(Top Banner Ad)
minor players
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

minor players

UK: /ˈmaɪnə ˈpleɪəz/ • US: /ˈmaɪnər ˈpleɪərz/

Nghĩa tiếng Việt

những nhân tố nhỏ những thành phần thứ yếu những người chơi nhỏ lẻ những nhân vật không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals or entities that have a limited impact or influence in a particular situation or field.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân hoặc tổ chức có tác động hoặc ảnh hưởng hạn chế trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While they are minor players in the global market, their local impact is significant."

    "Mặc dù họ chỉ là những nhân tố nhỏ trên thị trường toàn cầu, nhưng tác động của họ ở địa phương lại rất đáng kể."

  • "The company's profits were affected by several minor players entering the market."

    "Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng bởi sự gia nhập thị trường của một vài đối thủ nhỏ."

  • "In the political arena, these small parties are often seen as minor players."

    "Trong lĩnh vực chính trị, các đảng phái nhỏ này thường được coi là những nhân tố không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số, nhóm người ít hơn về số lượng
Adjective minor Nhỏ, không quan trọng, thứ yếu
Noun player Người chơi, người tham gia
Verb play Chơi, đóng vai

Synonyms

secondary figures (những nhân vật thứ yếu)supporting cast (dàn diễn viên phụ)lesser lights (những người ít nổi bật hơn)

Antonyms

Related Words

stakeholders (các bên liên quan)competitors (đối thủ cạnh tranh)

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Middle English
mynour
Old French
menour
English
minor
English
player

Nguồn gốc từ 'minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được sử dụng để chỉ những thứ hoặc người ít quan trọng hơn về quy mô, mức độ hoặc tầm ảnh hưởng. Trong bối cảnh 'minor players', nó nhấn mạnh vai trò thứ yếu của những người này.

Sự phát triển của từ 'player'

Từ 'player' có nghĩa là người chơi, người tham gia một hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh này, 'player' đề cập đến những người tham gia vào một tình huống, sự kiện hoặc tổ chức nào đó, nhưng với vai trò không quan trọng bằng những người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc tổ chức không phải là những nhân tố chính, những người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không quan trọng, hoặc trung lập, chỉ đơn thuần là mô tả vai trò nhỏ hơn.

Prepositions

in on

‘In’ được dùng khi nói về lĩnh vực hoặc ngành mà các nhân tố này hoạt động (ví dụ: “minor players in the industry”). ‘On’ được dùng khi nói về tác động hoặc ảnh hưởng lên một vấn đề cụ thể (ví dụ: “minor players on the outcome”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor players
  • insignificant insignificant minor players
    (những người chơi thứ yếu không đáng kể)
  • small small minor players
    (những người chơi nhỏ, ít quan trọng)
  • local local minor players
    (những người chơi nhỏ ở địa phương)
Verb + minor players
  • include include minor players
    (bao gồm những người chơi thứ yếu)
  • ignore ignore minor players
    (bỏ qua những người chơi thứ yếu)
  • overlook overlook minor players
    (xem nhẹ những người chơi thứ yếu)

Idioms

  • to be a bit player

    Đóng vai phụ, có vai trò không quan trọng

    "He was a bit player in the scandal."

    (Anh ta chỉ là một người đóng vai phụ trong vụ bê bối.)

  • minor role

    Vai trò nhỏ, không quan trọng

    "She played a minor role in the movie."

    (Cô ấy đóng một vai nhỏ trong bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor players

Danh từ
Lật mặt

Những cá nhân hoặc tổ chức có tác động hoặc ảnh hưởng hạn chế trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể.

"While they are minor players in the global market, their local impact is significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These minor players will likely benefit from the new policy, won't they?
Những nhân vật nhỏ này có lẽ sẽ hưởng lợi từ chính sách mới, phải không?
Phủ định
The minor players didn't have much influence on the decision, did they?
Những nhân vật nhỏ không có nhiều ảnh hưởng đến quyết định, phải không?
Nghi vấn
Minor players on the team rarely get a chance to shine, do they?
Những người chơi ít quan trọng trong đội hiếm khi có cơ hội tỏa sáng, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minor players' influence on the game was surprisingly significant.
Ảnh hưởng của những người chơi nhỏ đối với trận đấu đáng ngạc nhiên là rất lớn.
Phủ định
The minor players' contributions weren't acknowledged in the team's official statement.
Những đóng góp của những người chơi nhỏ đã không được công nhận trong tuyên bố chính thức của đội.
Nghi vấn
Was the minor players' performance good enough to warrant a rematch?
Liệu màn trình diễn của những người chơi nhỏ có đủ tốt để đảm bảo một trận tái đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor players".

Tầm quan trọng của sự hợp tác

Ngay cả những 'minor players' cũng đóng một vai trò quan trọng trong thành công của một dự án hoặc tổ chức. Sự hợp tác và đóng góp từ mọi người, bất kể vị trí của họ, đều cần thiết để đạt được mục tiêu chung. Đừng xem thường những đóng góp nhỏ.

Quan điểm về vai trò xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc ghi nhận và đánh giá cao những đóng góp của tất cả mọi người, ngay cả khi họ chỉ là 'minor players'. Điều này phản ánh một giá trị về sự công bằng và tôn trọng đối với mọi cá nhân.