(Top Banner Ad)
make a big deal (out of something)
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày

make a big deal (out of something)

UK: /meɪk ə bɪɡ diːl/ • US: /meɪk ə bɪɡ diːl/

Nghĩa tiếng Việt

xé chuyện bé xé ra to làm quá phản ứng thái quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exaggerate the importance of something; to react to something in an exaggerated way.

Vietnamese Meaning

Làm quá vấn đề; phản ứng thái quá với điều gì đó; xé chuyện bé xé ra to.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a big deal out of his being five minutes late."

    "Cô ấy làm quá lên việc anh ta đến muộn năm phút."

  • "Don't make such a big deal out of it; it's just a small mistake."

    "Đừng làm quá lên như vậy; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi."

  • "He's making a big deal out of the fact that he got a promotion."

    "Anh ấy đang làm ầm ĩ lên về việc anh ấy được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal Thỏa thuận, giao dịch
Adjective big Lớn, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'make a big deal (out of something)'

Cụm từ 'make a big deal (out of something)' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả việc phản ứng thái quá hoặc làm quá một vấn đề. Ý nghĩa của nó xuất phát từ việc phóng đại tầm quan trọng của một sự việc nhỏ nhặt.

Usage Note

Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó thổi phồng một vấn đề nhỏ nhặt, khiến nó trở nên quan trọng hơn thực tế. Nó thường được sử dụng để phê bình hoặc hạ thấp hành động của người khác. Cần phân biệt với 'make a big deal of something' (không có 'out of') có thể mang nghĩa tích cực, chỉ việc chú trọng hoặc coi trọng điều gì đó.

Prepositions

out of

'out of' ở đây nhấn mạnh việc tạo ra một vấn đề lớn từ một nguồn gốc nhỏ, không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a big deal (out of something)
  • Don't make a big deal out of it
    (Đừng làm quá lên như vậy)
  • Stop making a big deal out of it
    (Đừng có làm quá mọi chuyện lên như thế)
Verb + make a big deal (out of something)
  • They make a big deal out of everything.
    (Họ làm quá mọi chuyện lên.)

Idioms

  • make a big deal (out of something)

    Làm quá, thổi phồng, coi một việc gì đó nhỏ nhặt trở nên quan trọng quá mức

    "She made a big deal out of being five minutes late."

    (Cô ấy làm quá lên vì đến muộn năm phút.)

  • don't make a big deal (out of it)

    Đừng làm quá lên

    "It's just a small scratch, don't make a big deal out of it."

    (Chỉ là một vết xước nhỏ thôi, đừng làm quá lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a big deal (out of something)

Thành ngữ
Lật mặt

Làm quá vấn đề; phản ứng thái quá với điều gì đó; xé chuyện bé xé ra to.

"She made a big deal out of his being five minutes late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a big deal out of her small mistake.
Anh ấy đã làm to chuyện từ một lỗi nhỏ của cô ấy.
Phủ định
She didn't make a big deal out of losing the game.
Cô ấy đã không làm to chuyện về việc thua trận đấu.
Nghi vấn
Did they make a big deal out of the delayed flight?
Họ có làm to chuyện về việc chuyến bay bị hoãn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a big deal out of the small mistake I made.
Cô ấy đã làm quá vấn đề từ lỗi nhỏ mà tôi mắc phải.
Phủ định
They didn't make a big deal out of his being late for the meeting.
Họ đã không làm quá vấn đề về việc anh ấy đến muộn cuộc họp.
Nghi vấn
Did he make a big deal out of her forgetting their anniversary?
Anh ấy có làm quá vấn đề việc cô ấy quên ngày kỷ niệm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a big deal (out of something)".

Văn hóa phương Tây và sự tự tin

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc và ý kiến một cách cởi mở được coi là bình thường. Đôi khi, điều này có thể bị người ngoài đánh giá là 'make a big deal', nhưng thực tế, nó thể hiện sự tự tin và sẵn sàng chia sẻ.