(Top Banner Ad)
major disputes
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Chính trị, Kinh tế

major disputes

UK: /ˈmeɪ.dʒər dɪˈspjuːts/ • US: /ˈmeɪ.dʒɚ dɪˈspjuːts/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp lớn bất đồng nghiêm trọng mâu thuẫn sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant or serious disagreements or arguments.

Vietnamese Meaning

Những bất đồng hoặc tranh cãi nghiêm trọng hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries are involved in major disputes over trade and territory."

    "Hai quốc gia đang vướng vào những tranh chấp lớn về thương mại và lãnh thổ."

  • "The company is facing major disputes with its suppliers."

    "Công ty đang phải đối mặt với những tranh chấp lớn với các nhà cung cấp của mình."

  • "Resolving these major disputes is crucial for maintaining stability in the region."

    "Giải quyết những tranh chấp lớn này là rất quan trọng để duy trì sự ổn định trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chính, chủ yếu
Adjective major lớn, quan trọng
Verb dispute tranh chấp, tranh cãi
Noun dispute sự tranh chấp, cuộc tranh cãi
Adjective disputable có thể tranh cãi

Synonyms

serious disagreements (những bất đồng nghiêm trọng)significant conflicts (những xung đột đáng kể)substantial controversies (những tranh cãi lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
disputes

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ những điều quan trọng hoặc đáng kể. Câu chuyện thú vị là nó còn liên quan đến quân đội, chỉ cấp bậc cao.

Nguồn gốc của 'dispute'

Từ 'dispute' đến từ tiếng Latinh 'disputare', có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'bàn cãi'. Nó phản ánh hành động không đồng ý và cố gắng chứng minh quan điểm của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, chính trị hoặc kinh tế để chỉ những tranh chấp có ảnh hưởng lớn và cần được giải quyết một cách nghiêm túc. 'Major' nhấn mạnh tầm quan trọng và quy mô của những 'disputes' đó. Cần phân biệt với các tranh chấp nhỏ nhặt, ít ảnh hưởng (minor disputes).
Khi 'disputes' ở dạng số nhiều kết hợp với tính từ 'major', nó nhấn mạnh rằng có nhiều tranh chấp khác nhau, hoặc một tranh chấp lớn với nhiều khía cạnh phức tạp. Thường thấy trong các báo cáo, bài viết phân tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major disputes
  • Serious major disputes
    (những tranh chấp lớn nghiêm trọng)
  • Ongoing major disputes
    (những tranh chấp lớn đang diễn ra)
  • International major disputes
    (những tranh chấp lớn mang tầm quốc tế)
Verb + major disputes
  • Resolve major disputes
    (giải quyết những tranh chấp lớn)
  • Settle major disputes
    (hòa giải những tranh chấp lớn)
  • Mediate major disputes
    (hòa giải những tranh chấp lớn)

Idioms

  • Bone of contention

    Nguyên nhân gây tranh cãi lớn

    "The ownership of the island is a major bone of contention between the two countries."

    (Quyền sở hữu hòn đảo là nguyên nhân gây tranh cãi lớn giữa hai quốc gia.)

  • At odds

    Bất đồng sâu sắc, mâu thuẫn lớn

    "The two companies are at odds over the terms of the contract, leading to major disputes."

    (Hai công ty bất đồng sâu sắc về các điều khoản của hợp đồng, dẫn đến những tranh chấp lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major disputes

Tính từ
Lật mặt

Những bất đồng hoặc tranh cãi nghiêm trọng hoặc quan trọng.

"The two countries are involved in major disputes over trade and territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The companies' major disputes over intellectual property rights led to a lengthy legal battle.
Những tranh chấp lớn của các công ty về quyền sở hữu trí tuệ đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý kéo dài.
Phủ định
The neighbors' major disputes over the fence line weren't resolved by the mediation.
Những tranh chấp lớn của những người hàng xóm về ranh giới hàng rào đã không được giải quyết bằng hòa giải.
Nghi vấn
Were the countries' major disputes concerning trade agreements resolved during the summit?
Liệu những tranh chấp lớn của các quốc gia liên quan đến các hiệp định thương mại có được giải quyết trong hội nghị thượng đỉnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major disputes".

Vai trò của hòa giải

Trong nhiều nền văn hóa, hòa giải đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp lớn, đặc biệt là trong các cộng đồng nơi sự hòa thuận được coi trọng. Các phương pháp hòa giải có thể khác nhau tùy theo văn hóa.

Giải quyết tranh chấp quốc tế

Các tranh chấp lớn giữa các quốc gia thường được giải quyết thông qua các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, sử dụng các biện pháp ngoại giao, trọng tài hoặc tòa án quốc tế. Việc tuân thủ luật pháp quốc tế là rất quan trọng.