(Top Banner Ad)
serious disagreements
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

serious disagreements

UK: /ˈsɪəriəs ˌdɪsəˈɡriːmənts/ • US: /ˈsɪriəs ˌdɪsəˈɡriːmənts/

Nghĩa tiếng Việt

bất đồng nghiêm trọng tranh chấp gay gắt mâu thuẫn sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding or characterized by careful thought or application.

Vietnamese Meaning

Nghiêm trọng, trầm trọng, đáng lo ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two leaders have serious disagreements on key policy issues."

    "Hai nhà lãnh đạo có những bất đồng nghiêm trọng về các vấn đề chính sách quan trọng."

  • "Serious disagreements within the government are undermining public confidence."

    "Những bất đồng nghiêm trọng trong chính phủ đang làm suy yếu lòng tin của công chúng."

  • "The company faces serious disagreements with its labor union."

    "Công ty đang đối mặt với những bất đồng nghiêm trọng với công đoàn lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness Sự nghiêm trọng, tính chất nghiêm túc
Verb disagree Không đồng ý, bất đồng quan điểm
Noun agreement Sự đồng ý, thỏa thuận
Adjective serious Nghiêm trọng, trầm trọng
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, một cách trầm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
sérieux
English
serious
Latin
dis-
Latin
gratus
Old French
agrément
English
agreement
English
disagreement
Modern English
serious disagreements

Nguồn gốc 'serious'

Từ 'serious' bắt nguồn từ từ 'serius' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'nghiêm túc, quan trọng'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'sérieux' rồi du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự trọng đại, không đùa cợt hay nhẹ nhàng.

Nguồn gốc 'disagreement'

Từ 'disagreement' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách ghép tiền tố 'dis-' (từ tiếng Latin có nghĩa là 'không', 'ngược lại') với từ 'agreement' (sự đồng ý). 'Agreement' lại có gốc từ tiếng Latin 'gratus' (làm hài lòng) qua tiếng Pháp cổ 'agrément'. Do đó, 'disagreement' có nghĩa đen là 'sự không đồng ý' hoặc 'sự bất đồng'.

Usage Note

Từ 'serious' trong cụm này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, có thể dẫn đến hậu quả lớn hoặc có tác động đáng kể. Nó khác với 'minor' hoặc 'slight' disagreements.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serious disagreements
  • profound profound serious disagreements
    (những bất đồng nghiêm trọng sâu sắc)
  • fundamental fundamental serious disagreements
    (những bất đồng nghiêm trọng cơ bản)
  • deep deep serious disagreements
    (những bất đồng nghiêm trọng sâu sắc)
  • major major serious disagreements
    (những bất đồng nghiêm trọng lớn)
  • bitter bitter serious disagreements
    (những bất đồng nghiêm trọng gay gắt)
Verb + serious disagreements
  • have have serious disagreements
    (có những bất đồng nghiêm trọng)
  • cause cause serious disagreements
    (gây ra những bất đồng nghiêm trọng)
  • lead to lead to serious disagreements
    (dẫn đến những bất đồng nghiêm trọng)
  • resolve resolve serious disagreements
    (giải quyết những bất đồng nghiêm trọng)
  • overcome overcome serious disagreements
    (vượt qua những bất đồng nghiêm trọng)
  • air air serious disagreements
    (công khai, bày tỏ những bất đồng nghiêm trọng)
Preposition + serious disagreements
  • over serious disagreements over
    (những bất đồng nghiêm trọng về (một vấn đề))
  • about serious disagreements about
    (những bất đồng nghiêm trọng về (một chủ đề))
  • between serious disagreements between
    (những bất đồng nghiêm trọng giữa (các bên))
  • with serious disagreements with
    (những bất đồng nghiêm trọng với (ai đó))

Idioms

  • paper over serious disagreements

    che đậy, bỏ qua những bất đồng nghiêm trọng mà không giải quyết

    "They tried to paper over their serious disagreements for the sake of unity."

    (Họ cố gắng che đậy những bất đồng nghiêm trọng của mình vì lợi ích của sự đoàn kết.)

  • bury serious disagreements

    chôn vùi, gác lại những bất đồng nghiêm trọng (để tránh xung đột hoặc tiến lên)

    "For the peace talks to succeed, both sides had to bury their serious disagreements."

    (Để các cuộc đàm phán hòa bình thành công, cả hai bên đã phải gác lại những bất đồng nghiêm trọng của họ.)

  • at loggerheads over serious disagreements

    cực kỳ bất đồng, đối đầu gay gắt về những vấn đề nghiêm trọng

    "The two political parties were at loggerheads over serious disagreements regarding the new policy."

    (Hai đảng chính trị đã đối đầu gay gắt về những bất đồng nghiêm trọng liên quan đến chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious disagreements

Tính từ
Lật mặt

Nghiêm trọng, trầm trọng, đáng lo ngại.

"The two leaders have serious disagreements on key policy issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious disagreements".

Văn hóa tranh luận cởi mở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có và thể hiện những bất đồng nghiêm trọng một cách công khai thường được coi là dấu hiệu của tư duy độc lập và một phần cần thiết của quá trình ra quyết định dân chủ. Điều này khuyến khích tranh luận lành mạnh và tìm kiếm giải pháp tốt hơn, thay vì kìm nén sự khác biệt.

Đồng ý không đồng ý (Agree to Disagree)

Khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý không đồng ý) là một cách tiếp cận phổ biến khi đối mặt với những bất đồng nghiêm trọng không thể giải quyết. Nó cho phép các bên thừa nhận sự khác biệt của mình mà vẫn duy trì mối quan hệ hoặc sự hợp tác, tránh leo thang xung đột không cần thiết và tôn trọng quan điểm của người khác.