neglected road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not receiving proper care or attention; in a poor condition due to lack of attention.
Vietnamese Meaning
Bị bỏ bê, không được chăm sóc hoặc quan tâm đúng mức; trong tình trạng tồi tệ do thiếu sự quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The neglected road was full of potholes and cracks."
"Con đường bị bỏ bê đầy những ổ gà và vết nứt."
-
"They drove slowly along the neglected road."
"Họ lái xe chậm rãi trên con đường bị bỏ bê."
-
"The residents complained about the neglected roads in their neighborhood."
"Cư dân phàn nàn về những con đường bị bỏ bê trong khu phố của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'neglected' thường mang ý nghĩa bị lãng quên, không được bảo trì hoặc chăm sóc cần thiết. Trong cụm 'neglected road', nó nhấn mạnh rằng con đường này đang trong tình trạng xuống cấp do thiếu sự bảo trì thường xuyên. Khác với 'abandoned road' (con đường bị bỏ hoang), 'neglected road' vẫn có thể được sử dụng, nhưng điều kiện của nó không tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel along travel along a neglected road (đi dọc theo một con đường bị bỏ hoang)
-
repair repair a neglected road (sửa chữa một con đường bị bỏ hoang)
-
maintain maintain a neglected road (duy trì, bảo dưỡng một con đường bị bỏ hoang)
-
discover discover a neglected road (khám phá một con đường bị bỏ hoang)
-
bumpy bumpy neglected road (con đường mấp mô bị bỏ hoang)
-
overgrown overgrown neglected road (con đường cây cối rậm rạp bị bỏ hoang)
-
dangerous dangerous neglected road (con đường nguy hiểm bị bỏ hoang)
-
secluded secluded neglected road (con đường hẻo lánh bị bỏ hoang)
Idioms
-
To go down a neglected road
Dấn thân vào một con đường/lĩnh vực bị lãng quên (nghĩa bóng: theo đuổi một ý tưởng, phương pháp hoặc lĩnh vực ít người quan tâm hoặc bị bỏ qua).
"The young researcher decided to go down a neglected road, exploring a theory that most academics had dismissed."
(Nhà nghiên cứu trẻ quyết định đi theo một con đường bị lãng quên, khám phá một lý thuyết mà hầu hết các học giả đã bỏ qua.)
-
A neglected road to ruin/failure
Một con đường bị bỏ mặc dẫn đến hủy hoại/thất bại (nghĩa bóng: một tình huống, thói quen xấu hoặc vấn đề không được giải quyết, dần dần dẫn đến kết cục tồi tệ).
"Ignoring the early warning signs proved to be a neglected road to the company's financial ruin."
(Việc phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo sớm đã trở thành một con đường bị bỏ mặc dẫn đến sự sụp đổ tài chính của công ty.)
-
Pave a neglected road
Mở đường/khôi phục một con đường bị bỏ quên (nghĩa bóng: tạo ra cơ hội mới, cải thiện hoặc vực dậy một lĩnh vực, vấn đề bị bỏ bê).
"The new government policy aims to pave a neglected road for small businesses in remote rural areas."
(Chính sách mới của chính phủ nhằm mở ra một con đường bị bỏ quên cho các doanh nghiệp nhỏ ở những vùng nông thôn xa xôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neglected road
Tính từBị bỏ bê, không được chăm sóc hoặc quan tâm đúng mức; trong tình trạng tồi tệ do thiếu sự quan tâm.
"The neglected road was full of potholes and cracks."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road showed signs of neglect: potholes and overgrown weeds. |
Con đường cho thấy dấu hiệu bị bỏ bê: ổ gà và cỏ dại mọc um tùm. |
| Phủ định | This isn't just a regular road: it's a neglected road, avoided by most drivers. |
Đây không chỉ là một con đường bình thường: đây là một con đường bị bỏ bê, bị hầu hết các tài xế tránh né. |
| Nghi vấn | Is it merely a road with some wear: or is it truly a neglected road, needing urgent repair? |
Nó chỉ đơn thuần là một con đường có một số hao mòn: hay nó thực sự là một con đường bị bỏ bê, cần sửa chữa khẩn cấp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglected road".
