major player
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, company, or country that has a lot of power or influence in a particular field or situation.
Vietnamese Meaning
Một người, công ty, hoặc quốc gia có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Google is a major player in the technology industry."
"Google là một nhân tố chủ chốt trong ngành công nghiệp công nghệ."
-
"China is a major player in global trade."
"Trung Quốc là một nhân tố quan trọng trong thương mại toàn cầu."
-
"She is a major player in the development of the new policy."
"Cô ấy là một nhân tố chủ chốt trong việc phát triển chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những nhân vật hoặc tổ chức quan trọng và có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ chốt và khả năng định hình cục diện của đối tượng được nhắc đến. Khác với 'important person' chỉ sự quan trọng nói chung, 'major player' tập trung vào sức ảnh hưởng và khả năng hành động.
Prepositions
'- in' được dùng khi nói về lĩnh vực chung: 'a major player in the industry'. '- on' được dùng khi nói về một khía cạnh cụ thể: 'a major player on the global stage'. '- within' được dùng khi nói về một phạm vi nhỏ hơn: 'a major player within the team'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key major player (nhân tố chủ chốt, người chơi chủ chốt)
-
important important major player (người chơi quan trọng)
-
leading leading major player (người chơi hàng đầu)
-
become become a major player (trở thành một người chơi quan trọng)
-
emerge as emerge as a major player (nổi lên như một người chơi quan trọng)
-
consider consider someone a major player (xem ai đó là một người chơi quan trọng)
-
in a major player in the industry (một người chơi quan trọng trong ngành)
-
on a major player on the global stage (một người chơi quan trọng trên trường quốc tế)
Idioms
-
a major player
một người có ảnh hưởng lớn, một nhân vật quan trọng
"She is a major player in the negotiations."
(Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong các cuộc đàm phán.)
-
to be a major player
là một người có vai trò chủ chốt
"The company is aiming to be a major player in the renewable energy market."
(Công ty đang hướng tới việc trở thành một người chơi chủ chốt trên thị trường năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major player
Danh từMột người, công ty, hoặc quốc gia có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
"Google is a major player in the technology industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major player".
