serious disagreements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demanding or characterized by careful thought or application.
Vietnamese Meaning
Nghiêm trọng, trầm trọng, đáng lo ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two leaders have serious disagreements on key policy issues."
"Hai nhà lãnh đạo có những bất đồng nghiêm trọng về các vấn đề chính sách quan trọng."
-
"Serious disagreements within the government are undermining public confidence."
"Những bất đồng nghiêm trọng trong chính phủ đang làm suy yếu lòng tin của công chúng."
-
"The company faces serious disagreements with its labor union."
"Công ty đang đối mặt với những bất đồng nghiêm trọng với công đoàn lao động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seriousness | Sự nghiêm trọng, tính chất nghiêm túc |
| Verb | disagree | Không đồng ý, bất đồng quan điểm |
| Noun | agreement | Sự đồng ý, thỏa thuận |
| Adjective | serious | Nghiêm trọng, trầm trọng |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm túc, một cách trầm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'serious' trong cụm này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, có thể dẫn đến hậu quả lớn hoặc có tác động đáng kể. Nó khác với 'minor' hoặc 'slight' disagreements.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound serious disagreements (những bất đồng nghiêm trọng sâu sắc)
-
fundamental fundamental serious disagreements (những bất đồng nghiêm trọng cơ bản)
-
deep deep serious disagreements (những bất đồng nghiêm trọng sâu sắc)
-
major major serious disagreements (những bất đồng nghiêm trọng lớn)
-
bitter bitter serious disagreements (những bất đồng nghiêm trọng gay gắt)
-
have have serious disagreements (có những bất đồng nghiêm trọng)
-
cause cause serious disagreements (gây ra những bất đồng nghiêm trọng)
-
lead to lead to serious disagreements (dẫn đến những bất đồng nghiêm trọng)
-
resolve resolve serious disagreements (giải quyết những bất đồng nghiêm trọng)
-
overcome overcome serious disagreements (vượt qua những bất đồng nghiêm trọng)
-
air air serious disagreements (công khai, bày tỏ những bất đồng nghiêm trọng)
-
over serious disagreements over (những bất đồng nghiêm trọng về (một vấn đề))
-
about serious disagreements about (những bất đồng nghiêm trọng về (một chủ đề))
-
between serious disagreements between (những bất đồng nghiêm trọng giữa (các bên))
-
with serious disagreements with (những bất đồng nghiêm trọng với (ai đó))
Idioms
-
paper over serious disagreements
che đậy, bỏ qua những bất đồng nghiêm trọng mà không giải quyết
"They tried to paper over their serious disagreements for the sake of unity."
(Họ cố gắng che đậy những bất đồng nghiêm trọng của mình vì lợi ích của sự đoàn kết.)
-
bury serious disagreements
chôn vùi, gác lại những bất đồng nghiêm trọng (để tránh xung đột hoặc tiến lên)
"For the peace talks to succeed, both sides had to bury their serious disagreements."
(Để các cuộc đàm phán hòa bình thành công, cả hai bên đã phải gác lại những bất đồng nghiêm trọng của họ.)
-
at loggerheads over serious disagreements
cực kỳ bất đồng, đối đầu gay gắt về những vấn đề nghiêm trọng
"The two political parties were at loggerheads over serious disagreements regarding the new policy."
(Hai đảng chính trị đã đối đầu gay gắt về những bất đồng nghiêm trọng liên quan đến chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious disagreements
Tính từNghiêm trọng, trầm trọng, đáng lo ngại.
"The two leaders have serious disagreements on key policy issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious disagreements".
