(Top Banner Ad)
overreact
B2
Động từ B2 Tâm lý học/Hành vi

overreact

UK: /ˌəʊvəriˈækt/ • US: /ˌoʊvərriˈækt/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thái quá làm quá xé chuyện bé xé ra to phản ứng một cách thái quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To react more strongly than is necessary or appropriate to something.

Vietnamese Meaning

Phản ứng thái quá, phản ứng mạnh mẽ hơn mức cần thiết hoặc thích hợp đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think you're overreacting to the situation."

    "Tôi nghĩ bạn đang phản ứng thái quá với tình huống này."

  • "The government overreacted to the threat."

    "Chính phủ đã phản ứng thái quá với mối đe dọa."

  • "She tends to overreact when she's tired."

    "Cô ấy có xu hướng phản ứng thái quá khi mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overreaction sự phản ứng thái quá, hành động phản ứng quá mức
Adjective overreactive có khuynh hướng phản ứng thái quá, quá nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
over-
English
react
English
overreact

Sự kết hợp của 'quá mức' và 'phản ứng'

Từ 'overreact' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ tiền tố 'over-' (nghĩa là 'quá mức', 'vượt ngưỡng') và động từ 'react' (nghĩa là 'phản ứng'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa 'phản ứng thái quá' hoặc 'phản ứng quá mức cần thiết', thường là theo một cách không hợp lý hoặc không cân xứng với tình huống.

Usage Note

Từ 'overreact' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phản ứng không cân xứng và có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Nó khác với 'react' (phản ứng) ở mức độ và cường độ của phản ứng. So sánh với 'exaggerate' (phóng đại) nhưng 'exaggerate' thường liên quan đến lời nói hoặc mô tả, trong khi 'overreact' liên quan đến hành động và cảm xúc.

Prepositions

to by

Sử dụng 'overreact to' khi muốn chỉ rõ đối tượng hoặc tình huống gây ra phản ứng thái quá. Ví dụ: 'He overreacted to the news.' Sử dụng 'overreact by' khi muốn chỉ mức độ phản ứng thái quá. Ví dụ: 'Don't overreact by getting angry.' (hiếm gặp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overreact
  • easily easily overreact
    (dễ dàng phản ứng thái quá)
  • tend to tend to overreact
    (có xu hướng phản ứng thái quá)
  • needlessly needlessly overreact
    (phản ứng thái quá một cách không cần thiết)
Verb + overreaction
  • cause an cause an overreaction
    (gây ra một sự phản ứng thái quá)
  • lead to an lead to an overreaction
    (dẫn đến một sự phản ứng thái quá)
  • avoid an avoid an overreaction
    (tránh một sự phản ứng thái quá)
Adjective + overreaction
  • emotional emotional overreaction
    (sự phản ứng thái quá do cảm xúc)
  • knee-jerk knee-jerk overreaction
    (sự phản ứng thái quá theo bản năng, thiếu suy nghĩ)
  • massive massive overreaction
    (sự phản ứng thái quá rất lớn/quy mô)

Idioms

  • Don't overreact.

    Đừng phản ứng thái quá.

    "Just listen to what he says, don't overreact."

    (Cứ nghe anh ấy nói đi, đừng phản ứng thái quá.)

  • It's easy to overreact.

    Thật dễ để phản ứng thái quá.

    "When you're under stress, it's easy to overreact to small problems."

    (Khi bạn căng thẳng, rất dễ phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ.)

  • Overreact to every little thing.

    Phản ứng thái quá với mọi thứ nhỏ nhặt.

    "She tends to overreact to every little thing, which can be exhausting."

    (Cô ấy có xu hướng phản ứng thái quá với mọi thứ nhỏ nhặt, điều này có thể rất mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overreact

Động từ
Lật mặt

Phản ứng thái quá, phản ứng mạnh mẽ hơn mức cần thiết hoặc thích hợp đối với điều gì đó.

"I think you're overreacting to the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate you not overreacting to the news.
Tôi đánh giá cao việc bạn không phản ứng thái quá với tin tức.
Phủ định
He avoids overreacting in public situations.
Anh ấy tránh phản ứng thái quá ở những nơi công cộng.
Nghi vấn
Do you mind overreacting sometimes?
Bạn có phiền khi đôi khi phản ứng thái quá không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be overreacting if she hears about the broken vase.
Cô ấy sẽ phản ứng thái quá nếu cô ấy nghe về cái bình bị vỡ.
Phủ định
I won't be overreacting to the news, I promise.
Tôi hứa sẽ không phản ứng thái quá với tin tức đâu.
Nghi vấn
Will they be overreacting to the situation, or will they remain calm?
Liệu họ sẽ phản ứng thái quá với tình huống này, hay họ sẽ giữ bình tĩnh?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was overreacting to the small scratch on her car.
Cô ấy đã phản ứng thái quá với vết xước nhỏ trên xe của mình.
Phủ định
I wasn't overreacting; the situation was genuinely dangerous.
Tôi không hề phản ứng thái quá; tình huống đó thực sự nguy hiểm.
Nghi vấn
Were you overreacting when you called the police about the noise?
Bạn đã phản ứng thái quá khi gọi cảnh sát về tiếng ồn à?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been overreacting to every small problem before she finally realized she needed to calm down.
Cô ấy đã phản ứng thái quá với mọi vấn đề nhỏ trước khi cuối cùng nhận ra mình cần phải bình tĩnh lại.
Phủ định
They hadn't been overreacting to the news; they were genuinely concerned about the implications.
Họ đã không phản ứng thái quá với tin tức; họ thực sự lo lắng về những hệ lụy của nó.
Nghi vấn
Had he been overreacting to her lateness, or was there a legitimate reason for his anger?
Anh ấy đã phản ứng thái quá với việc cô ấy đến muộn, hay có lý do chính đáng cho sự tức giận của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overreact".

Trí tuệ cảm xúc và việc kiểm soát phản ứng

Trong văn hóa phương Tây, khả năng kiểm soát cảm xúc và không 'overreact' được xem là một dấu hiệu của trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence). Người có trí tuệ cảm xúc cao thường biết cách giữ bình tĩnh, suy nghĩ thấu đáo trước khi phản ứng, tránh làm trầm trọng thêm tình hình. Ngược lại, việc thường xuyên phản ứng thái quá có thể bị nhìn nhận là thiếu trưởng thành hoặc thiếu khả năng tự chủ.

Khái niệm 'drama queen/king'

Thuật ngữ 'drama queen' (nữ hoàng kịch tính) hoặc 'drama king' (vua kịch tính) được sử dụng một cách không chính thức để miêu tả những người có xu hướng phản ứng thái quá với các sự kiện nhỏ, biến chúng thành những vấn đề lớn hoặc tạo ra sự kịch tính không cần thiết. Đây thường là một cách nói mang tính chỉ trích hoặc bông đùa, nhấn mạnh việc họ thường 'overreact' để thu hút sự chú ý hoặc vì không thể kiểm soát cảm xúc của mình.