(Top Banner Ad)
maize starch
B2
Noun B2 Food Science/Chemistry

maize starch

UK: /ˈmeɪz stɑːtʃ/ • US: /ˈmeɪz stɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh bột ngô bột bắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of starch derived from corn (maize) grains, typically used as a thickening agent in cooking and baking.

Vietnamese Meaning

Một loại tinh bột có nguồn gốc từ hạt ngô (bắp), thường được sử dụng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used maize starch to thicken the gravy."

    "Cô ấy đã sử dụng tinh bột ngô để làm đặc nước thịt."

  • "Maize starch is a common ingredient in gluten-free baking."

    "Tinh bột ngô là một thành phần phổ biến trong làm bánh không chứa gluten."

  • "To avoid lumps, mix maize starch with cold water before adding it to hot liquids."

    "Để tránh vón cục, hãy trộn tinh bột ngô với nước lạnh trước khi thêm vào chất lỏng nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun starch tinh bột
Adjective starchy chứa nhiều tinh bột
Noun cornstarch bột bắp (một loại tinh bột ngô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Indigenous Americas
maiz
Spanish
maíz
English
maize
English
starch

Nguồn gốc của 'Maize'

Từ 'maize' bắt nguồn từ 'maíz' trong tiếng Tây Ban Nha, bản thân nó lại bắt nguồn từ ngôn ngữ của người bản địa châu Mỹ. Cây ngô (maize) là một loại cây lương thực quan trọng có nguồn gốc từ châu Mỹ và đã được trồng hàng ngàn năm trước.

Lịch sử của 'Starch'

Từ 'starch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sterc', có nghĩa là 'mạnh mẽ, cứng cáp'. Tinh bột được gọi như vậy vì tính chất làm cứng vải và các vật liệu khác của nó.

Usage Note

Maize starch, also known as cornstarch, is a fine, white powder. It is different from corn flour, which is made from the whole corn kernel. Maize starch is valued for its ability to create a smooth, clear sauce or gravy. Compared to flour, it provides a glossier finish. While tapioca starch can also be used as a thickening agent, maize starch provides a more neutral flavor.

Prepositions

from in with

*from*: Used to indicate the source of the starch (e.g., 'maize starch from corn'). *in*: Used to indicate the use of the starch in a recipe (e.g., 'used maize starch in the sauce'). *with*: Used to indicate something mixed with the starch (e.g., 'mixed with maize starch').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • as different as chalk and cheese

    khác nhau một trời một vực

    "Their political views are as different as chalk and cheese."

    (Quan điểm chính trị của họ khác nhau một trời một vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maize starch

Noun
Lật mặt

Một loại tinh bột có nguồn gốc từ hạt ngô (bắp), thường được sử dụng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm bánh.

"She used maize starch to thicken the gravy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maize starch".

Ứng dụng trong ẩm thực

Tinh bột ngô được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực phương Tây và châu Á như một chất làm đặc cho súp, nước sốt, món hầm và món tráng miệng. Nó cũng được dùng để tạo độ giòn cho các món chiên.

Công nghiệp

Ngoài thực phẩm, tinh bột ngô còn được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm sản xuất giấy, keo dán và dệt may.