(Top Banner Ad)
trivial disputes
B2
adjective (trivial) B2 Xã hội, Pháp luật (quan hệ giữa người với người)

trivial disputes

UK: /ˈtrɪviəl dɪˈspjuːts/ • US: /ˈtrɪviəl dɪˈspjuːts/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp vặt vãnh bất đồng nhỏ nhặt cãi vã không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of little value or importance.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't get upset over trivial matters."

    "Đừng buồn phiền vì những chuyện nhỏ nhặt."

  • "The meeting descended into a series of trivial disputes."

    "Cuộc họp biến thành một loạt các tranh chấp vặt vãnh."

  • "They were engaged in a trivial dispute over a parking space."

    "Họ đang tham gia vào một cuộc tranh cãi nhỏ nhặt về chỗ đậu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial Tầm thường, không quan trọng
Noun triviality Sự tầm thường, điều tầm thường
Adverb trivially Một cách tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật (quan hệ giữa người với người)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivial

Nguồn gốc của 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường' (tri- 'ba' + via 'đường'). Ở La Mã cổ đại, những ngã ba đường là nơi mọi người tụ tập và tán gẫu về những chuyện tầm phào. Vì vậy, 'trivialis' dần mang nghĩa là 'tầm thường', 'không quan trọng'.

Usage Note

Trivial thường được sử dụng để mô tả những vấn đề, chi tiết hoặc sự khác biệt không đáng để tốn thời gian hoặc sự chú ý. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng điều gì đó không đáng bận tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Don't sweat the small stuff (it's all small stuff)

    Đừng bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt (thực ra mọi chuyện đều nhỏ nhặt cả)

    "They're having trivial disputes about who gets to use the new stapler – they really need to learn to not sweat the small stuff."

    (Họ đang tranh cãi vặt về việc ai được dùng cái dập ghim mới - họ thực sự cần học cách đừng bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt.)

  • Pick a fight (over something)

    Gây sự, cãi nhau (vì điều gì đó)

    "He always tries to pick a fight over trivial disputes."

    (Anh ta luôn cố gắng gây sự vì những tranh chấp vặt vãnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial disputes

adjective (trivial)
Lật mặt

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.

"Don't get upset over trivial matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial disputes".

Tầm quan trọng của sự hòa thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, bao gồm cả Việt Nam, sự hòa thuận và tránh xung đột được đánh giá rất cao. Việc leo thang các 'trivial disputes' có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc thiếu chín chắn. Vì vậy, việc tìm cách giải quyết hoặc bỏ qua những tranh chấp nhỏ nhặt thường được khuyến khích.