(Top Banner Ad)
major player
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

major player

UK: /ˈmeɪdʒə ˈpleɪə/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chủ chốt người chơi lớn nhân tố quan trọng thế lực lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, company, or country that has a lot of power or influence in a particular field or situation.

Vietnamese Meaning

Một người, công ty, hoặc quốc gia có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Google is a major player in the technology industry."

    "Google là một nhân tố chủ chốt trong ngành công nghiệp công nghệ."

  • "China is a major player in global trade."

    "Trung Quốc là một nhân tố quan trọng trong thương mại toàn cầu."

  • "She is a major player in the development of the new policy."

    "Cô ấy là một nhân tố chủ chốt trong việc phát triển chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major người có vai trò quan trọng, chuyên ngành (ở đại học)
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun player người chơi, người tham gia
Verb play chơi, đóng vai

Synonyms

key player (nhân vật chủ chốt)leading figure (nhân vật hàng đầu)powerhouse (thế lực)

Antonyms

minor player (người chơi nhỏ)outsider (người ngoài cuộc)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
player

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', nghĩa là 'lớn hơn'. Nó được sử dụng để chỉ một người hoặc vật có tầm quan trọng hoặc quy mô lớn. Trong bối cảnh quân sự, 'major' chỉ một cấp bậc cao, góp phần vào ý nghĩa 'quan trọng' của từ này. Trong kinh doanh và chính trị, việc sử dụng 'major' nhấn mạnh vai trò và tầm ảnh hưởng lớn của một cá nhân hoặc tổ chức.

Nguồn gốc của 'Player'

Từ 'player' ban đầu dùng để chỉ người chơi trong một trò chơi hoặc môn thể thao. Dần dần, nó mở rộng để chỉ những người tham gia tích cực vào một lĩnh vực nào đó, thường là với mục đích cạnh tranh hoặc đạt được lợi thế. Khi kết hợp với 'major', nó ám chỉ một người chơi quan trọng, có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực đó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những nhân vật hoặc tổ chức quan trọng và có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ chốt và khả năng định hình cục diện của đối tượng được nhắc đến. Khác với 'important person' chỉ sự quan trọng nói chung, 'major player' tập trung vào sức ảnh hưởng và khả năng hành động.

Prepositions

in on within

'- in' được dùng khi nói về lĩnh vực chung: 'a major player in the industry'. '- on' được dùng khi nói về một khía cạnh cụ thể: 'a major player on the global stage'. '- within' được dùng khi nói về một phạm vi nhỏ hơn: 'a major player within the team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major player
  • key key major player
    (nhân tố chủ chốt, người chơi chủ chốt)
  • important important major player
    (người chơi quan trọng)
  • leading leading major player
    (người chơi hàng đầu)
Verb + major player
  • become become a major player
    (trở thành một người chơi quan trọng)
  • emerge as emerge as a major player
    (nổi lên như một người chơi quan trọng)
  • consider consider someone a major player
    (xem ai đó là một người chơi quan trọng)
Major Player + Prepositional Phrase
  • in a major player in the industry
    (một người chơi quan trọng trong ngành)
  • on a major player on the global stage
    (một người chơi quan trọng trên trường quốc tế)

Idioms

  • a major player

    một người có ảnh hưởng lớn, một nhân vật quan trọng

    "She is a major player in the negotiations."

    (Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong các cuộc đàm phán.)

  • to be a major player

    là một người có vai trò chủ chốt

    "The company is aiming to be a major player in the renewable energy market."

    (Công ty đang hướng tới việc trở thành một người chơi chủ chốt trên thị trường năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major player

Danh từ
Lật mặt

Một người, công ty, hoặc quốc gia có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

"Google is a major player in the technology industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major player".

Tầm quan trọng của cạnh tranh trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, cạnh tranh được coi là một động lực chính thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả. Các 'major players' thường là những công ty hoặc cá nhân dẫn đầu trong các lĩnh vực này, liên tục tìm kiếm cách để vượt trội hơn đối thủ. Khái niệm này dựa trên niềm tin rằng cạnh tranh lành mạnh mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và xã hội nói chung.

Vai trò của các tập đoàn lớn

Các 'major players' thường là các tập đoàn lớn, có nguồn lực và ảnh hưởng đáng kể. Vai trò của họ trong nền kinh tế và xã hội được thảo luận rộng rãi, với các ý kiến khác nhau về trách nhiệm xã hội của họ và tác động của họ đối với môi trường và các vấn đề xã hội khác.