(Top Banner Ad)
major players
B2
Noun (plural) B2 Kinh doanh, Chính trị, Thể thao, Giải trí

major players

UK: /ˈmeɪdʒə ˈpleɪəz/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈpleɪərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chủ chốt người chơi chính tổ chức chủ chốt những người có vai trò quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important and influential people or organizations in a particular field or activity.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc tổ chức quan trọng và có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several major players in the banking industry are under investigation."

    "Một số nhân vật chủ chốt trong ngành ngân hàng đang bị điều tra."

  • "The company has become one of the major players in the global market."

    "Công ty đã trở thành một trong những người chơi chính trên thị trường toàn cầu."

  • "These two countries are the major players in the peace negotiations."

    "Hai quốc gia này là những nhân vật chủ chốt trong các cuộc đàm phán hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chuyên ngành, thiếu tá, phần lớn
Adjective major lớn, quan trọng, chủ yếu
Verb play chơi, đóng vai
Noun player người chơi, cầu thủ, diễn viên

Synonyms

key figures (nhân vật chủ chốt)leading actors (diễn viên hàng đầu)power brokers (nhà môi giới quyền lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
player

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người lớn tuổi hơn hoặc có vị trí cao hơn. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ những thứ quan trọng hoặc lớn lao. Trong ngữ cảnh 'major players', nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những người này.

Nguồn gốc của 'Player'

Từ 'player' ban đầu chỉ người chơi một trò chơi nào đó. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những người tham gia vào một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị. 'Major players' là những người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có vai trò then chốt trong việc định hình kết quả hoặc xu hướng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sức mạnh của những người này.

Prepositions

in on

- 'in': Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà các 'major players' hoạt động. Ví dụ: 'major players in the technology industry'.
- 'on': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một vấn đề cụ thể mà các 'major players' có ảnh hưởng. Ví dụ: 'major players on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major players
  • key major players
    (những người chơi chủ chốt)
  • leading major players
    (những người chơi hàng đầu)
  • dominant major players
    (những người chơi thống trị)
Verb + major players
  • identify major players
    (xác định những người chơi quan trọng)
  • attract major players
    (thu hút những người chơi quan trọng)
  • involve major players
    (liên quan đến những người chơi quan trọng)

Idioms

  • a major player

    một người có tầm ảnh hưởng lớn, một nhân vật chủ chốt

    "She is a major player in the music industry."

    (Cô ấy là một nhân vật chủ chốt trong ngành công nghiệp âm nhạc.)

  • become a major player

    trở thành một người có tầm ảnh hưởng lớn

    "The company has become a major player in the global market."

    (Công ty đã trở thành một người chơi quan trọng trên thị trường toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major players

Noun (plural)
Lật mặt

Những người hoặc tổ chức quan trọng và có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"Several major players in the banking industry are under investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major players".

Sự cạnh tranh trong kinh doanh

Trong kinh doanh, thuật ngữ 'major players' thường được sử dụng để mô tả các công ty hoặc cá nhân có ảnh hưởng lớn đến thị trường. Sự cạnh tranh giữa các 'major players' này có thể thúc đẩy sự đổi mới và cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

Chính trị và ảnh hưởng

Trong chính trị, 'major players' là những chính trị gia hoặc các nhóm lợi ích có khả năng định hình chính sách và ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ. Việc hiểu rõ ai là 'major players' trong một lĩnh vực chính trị cụ thể là rất quan trọng để phân tích tình hình và dự đoán các diễn biến.