major players
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important and influential people or organizations in a particular field or activity.
Vietnamese Meaning
Những người hoặc tổ chức quan trọng và có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several major players in the banking industry are under investigation."
"Một số nhân vật chủ chốt trong ngành ngân hàng đang bị điều tra."
-
"The company has become one of the major players in the global market."
"Công ty đã trở thành một trong những người chơi chính trên thị trường toàn cầu."
-
"These two countries are the major players in the peace negotiations."
"Hai quốc gia này là những nhân vật chủ chốt trong các cuộc đàm phán hòa bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có vai trò then chốt trong việc định hình kết quả hoặc xu hướng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sức mạnh của những người này.
Prepositions
- 'in': Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà các 'major players' hoạt động. Ví dụ: 'major players in the technology industry'.
- 'on': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một vấn đề cụ thể mà các 'major players' có ảnh hưởng. Ví dụ: 'major players on climate change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key major players (những người chơi chủ chốt)
-
leading major players (những người chơi hàng đầu)
-
dominant major players (những người chơi thống trị)
-
identify major players (xác định những người chơi quan trọng)
-
attract major players (thu hút những người chơi quan trọng)
-
involve major players (liên quan đến những người chơi quan trọng)
Idioms
-
a major player
một người có tầm ảnh hưởng lớn, một nhân vật chủ chốt
"She is a major player in the music industry."
(Cô ấy là một nhân vật chủ chốt trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
-
become a major player
trở thành một người có tầm ảnh hưởng lớn
"The company has become a major player in the global market."
(Công ty đã trở thành một người chơi quan trọng trên thị trường toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major players
Noun (plural)Những người hoặc tổ chức quan trọng và có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
"Several major players in the banking industry are under investigation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major players".
