(Top Banner Ad)
beeline
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

beeline

UK: /ˈbiːˌlaɪn/ • US: /ˈbiːˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đi một mạch lao thẳng tới đường chim bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shortest route or most direct path to a place.

Vietnamese Meaning

Đường ngắn nhất hoặc con đường trực tiếp nhất đến một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the meeting, she made a beeline to the coffee shop."

    "Sau cuộc họp, cô ấy đi thẳng đến quán cà phê."

  • "When he saw the ice cream truck, the child made a beeline for it."

    "Khi nhìn thấy xe kem, đứa trẻ chạy thẳng về phía nó."

  • "She beelined towards her friend when she saw her across the room."

    "Cô ấy đi thẳng về phía bạn mình khi nhìn thấy cô ấy ở phía bên kia phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beeline Đường đi thẳng tắp, đường chim bay
Noun bee Con ong
Noun line Đường, vạch, tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 19th Century)
bee-line (Compound word)
Modern English
beeline

Nguồn gốc từ loài ong

Từ 'beeline' xuất hiện ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 19, dựa trên quan sát hành vi của ong mật. Khi một con ong thợ tìm thấy hoa, nó bay vòng tròn để xác định vị trí tổ rồi bay theo một đường thẳng (a beeline) tuyệt đối về nhà. Điều này tượng trưng cho con đường ngắn nhất, trực tiếp nhất, không bị chệch hướng.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc đi thẳng đến một nơi nào đó một cách nhanh chóng và không do dự, giống như cách ong bay về tổ. Mang sắc thái không chính thức, thân mật.

Prepositions

to

beeline *to* (a place): Chỉ hướng di chuyển trực tiếp đến một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beeline
  • make make a beeline for
    (Đi thẳng tới, tìm thẳng tới ngay lập tức (như mục tiêu đã định))
  • head head in a beeline
    (Hướng thẳng theo một đường không đổi)
  • take take a beeline
    (Đi theo con đường ngắn nhất, đường thẳng)
Prepositional Phrase
  • in in a beeline
    (Một cách thẳng tắp, theo đường thẳng)

Idioms

  • make a beeline for (someone/something)

    Đi thẳng, di chuyển trực tiếp đến ai/cái gì đó (thường vì sự quan tâm hoặc nhu cầu cấp thiết)

    "As soon as the party started, he made a beeline for the food table."

    (Ngay khi bữa tiệc bắt đầu, anh ấy đã đi thẳng tới bàn thức ăn.)

  • get the beeline right

    Đi đúng hướng, chọn đúng đường đi trực tiếp

    "I hope we can get the beeline right and finish this task quickly."

    (Tôi hy vọng chúng ta có thể đi đúng hướng và hoàn thành nhiệm vụ này một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beeline

noun
Lật mặt

Đường ngắn nhất hoặc con đường trực tiếp nhất đến một địa điểm.

"After the meeting, she made a beeline to the coffee shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the meeting, she made a beeline for the coffee machine: she desperately needed caffeine.
Sau cuộc họp, cô ấy đi thẳng đến máy pha cà phê: cô ấy rất cần caffeine.
Phủ định
He didn't beeline to the exit: he wanted to thank the speaker first.
Anh ấy đã không đi thẳng đến lối ra: anh ấy muốn cảm ơn diễn giả trước.
Nghi vấn
Did she beeline to the library: or did she go to the cafeteria first?
Cô ấy có đi thẳng đến thư viện không: hay cô ấy đến nhà ăn trước?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would beeline straight to the bakery after work.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi thẳng đến tiệm bánh sau giờ làm việc.
Phủ định
He told me that he didn't beeline to the meeting because he got stuck in traffic.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đi thẳng đến cuộc họp vì anh ấy bị kẹt xe.
Nghi vấn
She asked if I would beeline home after the party.
Cô ấy hỏi liệu tôi có về thẳng nhà sau bữa tiệc hay không.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He beelined to the exit faster than I did.
Anh ấy đi thẳng đến lối ra nhanh hơn tôi.
Phủ định
She didn't beeline to the cake as quickly as her brother.
Cô ấy không lao đến bánh nhanh bằng anh trai mình.
Nghi vấn
Did he beeline to the bar more directly than she did?
Anh ấy có đi thẳng đến quán bar trực tiếp hơn cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beeline".

Biểu tượng của Hiệu quả và Mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, 'beeline' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự hiệu quả và tập trung cao độ. Nó gợi ý hành động không lãng phí thời gian, không bị phân tâm, và luôn hướng tới mục tiêu đã định một cách nhanh nhất.

Ứng dụng trong Địa lý và Giao thông

Tại Mỹ, một số tuyến đường cao tốc hoặc đường phố được đặt tên là 'Bee Line Highway' để nhấn mạnh rằng đó là tuyến đường nhanh nhất, trực tiếp nhất giữa hai điểm, cắt giảm đáng kể quãng đường phải đi.