maintained road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con đường được sửa chữa và bảo dưỡng thường xuyên để giữ trong tình trạng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The maintained road allowed for a smooth drive through the countryside."
"Con đường được bảo trì cho phép lái xe êm ái qua vùng nông thôn."
-
"This map indicates all the maintained roads in the region."
"Bản đồ này chỉ ra tất cả các con đường được bảo trì trong khu vực."
-
"Driving on a maintained road is much safer than driving on an unpaved one."
"Lái xe trên một con đường được bảo trì an toàn hơn nhiều so với lái xe trên một con đường chưa được trải nhựa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì |
| Noun | maintenance | sự bảo trì, sự duy trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những con đường mà chính phủ hoặc một tổ chức có trách nhiệm duy trì. Nó ngụ ý rằng con đường đó ở trong tình trạng có thể sử dụng được và an toàn cho giao thông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- maintained road (con đường được bảo trì tốt)
-
poorly- maintained road (con đường được bảo trì kém)
-
heavily- maintained road (con đường được bảo trì thường xuyên (do lưu lượng giao thông lớn))
-
drive on a maintained road (lái xe trên một con đường được bảo trì)
-
repair a maintained road (sửa chữa một con đường được bảo trì)
-
improve a maintained road (cải thiện một con đường được bảo trì)
Idioms
-
the high road
cách hành xử đạo đức, đúng đắn, mặc dù có thể khó khăn hơn
"He could have retaliated, but he decided to take the high road."
(Anh ấy có thể trả đũa, nhưng anh ấy quyết định chọn cách hành xử đúng đắn.)
-
hit the road
khởi hành, bắt đầu một chuyến đi
"It's getting late, we should hit the road."
(Trời sắp tối rồi, chúng ta nên lên đường thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintained road
Tính từMột con đường được sửa chữa và bảo dưỡng thường xuyên để giữ trong tình trạng tốt.
"The maintained road allowed for a smooth drive through the countryside."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city's maintained roads ensured smooth traffic flow. |
Những con đường được bảo trì của thành phố đảm bảo lưu lượng giao thông thông suốt. |
| Phủ định | The village's maintained roads aren't always in the best condition during the rainy season. |
Những con đường được bảo trì của ngôi làng không phải lúc nào cũng ở trong tình trạng tốt nhất trong mùa mưa. |
| Nghi vấn | Are the resident's maintained roads easily accessible? |
Những con đường được bảo trì của cư dân có dễ dàng tiếp cận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintained road".
