make a big deal (out of something)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exaggerate the importance of something; to react to something in an exaggerated way.
Vietnamese Meaning
Làm quá vấn đề; phản ứng thái quá với điều gì đó; xé chuyện bé xé ra to.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a big deal out of his being five minutes late."
"Cô ấy làm quá lên việc anh ta đến muộn năm phút."
-
"Don't make such a big deal out of it; it's just a small mistake."
"Đừng làm quá lên như vậy; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi."
-
"He's making a big deal out of the fact that he got a promotion."
"Anh ấy đang làm ầm ĩ lên về việc anh ấy được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó thổi phồng một vấn đề nhỏ nhặt, khiến nó trở nên quan trọng hơn thực tế. Nó thường được sử dụng để phê bình hoặc hạ thấp hành động của người khác. Cần phân biệt với 'make a big deal of something' (không có 'out of') có thể mang nghĩa tích cực, chỉ việc chú trọng hoặc coi trọng điều gì đó.
Prepositions
'out of' ở đây nhấn mạnh việc tạo ra một vấn đề lớn từ một nguồn gốc nhỏ, không đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Don't make a big deal out of it (Đừng làm quá lên như vậy)
-
Stop making a big deal out of it (Đừng có làm quá mọi chuyện lên như thế)
-
They make a big deal out of everything. (Họ làm quá mọi chuyện lên.)
Idioms
-
make a big deal (out of something)
Làm quá, thổi phồng, coi một việc gì đó nhỏ nhặt trở nên quan trọng quá mức
"She made a big deal out of being five minutes late."
(Cô ấy làm quá lên vì đến muộn năm phút.)
-
don't make a big deal (out of it)
Đừng làm quá lên
"It's just a small scratch, don't make a big deal out of it."
(Chỉ là một vết xước nhỏ thôi, đừng làm quá lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a big deal (out of something)
Thành ngữLàm quá vấn đề; phản ứng thái quá với điều gì đó; xé chuyện bé xé ra to.
"She made a big deal out of his being five minutes late."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made a big deal out of her small mistake. |
Anh ấy đã làm to chuyện từ một lỗi nhỏ của cô ấy. |
| Phủ định | She didn't make a big deal out of losing the game. |
Cô ấy đã không làm to chuyện về việc thua trận đấu. |
| Nghi vấn | Did they make a big deal out of the delayed flight? |
Họ có làm to chuyện về việc chuyến bay bị hoãn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She made a big deal out of the small mistake I made. |
Cô ấy đã làm quá vấn đề từ lỗi nhỏ mà tôi mắc phải. |
| Phủ định | They didn't make a big deal out of his being late for the meeting. |
Họ đã không làm quá vấn đề về việc anh ấy đến muộn cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did he make a big deal out of her forgetting their anniversary? |
Anh ấy có làm quá vấn đề việc cô ấy quên ngày kỷ niệm của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a big deal (out of something)".
