(Top Banner Ad)
Make a beeline for
B2
Động từ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày

Make a beeline for

UK: /ˌmeɪk ə ˈbiːlaɪn fɔːr/ • US: /ˌmeɪk ə ˈbiːlaɪn fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Đi thẳng một mạch đến Vội vã đi đến Nhắm thẳng tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go straight to someone or something as quickly as you can.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng đến ai đó hoặc cái gì đó nhanh nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As soon as he arrived, he made a beeline for the bar."

    "Ngay khi đến nơi, anh ấy đi thẳng đến quầy bar."

  • "When the bell rang, the students made a beeline for the exit."

    "Khi chuông reo, học sinh đi thẳng đến lối ra."

  • "She made a beeline for the dessert table."

    "Cô ấy đi thẳng đến bàn tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Beeline Đường thẳng, đường chim bay (theo nghĩa đen và bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
Beeline
Modern Usage
Make a beeline for

Nguồn Gốc Của 'Beeline'

Từ 'beeline' xuất phát từ quan sát thực tế về cách loài ong (bee) bay thẳng một đường (line) về tổ sau khi tìm thấy nguồn mật hoa. Vì vậy, 'beeline' ám chỉ một đường đi thẳng và nhanh nhất đến một địa điểm nào đó. Thành ngữ 'make a beeline for' mang ý nghĩa là đi thẳng, không do dự đến một nơi cụ thể nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động đi thẳng, không do dự đến một địa điểm hoặc người cụ thể, thường vì một lý do nào đó rất quan trọng hoặc mong muốn. Nó ngụ ý một sự khẩn trương và tập trung cao độ. Không giống như 'go towards' (đi về phía), 'make a beeline for' nhấn mạnh vào việc đi thẳng và nhanh chóng, không mất thời gian vào những việc khác. 'Head towards' (hướng về phía) cũng tương tự nhưng ít trang trọng và ít nhấn mạnh vào tốc độ hơn.

Prepositions

for

'For' chỉ đích đến của hành động. Ví dụ: 'make a beeline for the door' nghĩa là đi thẳng đến cửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Make a beeline for
  • Immediately immediately make a beeline for
    (ngay lập tức đi thẳng đến)
  • Quickly quickly make a beeline for
    (nhanh chóng đi thẳng đến)
Subject + Make a beeline for
  • Everyone Everyone made a beeline for the buffet.
    (Mọi người đổ xô đến bàn buffet.)
  • The children The children made a beeline for the playground.
    (Bọn trẻ chạy thẳng đến sân chơi.)

Idioms

  • Make a beeline for

    Đi thẳng đến, nhắm thẳng đến (một cách nhanh chóng và không do dự)

    "As soon as he arrived, he made a beeline for the drinks table."

    (Ngay khi đến, anh ta đi thẳng đến bàn nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Make a beeline for

Động từ (Idiom)
Lật mặt

Đi thẳng đến ai đó hoặc cái gì đó nhanh nhất có thể.

"As soon as he arrived, he made a beeline for the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As soon as he arrived at the party, John made a beeline for the snack table.
Ngay khi đến bữa tiệc, John đi thẳng đến bàn đồ ăn nhẹ.
Phủ định
She didn't make a beeline for the exit even though she was feeling unwell.
Cô ấy đã không đi thẳng ra cửa mặc dù cô ấy đang cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Did they make a beeline for the best seats in the theater?
Họ có đi thẳng đến những chỗ ngồi tốt nhất trong rạp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sees the dessert table, she will make a beeline for it.
Nếu cô ấy thấy bàn tráng miệng, cô ấy sẽ đi thẳng đến đó.
Phủ định
If he doesn't know where the exit is, he won't make a beeline for it.
Nếu anh ấy không biết lối ra ở đâu, anh ấy sẽ không đi thẳng đến đó.
Nghi vấn
Will they make a beeline for the beach if the weather is sunny?
Liệu họ có đi thẳng đến bãi biển nếu thời tiết nắng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw my favorite celebrity at the party, I would make a beeline for them and ask for an autograph.
Nếu tôi thấy người nổi tiếng yêu thích của mình tại bữa tiệc, tôi sẽ nhanh chóng tiến đến chỗ họ và xin chữ ký.
Phủ định
If the bar didn't offer free drinks, I wouldn't make a beeline for it.
Nếu quán bar không cung cấp đồ uống miễn phí, tôi sẽ không nhanh chóng tiến đến đó.
Nghi vấn
Would you make a beeline for the exit if the fire alarm rang?
Bạn có nhanh chóng tiến về phía lối thoát hiểm nếu chuông báo cháy reo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make a beeline for".

Hình Ảnh Con Ong

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh con ong thường gắn liền với sự chăm chỉ, cần cù và tính tổ chức cao. Thành ngữ 'make a beeline for' tận dụng đặc điểm bay thẳng và nhanh của ong để nhấn mạnh sự tập trung và quyết tâm đạt được mục tiêu.