beeline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The shortest route or most direct path to a place.
Vietnamese Meaning
Đường ngắn nhất hoặc con đường trực tiếp nhất đến một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the meeting, she made a beeline to the coffee shop."
"Sau cuộc họp, cô ấy đi thẳng đến quán cà phê."
-
"When he saw the ice cream truck, the child made a beeline for it."
"Khi nhìn thấy xe kem, đứa trẻ chạy thẳng về phía nó."
-
"She beelined towards her friend when she saw her across the room."
"Cô ấy đi thẳng về phía bạn mình khi nhìn thấy cô ấy ở phía bên kia phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả việc đi thẳng đến một nơi nào đó một cách nhanh chóng và không do dự, giống như cách ong bay về tổ. Mang sắc thái không chính thức, thân mật.
Prepositions
beeline *to* (a place): Chỉ hướng di chuyển trực tiếp đến một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a beeline for (Đi thẳng tới, tìm thẳng tới ngay lập tức (như mục tiêu đã định))
-
head head in a beeline (Hướng thẳng theo một đường không đổi)
-
take take a beeline (Đi theo con đường ngắn nhất, đường thẳng)
-
in in a beeline (Một cách thẳng tắp, theo đường thẳng)
Idioms
-
make a beeline for (someone/something)
Đi thẳng, di chuyển trực tiếp đến ai/cái gì đó (thường vì sự quan tâm hoặc nhu cầu cấp thiết)
"As soon as the party started, he made a beeline for the food table."
(Ngay khi bữa tiệc bắt đầu, anh ấy đã đi thẳng tới bàn thức ăn.)
-
get the beeline right
Đi đúng hướng, chọn đúng đường đi trực tiếp
"I hope we can get the beeline right and finish this task quickly."
(Tôi hy vọng chúng ta có thể đi đúng hướng và hoàn thành nhiệm vụ này một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beeline
nounĐường ngắn nhất hoặc con đường trực tiếp nhất đến một địa điểm.
"After the meeting, she made a beeline to the coffee shop."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the meeting, she made a beeline for the coffee machine: she desperately needed caffeine. |
Sau cuộc họp, cô ấy đi thẳng đến máy pha cà phê: cô ấy rất cần caffeine. |
| Phủ định | He didn't beeline to the exit: he wanted to thank the speaker first. |
Anh ấy đã không đi thẳng đến lối ra: anh ấy muốn cảm ơn diễn giả trước. |
| Nghi vấn | Did she beeline to the library: or did she go to the cafeteria first? |
Cô ấy có đi thẳng đến thư viện không: hay cô ấy đến nhà ăn trước? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would beeline straight to the bakery after work. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi thẳng đến tiệm bánh sau giờ làm việc. |
| Phủ định | He told me that he didn't beeline to the meeting because he got stuck in traffic. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đi thẳng đến cuộc họp vì anh ấy bị kẹt xe. |
| Nghi vấn | She asked if I would beeline home after the party. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có về thẳng nhà sau bữa tiệc hay không. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He beelined to the exit faster than I did. |
Anh ấy đi thẳng đến lối ra nhanh hơn tôi. |
| Phủ định | She didn't beeline to the cake as quickly as her brother. |
Cô ấy không lao đến bánh nhanh bằng anh trai mình. |
| Nghi vấn | Did he beeline to the bar more directly than she did? |
Anh ấy có đi thẳng đến quán bar trực tiếp hơn cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beeline".
