head straight for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go directly towards someone or something.
Vietnamese Meaning
Đi thẳng đến một ai đó hoặc một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When she saw the bakery, she headed straight for it."
"Khi cô ấy nhìn thấy tiệm bánh, cô ấy đi thẳng đến đó."
-
"The protesters headed straight for the government building."
"Những người biểu tình đã đi thẳng đến tòa nhà chính phủ."
-
"After work, I usually head straight for home."
"Sau giờ làm việc, tôi thường đi thẳng về nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng và quyết đoán đến một địa điểm hoặc người cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa về sự tập trung và mục tiêu rõ ràng. Khác với 'go towards', 'head straight for' nhấn mạnh vào sự trực tiếp và nhanh chóng của hành động.
Prepositions
'For' chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà chủ thể đang hướng tới. Ví dụ: 'head straight for the exit' nghĩa là đi thẳng đến lối ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
home head straight for home (đi thẳng về nhà)
-
the exit head straight for the exit (đi thẳng ra lối thoát)
-
the store head straight for the store (đi thẳng đến cửa hàng)
-
the finish line head straight for the finish line (hướng thẳng tới vạch đích)
-
the top head straight for the top (hướng thẳng tới đỉnh cao (thành công))
-
trouble head straight for trouble (lao thẳng vào rắc rối)
-
disaster head straight for disaster (lao thẳng vào thảm họa)
-
a fall head straight for a fall (lao thẳng vào thất bại/sự sụp đổ)
-
bankruptcy head straight for bankruptcy (hướng thẳng tới sự phá sản)
-
the fridge head straight for the fridge (đi thẳng đến tủ lạnh)
-
the bed head straight for the bed (đi thẳng đến giường)
-
the bar head straight for the bar (đi thẳng đến quán bar)
Idioms
-
head straight for trouble
tự gây rắc rối, lao đầu vào rắc rối một cách không suy nghĩ.
"If he keeps lying to his boss, he's heading straight for trouble."
(Nếu anh ta cứ tiếp tục nói dối sếp, anh ta sẽ tự rước lấy rắc rối.)
-
head straight for disaster
đang tiến thẳng tới một kết cục thảm hại, tai họa.
"With those financial decisions, the company is heading straight for disaster."
(Với những quyết định tài chính đó, công ty đang lao thẳng vào thảm họa.)
-
head straight for the finish line
nhanh chóng tiến về phía mục tiêu cuối cùng, không ngừng nghỉ.
"After months of hard work, they are finally heading straight for the finish line of the project."
(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đang hướng thẳng tới vạch đích của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head straight for
VerbĐi thẳng đến một ai đó hoặc một cái gì đó.
"When she saw the bakery, she headed straight for it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head straight for".
