go directly to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi thẳng đến một địa điểm hoặc đích cụ thể mà không đi lệch hướng hoặc chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please go directly to the principal's office."
"Làm ơn đi thẳng đến văn phòng hiệu trưởng."
-
"After the meeting, go directly to the airport."
"Sau cuộc họp, hãy đi thẳng đến sân bay."
-
"If you feel unwell, go directly to the doctor."
"Nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy đi thẳng đến bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự di chuyển nhanh chóng và không vòng vo đến một địa điểm nhất định. 'Directly' nhấn mạnh vào việc không dừng lại hoặc chuyển hướng. Khác với 'go to', cụm từ này nhấn mạnh sự nhanh chóng và không gián đoạn.
Prepositions
'To' chỉ đích đến cuối cùng hoặc địa điểm mà hành động 'go directly' hướng tới. Nó xác định rõ nơi cần đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
jail go directly to jail (đi thẳng vào tù (không được đi qua ô Bắt đầu trong cờ tỷ phú))
-
bed go directly to bed (đi ngủ ngay lập tức)
-
work go directly to work (đi làm thẳng)
-
school go directly to school (đi học thẳng)
-
the office go directly to the office (đi thẳng đến văn phòng)
-
the source go directly to the source (đi thẳng đến nguồn (thông tin, vấn đề))
-
the point go directly to the point (đi thẳng vào vấn đề)
-
the manager go directly to the manager (gặp thẳng quản lý (để giải quyết))
-
the heart of the matter go directly to the heart of the matter (đi thẳng vào trọng tâm vấn đề)
Idioms
-
Do not pass Go, do not collect $200
Không được đi qua ô Bắt đầu, không được nhận 200 đô la (thành ngữ từ trò chơi cờ tỷ phú khi người chơi bị phạt phải vào tù)
"You landed on my property, now you must go directly to jail! Do not pass Go, do not collect $200."
(Bạn đã hạ cánh vào đất của tôi, bây giờ bạn phải đi thẳng vào tù! Không được đi qua ô Bắt đầu, không được nhận 200 đô la.)
-
Go directly to the source
Đi thẳng đến nguồn (để có thông tin chính xác hoặc giải quyết vấn đề hiệu quả nhất)
"If you want reliable information, you should go directly to the source."
(Nếu bạn muốn thông tin đáng tin cậy, bạn nên đi thẳng đến nguồn.)
-
Go directly to the point
Đi thẳng vào vấn đề (không vòng vo, nói tránh)
"Please, just go directly to the point; I don't have much time."
(Làm ơn, hãy đi thẳng vào vấn đề; tôi không có nhiều thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go directly to
Verb PhraseĐi thẳng đến một địa điểm hoặc đích cụ thể mà không đi lệch hướng hoặc chậm trễ.
"Please go directly to the principal's office."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will go directly to the library after I finish this assignment. |
Tôi sẽ đi thẳng đến thư viện sau khi tôi hoàn thành bài tập này. |
| Phủ định | Unless you tell me otherwise, I will not go directly to the meeting. |
Trừ khi bạn nói với tôi khác, tôi sẽ không đi thẳng đến cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will you go directly to the airport, or will you stop somewhere first? |
Bạn sẽ đi thẳng đến sân bay hay bạn sẽ dừng lại ở đâu đó trước? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went directly to the manager to complain. |
Cô ấy đi thẳng đến người quản lý để phàn nàn. |
| Phủ định | He didn't go directly home after work. |
Anh ấy đã không đi thẳng về nhà sau giờ làm. |
| Nghi vấn | Did you go directly to the airport? |
Bạn có đi thẳng đến sân bay không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To save time, they decided to go directly to the manager: they skipped the receptionist. |
Để tiết kiệm thời gian, họ quyết định đi thẳng đến người quản lý: họ bỏ qua lễ tân. |
| Phủ định | He didn't go directly to the police: he contacted his lawyer first. |
Anh ấy đã không đi thẳng đến cảnh sát: anh ấy đã liên hệ với luật sư của mình trước. |
| Nghi vấn | Did she go directly to the source: or did she rely on secondhand information? |
Cô ấy đã đi thẳng đến nguồn tin: hay cô ấy dựa vào thông tin gián tiếp? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to go directly to the airport after the meeting. |
Cô ấy sẽ đi thẳng đến sân bay sau cuộc họp. |
| Phủ định | They are not going to go directly to the party; they have to stop at the store first. |
Họ sẽ không đi thẳng đến bữa tiệc; họ phải ghé cửa hàng trước. |
| Nghi vấn | Are you going to go directly to bed after work? |
Bạn có định đi ngủ luôn sau giờ làm không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be going directly to the airport after the meeting. |
Cô ấy sẽ đi thẳng đến sân bay sau cuộc họp. |
| Phủ định | They won't be going directly to the restaurant; they're stopping by the store first. |
Họ sẽ không đi thẳng đến nhà hàng; họ sẽ ghé qua cửa hàng trước. |
| Nghi vấn | Will you be going directly home after work? |
Bạn sẽ đi thẳng về nhà sau giờ làm chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been going directly to work after leaving the gym lately. |
Gần đây tôi toàn đi thẳng đến chỗ làm sau khi rời phòng tập. |
| Phủ định | She hasn't been going directly to the library after school this week. |
Tuần này cô ấy không đi thẳng đến thư viện sau giờ học. |
| Nghi vấn | Have they been going directly to the meeting without stopping for coffee? |
Họ có đi thẳng đến cuộc họp mà không dừng lại uống cà phê không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to go directly to the library after school. |
Cô ấy từng đi thẳng đến thư viện sau giờ học. |
| Phủ định | They didn't use to go directly to the manager with their complaints. |
Họ đã không quen đi thẳng đến người quản lý với những lời phàn nàn của họ. |
| Nghi vấn | Did he use to go directly to the source for information? |
Anh ấy đã từng đi thẳng đến nguồn để lấy thông tin phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go directly to".
