(Top Banner Ad)
neglected road
B2
Tính từ B2 Giao thông vận tải, Xã hội

neglected road

UK: /nɪˈɡlektɪd rəʊd/ • US: /nɪˈɡlektɪd roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường xá bị bỏ bê đường xuống cấp đường không được bảo trì đường bị lãng quên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not receiving proper care or attention; in a poor condition due to lack of attention.

Vietnamese Meaning

Bị bỏ bê, không được chăm sóc hoặc quan tâm đúng mức; trong tình trạng tồi tệ do thiếu sự quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neglected road was full of potholes and cracks."

    "Con đường bị bỏ bê đầy những ổ gà và vết nứt."

  • "They drove slowly along the neglected road."

    "Họ lái xe chậm rãi trên con đường bị bỏ bê."

  • "The residents complained about the neglected roads in their neighborhood."

    "Cư dân phàn nàn về những con đường bị bỏ bê trong khu phố của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect bỏ bê, lơ là
Noun neglect sự bỏ bê, sự lơ là
Adjective neglectful hay bỏ bê, vô tâm
Adverb neglectfully một cách bỏ bê, lơ là
Noun road con đường
Noun roadside ven đường
Noun roadmap bản đồ đường đi, lộ trình

Synonyms

unmaintained (không được bảo trì)overlooked (bị bỏ qua)rundown (xuống cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Old French
neglecter
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Middle English
rode
English
neglect / road

Nguồn gốc của 'Neglected'

Từ 'neglected' (bị bỏ bê) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'không chú ý đến, bỏ qua'. Nó được ghép từ 'nec' (không) và 'legere' (chọn, thu thập). Ý nghĩa ban đầu là không chọn, không nhặt lên, dần dần phát triển thành bỏ bê hoặc lơ là, không quan tâm.

Nguồn gốc của 'Road'

Từ 'road' (con đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu có nghĩa là 'một cuộc đi xe ngựa' hoặc 'một chuyến đi, cuộc hành trình'. Nó có liên quan mật thiết với động từ 'ride' (cưỡi, đi). Theo thời gian, nghĩa của 'rād' chuyển từ hành động đi lại sang chính địa điểm mà hành động đó diễn ra – tức là con đường.

Usage Note

Tính từ 'neglected' thường mang ý nghĩa bị lãng quên, không được bảo trì hoặc chăm sóc cần thiết. Trong cụm 'neglected road', nó nhấn mạnh rằng con đường này đang trong tình trạng xuống cấp do thiếu sự bảo trì thường xuyên. Khác với 'abandoned road' (con đường bị bỏ hoang), 'neglected road' vẫn có thể được sử dụng, nhưng điều kiện của nó không tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neglected road
  • travel along travel along a neglected road
    (đi dọc theo một con đường bị bỏ hoang)
  • repair repair a neglected road
    (sửa chữa một con đường bị bỏ hoang)
  • maintain maintain a neglected road
    (duy trì, bảo dưỡng một con đường bị bỏ hoang)
  • discover discover a neglected road
    (khám phá một con đường bị bỏ hoang)
Adjective + neglected road
  • bumpy bumpy neglected road
    (con đường mấp mô bị bỏ hoang)
  • overgrown overgrown neglected road
    (con đường cây cối rậm rạp bị bỏ hoang)
  • dangerous dangerous neglected road
    (con đường nguy hiểm bị bỏ hoang)
  • secluded secluded neglected road
    (con đường hẻo lánh bị bỏ hoang)

Idioms

  • To go down a neglected road

    Dấn thân vào một con đường/lĩnh vực bị lãng quên (nghĩa bóng: theo đuổi một ý tưởng, phương pháp hoặc lĩnh vực ít người quan tâm hoặc bị bỏ qua).

    "The young researcher decided to go down a neglected road, exploring a theory that most academics had dismissed."

    (Nhà nghiên cứu trẻ quyết định đi theo một con đường bị lãng quên, khám phá một lý thuyết mà hầu hết các học giả đã bỏ qua.)

  • A neglected road to ruin/failure

    Một con đường bị bỏ mặc dẫn đến hủy hoại/thất bại (nghĩa bóng: một tình huống, thói quen xấu hoặc vấn đề không được giải quyết, dần dần dẫn đến kết cục tồi tệ).

    "Ignoring the early warning signs proved to be a neglected road to the company's financial ruin."

    (Việc phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo sớm đã trở thành một con đường bị bỏ mặc dẫn đến sự sụp đổ tài chính của công ty.)

  • Pave a neglected road

    Mở đường/khôi phục một con đường bị bỏ quên (nghĩa bóng: tạo ra cơ hội mới, cải thiện hoặc vực dậy một lĩnh vực, vấn đề bị bỏ bê).

    "The new government policy aims to pave a neglected road for small businesses in remote rural areas."

    (Chính sách mới của chính phủ nhằm mở ra một con đường bị bỏ quên cho các doanh nghiệp nhỏ ở những vùng nông thôn xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neglected road

Tính từ
Lật mặt

Bị bỏ bê, không được chăm sóc hoặc quan tâm đúng mức; trong tình trạng tồi tệ do thiếu sự quan tâm.

"The neglected road was full of potholes and cracks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road showed signs of neglect: potholes and overgrown weeds.
Con đường cho thấy dấu hiệu bị bỏ bê: ổ gà và cỏ dại mọc um tùm.
Phủ định
This isn't just a regular road: it's a neglected road, avoided by most drivers.
Đây không chỉ là một con đường bình thường: đây là một con đường bị bỏ bê, bị hầu hết các tài xế tránh né.
Nghi vấn
Is it merely a road with some wear: or is it truly a neglected road, needing urgent repair?
Nó chỉ đơn thuần là một con đường có một số hao mòn: hay nó thực sự là một con đường bị bỏ bê, cần sửa chữa khẩn cấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglected road".

Biểu tượng của những con đường bị lãng quên

Trong văn hóa phương Tây, một 'con đường bị bỏ hoang' thường gợi lên hình ảnh của sự cô lập, quá khứ bị lãng quên, hoặc những nơi chưa được khám phá. Nó có thể tượng trưng cho một cuộc hành trình độc đáo, ít người đi, hoặc những ý tưởng, tri thức đã bị xã hội bỏ qua, mang ý nghĩa vừa lãng mạn vừa u hoài.

Hạ tầng và phát triển nông thôn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự tồn tại của những 'con đường bị bỏ hoang' ở các vùng nông thôn thường phản ánh sự thiếu đầu tư vào hạ tầng cơ sở. Điều này có thể cản trở sự phát triển kinh tế và xã hội cho các cộng đồng địa phương, làm nổi bật sự chênh lệch về điều kiện sống giữa khu vực thành thị và nông thôn.