the resident's maintained roads easily accessible?
Những con đường được bảo trì của cư dân có dễ dàng tiếp cận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintained road".

Tầm quan trọng của đường xá được bảo trì

Ở nhiều quốc gia phát triển, việc duy trì đường xá tốt là ưu tiên hàng đầu. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn giao thông mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và du lịch. Hệ thống đường xá tốt còn là biểu tượng của sự phát triển và hiện đại.