Make a beeline for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go straight to someone or something as quickly as you can.
Vietnamese Meaning
Đi thẳng đến ai đó hoặc cái gì đó nhanh nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As soon as he arrived, he made a beeline for the bar."
"Ngay khi đến nơi, anh ấy đi thẳng đến quầy bar."
-
"When the bell rang, the students made a beeline for the exit."
"Khi chuông reo, học sinh đi thẳng đến lối ra."
-
"She made a beeline for the dessert table."
"Cô ấy đi thẳng đến bàn tráng miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Beeline | Đường thẳng, đường chim bay (theo nghĩa đen và bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động đi thẳng, không do dự đến một địa điểm hoặc người cụ thể, thường vì một lý do nào đó rất quan trọng hoặc mong muốn. Nó ngụ ý một sự khẩn trương và tập trung cao độ. Không giống như 'go towards' (đi về phía), 'make a beeline for' nhấn mạnh vào việc đi thẳng và nhanh chóng, không mất thời gian vào những việc khác. 'Head towards' (hướng về phía) cũng tương tự nhưng ít trang trọng và ít nhấn mạnh vào tốc độ hơn.
Prepositions
'For' chỉ đích đến của hành động. Ví dụ: 'make a beeline for the door' nghĩa là đi thẳng đến cửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediately immediately make a beeline for (ngay lập tức đi thẳng đến)
-
Quickly quickly make a beeline for (nhanh chóng đi thẳng đến)
-
Everyone Everyone made a beeline for the buffet. (Mọi người đổ xô đến bàn buffet.)
-
The children The children made a beeline for the playground. (Bọn trẻ chạy thẳng đến sân chơi.)
Idioms
-
Make a beeline for
Đi thẳng đến, nhắm thẳng đến (một cách nhanh chóng và không do dự)
"As soon as he arrived, he made a beeline for the drinks table."
(Ngay khi đến, anh ta đi thẳng đến bàn nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Make a beeline for
Động từ (Idiom)Đi thẳng đến ai đó hoặc cái gì đó nhanh nhất có thể.
"As soon as he arrived, he made a beeline for the bar."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As soon as he arrived at the party, John made a beeline for the snack table. |
Ngay khi đến bữa tiệc, John đi thẳng đến bàn đồ ăn nhẹ. |
| Phủ định | She didn't make a beeline for the exit even though she was feeling unwell. |
Cô ấy đã không đi thẳng ra cửa mặc dù cô ấy đang cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Did they make a beeline for the best seats in the theater? |
Họ có đi thẳng đến những chỗ ngồi tốt nhất trong rạp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she sees the dessert table, she will make a beeline for it. |
Nếu cô ấy thấy bàn tráng miệng, cô ấy sẽ đi thẳng đến đó. |
| Phủ định | If he doesn't know where the exit is, he won't make a beeline for it. |
Nếu anh ấy không biết lối ra ở đâu, anh ấy sẽ không đi thẳng đến đó. |
| Nghi vấn | Will they make a beeline for the beach if the weather is sunny? |
Liệu họ có đi thẳng đến bãi biển nếu thời tiết nắng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I saw my favorite celebrity at the party, I would make a beeline for them and ask for an autograph. |
Nếu tôi thấy người nổi tiếng yêu thích của mình tại bữa tiệc, tôi sẽ nhanh chóng tiến đến chỗ họ và xin chữ ký. |
| Phủ định | If the bar didn't offer free drinks, I wouldn't make a beeline for it. |
Nếu quán bar không cung cấp đồ uống miễn phí, tôi sẽ không nhanh chóng tiến đến đó. |
| Nghi vấn | Would you make a beeline for the exit if the fire alarm rang? |
Bạn có nhanh chóng tiến về phía lối thoát hiểm nếu chuông báo cháy reo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make a beeline for".
