(Top Banner Ad)
rush towards
B1
Verb B1 Chung

rush towards

UK: /rʌʃ təˈwɔːdz/ • US: /rʌʃ tɔrdz/

Nghĩa tiếng Việt

lao về phía xông về phía ồ ạt tiến về phía
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or go forward with great speed or impetuosity towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc tiến lên phía trước với tốc độ hoặc sự hăng hái lớn về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fans rushed towards the stage when the singer appeared."

    "Người hâm mộ lao về phía sân khấu khi ca sĩ xuất hiện."

  • "The children rushed towards the ice cream truck."

    "Bọn trẻ lao về phía xe bán kem."

  • "The police rushed towards the suspect."

    "Cảnh sát lao về phía nghi phạm."

  • "As soon as the bell rang, the students rushed towards the door."

    "Ngay khi chuông reo, học sinh lao về phía cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rush vội vã, xông tới, đổ xô
Noun rush sự vội vã, sự gấp gáp, dòng chảy xiết
Adjective rushed gấp gáp, vội vàng (thường chỉ sự thiếu chu đáo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rusher
Middle English
rushen
Modern English
rush

Sự Vội Vàng Từ Tiếng Pháp Cổ

Từ 'rush' xuất phát từ động từ 'rusher' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đẩy lùi, đẩy mạnh'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ hành động di chuyển nhanh chóng hoặc làm gì đó một cách vội vã. Cụm 'towards' đơn giản có nghĩa là 'về phía', chỉ hướng, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'toweard'.

Usage Note

Cụm động từ 'rush towards' diễn tả hành động di chuyển nhanh và mạnh về một hướng cụ thể. Nó thường mang sắc thái khẩn trương, vội vã, hoặc có thể là tấn công. So sánh với 'walk towards', 'rush towards' nhấn mạnh vào tốc độ và cường độ của hành động. 'Move towards' là một hành động di chuyển chung chung, không nhất thiết phải nhanh hoặc mạnh.

Prepositions

towards

'towards' (về phía): Cho biết hướng di chuyển, ám chỉ mục tiêu hoặc địa điểm mà hành động hướng đến. Ví dụ: 'They rushed towards the exit' (Họ lao về phía lối thoát hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + rush towards
  • eagerly eagerly rush towards the stage
    (hăm hở xông về phía sân khấu)
  • desperately desperately rush towards safety
    (tuyệt vọng lao về nơi an toàn)
  • suddenly suddenly rush towards the sound
    (bất ngờ lao về phía âm thanh)
Danh từ (chủ ngữ) + rush towards
  • The crowd The crowd rushed towards the gate.
    (Đám đông xông về phía cổng.)
  • Animals Animals rushed towards the watering hole.
    (Các loài vật đổ xô về phía vũng nước.)
rush towards + Danh từ (đối tượng)
  • the finish line rush towards the finish line
    (lao về vạch đích)
  • a decision rush towards a decision
    (vội vàng đưa ra một quyết định)
  • danger rush towards danger
    (lao vào nguy hiểm)

Idioms

  • rush towards a conclusion

    vội vàng đưa ra kết luận

    "It's important not to rush towards a conclusion without all the facts."

    (Điều quan trọng là không nên vội vàng đưa ra kết luận khi chưa có đủ thông tin.)

  • rush towards disaster

    lao nhanh về phía thảm họa

    "The country seemed to be rushing towards disaster with its current policies."

    (Đất nước dường như đang lao nhanh về phía thảm họa với các chính sách hiện tại của mình.)

  • rush towards a deadline

    gấp rút hoàn thành trước hạn chót

    "We're all rushing towards a deadline to finish the project."

    (Tất cả chúng tôi đang gấp rút chạy đua với thời hạn để hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rush towards

Verb
Lật mặt

Di chuyển hoặc tiến lên phía trước với tốc độ hoặc sự hăng hái lớn về phía ai đó hoặc cái gì đó.

"The fans rushed towards the stage when the singer appeared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush towards".

Cuộc Đua Chuột (The Rat Race)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các đô thị lớn, 'the rat race' là một thuật ngữ chỉ cuộc sống bận rộn, cạnh tranh khốc liệt, nơi mọi người luôn 'rush towards' mục tiêu mà không ngừng nghỉ, thường gây ra căng thẳng và kiệt sức. Nó ám chỉ sự vội vã không ngừng trong công việc và cuộc sống cá nhân.

Văn Hóa Hạn Chót (Deadline Culture)

Trong nhiều môi trường làm việc và học tập ở phương Tây, 'rush towards' một hạn chót (deadline) là điều rất phổ biến. Nó phản ánh một văn hóa đề cao tính đúng giờ và hoàn thành công việc theo lịch trình chặt chẽ. Áp lực từ hạn chót thường khiến mọi người phải hành động nhanh chóng và hiệu quả.