minor players
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Individuals or entities that have a limited impact or influence in a particular situation or field.
Vietnamese Meaning
Những cá nhân hoặc tổ chức có tác động hoặc ảnh hưởng hạn chế trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"While they are minor players in the global market, their local impact is significant."
"Mặc dù họ chỉ là những nhân tố nhỏ trên thị trường toàn cầu, nhưng tác động của họ ở địa phương lại rất đáng kể."
-
"The company's profits were affected by several minor players entering the market."
"Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng bởi sự gia nhập thị trường của một vài đối thủ nhỏ."
-
"In the political arena, these small parties are often seen as minor players."
"Trong lĩnh vực chính trị, các đảng phái nhỏ này thường được coi là những nhân tố không quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc tổ chức không phải là những nhân tố chính, những người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không quan trọng, hoặc trung lập, chỉ đơn thuần là mô tả vai trò nhỏ hơn.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về lĩnh vực hoặc ngành mà các nhân tố này hoạt động (ví dụ: “minor players in the industry”). ‘On’ được dùng khi nói về tác động hoặc ảnh hưởng lên một vấn đề cụ thể (ví dụ: “minor players on the outcome”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
insignificant insignificant minor players (những người chơi thứ yếu không đáng kể)
-
small small minor players (những người chơi nhỏ, ít quan trọng)
-
local local minor players (những người chơi nhỏ ở địa phương)
-
include include minor players (bao gồm những người chơi thứ yếu)
-
ignore ignore minor players (bỏ qua những người chơi thứ yếu)
-
overlook overlook minor players (xem nhẹ những người chơi thứ yếu)
Idioms
-
to be a bit player
Đóng vai phụ, có vai trò không quan trọng
"He was a bit player in the scandal."
(Anh ta chỉ là một người đóng vai phụ trong vụ bê bối.)
-
minor role
Vai trò nhỏ, không quan trọng
"She played a minor role in the movie."
(Cô ấy đóng một vai nhỏ trong bộ phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor players
Danh từNhững cá nhân hoặc tổ chức có tác động hoặc ảnh hưởng hạn chế trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể.
"While they are minor players in the global market, their local impact is significant."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These minor players will likely benefit from the new policy, won't they? |
Những nhân vật nhỏ này có lẽ sẽ hưởng lợi từ chính sách mới, phải không? |
| Phủ định | The minor players didn't have much influence on the decision, did they? |
Những nhân vật nhỏ không có nhiều ảnh hưởng đến quyết định, phải không? |
| Nghi vấn | Minor players on the team rarely get a chance to shine, do they? |
Những người chơi ít quan trọng trong đội hiếm khi có cơ hội tỏa sáng, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The minor players' influence on the game was surprisingly significant. |
Ảnh hưởng của những người chơi nhỏ đối với trận đấu đáng ngạc nhiên là rất lớn. |
| Phủ định | The minor players' contributions weren't acknowledged in the team's official statement. |
Những đóng góp của những người chơi nhỏ đã không được công nhận trong tuyên bố chính thức của đội. |
| Nghi vấn | Was the minor players' performance good enough to warrant a rematch? |
Liệu màn trình diễn của những người chơi nhỏ có đủ tốt để đảm bảo một trận tái đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor players".
