rush towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or go forward with great speed or impetuosity towards someone or something.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc tiến lên phía trước với tốc độ hoặc sự hăng hái lớn về phía ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fans rushed towards the stage when the singer appeared."
"Người hâm mộ lao về phía sân khấu khi ca sĩ xuất hiện."
-
"The children rushed towards the ice cream truck."
"Bọn trẻ lao về phía xe bán kem."
-
"The police rushed towards the suspect."
"Cảnh sát lao về phía nghi phạm."
-
"As soon as the bell rang, the students rushed towards the door."
"Ngay khi chuông reo, học sinh lao về phía cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'rush towards' diễn tả hành động di chuyển nhanh và mạnh về một hướng cụ thể. Nó thường mang sắc thái khẩn trương, vội vã, hoặc có thể là tấn công. So sánh với 'walk towards', 'rush towards' nhấn mạnh vào tốc độ và cường độ của hành động. 'Move towards' là một hành động di chuyển chung chung, không nhất thiết phải nhanh hoặc mạnh.
Prepositions
'towards' (về phía): Cho biết hướng di chuyển, ám chỉ mục tiêu hoặc địa điểm mà hành động hướng đến. Ví dụ: 'They rushed towards the exit' (Họ lao về phía lối thoát hiểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly rush towards the stage (hăm hở xông về phía sân khấu)
-
desperately desperately rush towards safety (tuyệt vọng lao về nơi an toàn)
-
suddenly suddenly rush towards the sound (bất ngờ lao về phía âm thanh)
-
The crowd The crowd rushed towards the gate. (Đám đông xông về phía cổng.)
-
Animals Animals rushed towards the watering hole. (Các loài vật đổ xô về phía vũng nước.)
-
the finish line rush towards the finish line (lao về vạch đích)
-
a decision rush towards a decision (vội vàng đưa ra một quyết định)
-
danger rush towards danger (lao vào nguy hiểm)
Idioms
-
rush towards a conclusion
vội vàng đưa ra kết luận
"It's important not to rush towards a conclusion without all the facts."
(Điều quan trọng là không nên vội vàng đưa ra kết luận khi chưa có đủ thông tin.)
-
rush towards disaster
lao nhanh về phía thảm họa
"The country seemed to be rushing towards disaster with its current policies."
(Đất nước dường như đang lao nhanh về phía thảm họa với các chính sách hiện tại của mình.)
-
rush towards a deadline
gấp rút hoàn thành trước hạn chót
"We're all rushing towards a deadline to finish the project."
(Tất cả chúng tôi đang gấp rút chạy đua với thời hạn để hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rush towards
VerbDi chuyển hoặc tiến lên phía trước với tốc độ hoặc sự hăng hái lớn về phía ai đó hoặc cái gì đó.
"The fans rushed towards the stage when the singer appeared."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush towards".
