(Top Banner Ad)
head straight for
B2
Verb B2 General

head straight for

UK: /hɛd streɪt fɔː(r)/ • US: /hɛd streɪt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng đến lao thẳng đến hướng thẳng đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go directly towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng đến một ai đó hoặc một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When she saw the bakery, she headed straight for it."

    "Khi cô ấy nhìn thấy tiệm bánh, cô ấy đi thẳng đến đó."

  • "The protesters headed straight for the government building."

    "Những người biểu tình đã đi thẳng đến tòa nhà chính phủ."

  • "After work, I usually head straight for home."

    "Sau giờ làm việc, tôi thường đi thẳng về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu; người đứng đầu; tiêu đề
Verb head đi về phía; dẫn đầu; đứng đầu
Noun header tiêu đề; cú đánh đầu (trong bóng đá)
Noun heading đề mục, tiêu đề
Adjective heady mạnh mẽ (rượu); hăng hái, liều lĩnh
Verb behead chặt đầu
Adjective overhead ở trên đầu, trên không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudam
Old English
hēafod (noun), hēafodian (verb)
Middle English
hed (noun), heden (verb)
Modern English
head (verb 'to direct one's course')

Định hướng như cái đầu

Cụm từ 'head straight for' có nghĩa là 'đi thẳng tới, hướng thẳng tới'. Động từ 'head' (đầu) có nguồn gốc từ từ 'hēafod' trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ bộ phận cơ thể. Từ thế kỷ 13, nó bắt đầu được dùng với nghĩa 'hướng đi, di chuyển về một phía'. Từ 'straight' (thẳng) từ tiếng Anh cổ 'streht' (nghĩa là kéo dài, duỗi thẳng), mang ý nghĩa 'theo một đường thẳng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt mạnh mẽ về việc đi tới một đích đến mà không chệch hướng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng và quyết đoán đến một địa điểm hoặc người cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa về sự tập trung và mục tiêu rõ ràng. Khác với 'go towards', 'head straight for' nhấn mạnh vào sự trực tiếp và nhanh chóng của hành động.

Prepositions

for

'For' chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà chủ thể đang hướng tới. Ví dụ: 'head straight for the exit' nghĩa là đi thẳng đến lối ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Điểm đến / Mục tiêu
  • home head straight for home
    (đi thẳng về nhà)
  • the exit head straight for the exit
    (đi thẳng ra lối thoát)
  • the store head straight for the store
    (đi thẳng đến cửa hàng)
  • the finish line head straight for the finish line
    (hướng thẳng tới vạch đích)
  • the top head straight for the top
    (hướng thẳng tới đỉnh cao (thành công))
Tình huống xấu / Nguy hiểm
  • trouble head straight for trouble
    (lao thẳng vào rắc rối)
  • disaster head straight for disaster
    (lao thẳng vào thảm họa)
  • a fall head straight for a fall
    (lao thẳng vào thất bại/sự sụp đổ)
  • bankruptcy head straight for bankruptcy
    (hướng thẳng tới sự phá sản)
Hành động/Phản ứng ngay lập tức
  • the fridge head straight for the fridge
    (đi thẳng đến tủ lạnh)
  • the bed head straight for the bed
    (đi thẳng đến giường)
  • the bar head straight for the bar
    (đi thẳng đến quán bar)

Idioms

  • head straight for trouble

    tự gây rắc rối, lao đầu vào rắc rối một cách không suy nghĩ.

    "If he keeps lying to his boss, he's heading straight for trouble."

    (Nếu anh ta cứ tiếp tục nói dối sếp, anh ta sẽ tự rước lấy rắc rối.)

  • head straight for disaster

    đang tiến thẳng tới một kết cục thảm hại, tai họa.

    "With those financial decisions, the company is heading straight for disaster."

    (Với những quyết định tài chính đó, công ty đang lao thẳng vào thảm họa.)

  • head straight for the finish line

    nhanh chóng tiến về phía mục tiêu cuối cùng, không ngừng nghỉ.

    "After months of hard work, they are finally heading straight for the finish line of the project."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đang hướng thẳng tới vạch đích của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head straight for

Verb
Lật mặt

Đi thẳng đến một ai đó hoặc một cái gì đó.

"When she saw the bakery, she headed straight for it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head straight for".

Sự trực tiếp và hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong công việc và giao tiếp, việc 'đi thẳng vào vấn đề' (getting straight to the point) và sự hiệu quả rất được coi trọng. Cụm từ 'head straight for' phản ánh tư duy này: nó ám chỉ hành động có chủ đích, không lãng phí thời gian hay đi đường vòng, hướng tới mục tiêu một cách nhanh chóng và rõ ràng. Điều này thể hiện sự quyết đoán và tập trung.

Quyết tâm và không nao núng

Việc 'head straight for' một điều gì đó còn gợi lên hình ảnh của sự quyết tâm và kiên định. Nó thường được dùng khi một người hay vật có một mục tiêu rõ ràng và không để bất kỳ yếu tố nào làm chệch hướng. Điều này có thể được nhìn thấy trong các câu chuyện về những người theo đuổi ước mơ hoặc giải quyết khó khăn một cách không ngừng nghỉ, hướng tới thành công một cách không khoan nhượng.