(Top Banner Ad)
influencers
B2
Danh từ B2 Marketing, Truyền thông, Mạng xã hội

influencers

UK: /ˈɪnfluːənsə(r)/ • US: /ˈɪnfluːənsər/

Nghĩa tiếng Việt

người có ảnh hưởng người nổi tiếng trên mạng KOL (Key Opinion Leader)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals who have the power to affect the purchase decisions of others because of their authority, knowledge, position, or relationship with their audience.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân có khả năng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người khác do uy tín, kiến thức, vị thế hoặc mối quan hệ của họ với khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many brands are now using influencers to promote their products on social media."

    "Nhiều nhãn hàng hiện đang sử dụng những người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm của họ trên mạng xã hội."

  • "She's a popular beauty influencer on Instagram."

    "Cô ấy là một người có ảnh hưởng về làm đẹp nổi tiếng trên Instagram."

  • "The company hired several influencers to promote their new app."

    "Công ty đã thuê một vài người có ảnh hưởng để quảng bá ứng dụng mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence Sự ảnh hưởng; người có ảnh hưởng
Verb influence Ảnh hưởng; tác động
Adjective influential Có ảnh hưởng; có sức thuyết phục
Adverb influentially Một cách có ảnh hưởng; có sức thuyết phục
Noun non-influencer Người không có sức ảnh hưởng (đáng kể)
Adjective uninfluenced Không bị ảnh hưởng/tác động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Medieval Latin
influentia
Old French
influence
English
influence
English
influencer

Nguồn gốc 'dòng chảy'

Từ 'influence' (ảnh hưởng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influere' nghĩa là 'chảy vào'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự tác động của các vì sao lên vận mệnh con người. Ngày nay, 'influencer' là người có khả năng 'chảy vào' tâm trí và quyết định của người khác thông qua nội dung của họ trên mạng xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'influencer' thường được sử dụng trong bối cảnh marketing và truyền thông trên mạng xã hội. Họ có thể là những người nổi tiếng, chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc đơn giản là những người có lượng người theo dõi lớn và tương tác cao trên mạng xã hội. Khác với 'celebrities' (người nổi tiếng) thường có danh tiếng rộng rãi, influencers tập trung vào một niche (thị trường ngách) cụ thể.

Prepositions

on for with

'on' (ảnh hưởng đến): The influencer had a big impact on their followers. 'for' (làm việc cho): The influencer partnered with the brand for a promotional campaign. 'with' (hợp tác với): The influencer collaborated with other content creators.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influencers
  • social social influencers
    (những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội)
  • key key influencers
    (những người có ảnh hưởng chủ chốt/quan trọng)
  • micro micro-influencers
    (những người có ảnh hưởng nhỏ (thường chuyên về một lĩnh vực cụ thể với lượng người theo dõi khiêm tốn))
  • macro macro-influencers
    (những người có ảnh hưởng lớn (với lượng người theo dõi rộng rãi))
  • celebrity celebrity influencers
    (những người nổi tiếng có sức ảnh hưởng)
  • authentic authentic influencers
    (những người có ảnh hưởng chân thực/đáng tin cậy)
Verb + influencers
  • follow follow influencers
    (theo dõi những người có ảnh hưởng)
  • hire hire influencers
    (thuê/hợp tác với những người có ảnh hưởng)
  • work with work with influencers
    (làm việc/hợp tác với những người có ảnh hưởng)
  • engage engage influencers
    (thu hút/kết nối với những người có ảnh hưởng)
Influencers + Verb
  • promote influencers promote products
    (những người có ảnh hưởng quảng bá sản phẩm)
  • shape influencers shape public opinion
    (những người có ảnh hưởng định hình/tác động đến dư luận)
  • build influencers build communities
    (những người có ảnh hưởng xây dựng cộng đồng)
  • create influencers create content
    (những người có ảnh hưởng tạo ra nội dung)
Noun + influencers
  • marketing influencer marketing
    (tiếp thị qua người có ảnh hưởng)
  • network influencer network
    (mạng lưới người có ảnh hưởng)

Idioms

  • influencer marketing

    Tiếp thị qua người có ảnh hưởng

    "Many brands now rely heavily on influencer marketing to reach younger audiences."

    (Nhiều thương hiệu hiện nay phụ thuộc rất nhiều vào tiếp thị qua người có ảnh hưởng để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ hơn.)

  • the rise of influencers

    Sự trỗi dậy của những người có ảnh hưởng

    "The rise of influencers has changed how products are advertised and consumed."

    (Sự trỗi dậy của những người có ảnh hưởng đã thay đổi cách sản phẩm được quảng cáo và tiêu thụ.)

  • wield significant influence (as an influencer)

    Tạo ra/sử dụng sức ảnh hưởng đáng kể (với tư cách một người có ảnh hưởng)

    "Successful influencers often wield significant influence over their followers' purchasing decisions."

    (Những người có ảnh hưởng thành công thường tạo ra sức ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định mua hàng của người theo dõi họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influencers

Danh từ
Lật mặt

Những cá nhân có khả năng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người khác do uy tín, kiến thức, vị thế hoặc mối quan hệ của họ với khán giả.

"Many brands are now using influencers to promote their products on social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influencers".

Tiếp thị qua Người có Ảnh hưởng

Tiếp thị qua người có ảnh hưởng là một chiến lược quảng cáo phổ biến, nơi các thương hiệu hợp tác với những cá nhân có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này dựa trên niềm tin rằng sự chứng thực từ những người đáng tin cậy sẽ tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

Mối quan hệ cận xã hội

Mối quan hệ cận xã hội (parasocial relationships) là hiện tượng khi người hâm mộ cảm thấy có mối liên kết một chiều, thân mật với người nổi tiếng hoặc người có ảnh hưởng, mặc dù họ không thực sự quen biết nhau. Điều này giúp tăng cường sự tin tưởng và gắn kết, khiến người hâm mộ dễ bị ảnh hưởng bởi những gì người có ảnh hưởng chia sẻ.