make a pigsty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a place very dirty and untidy.
Vietnamese Meaning
Biến một nơi nào đó trở nên rất bẩn thỉu và lộn xộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids made a pigsty of the living room while playing."
"Bọn trẻ đã biến phòng khách thành một chuồng lợn khi chơi đùa."
-
"Don't make a pigsty of my kitchen!"
"Đừng biến bếp của tôi thành chuồng lợn!"
-
"He made a pigsty of his room after the party."
"Anh ta đã biến phòng của mình thành một bãi chiến trường sau bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pigsty | chuồng lợn; (nghĩa bóng) nơi bẩn thỉu, lộn xộn |
| Adjective | pigsty-like | giống như chuồng lợn, bẩn thỉu, lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ sự bừa bộn, lộn xộn quá mức, giống như một chuồng lợn. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu ngăn nắp và vệ sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost make a pigsty (gần như biến thành một cái chuồng lợn)
-
completely completely make a pigsty (hoàn toàn biến thành một cái chuồng lợn)
-
massive massive make a pigsty (một sự bừa bộn khủng khiếp)
Idioms
-
make a pigsty of (something)
biến cái gì đó thành một mớ hỗn độn, bãi chiến trường
"The children made a pigsty of the living room."
(Bọn trẻ đã biến phòng khách thành một bãi chiến trường.)
-
live in a pigsty
sống trong một nơi bẩn thỉu, lộn xộn
"I can't believe you live in a pigsty!"
(Tôi không thể tin được bạn lại sống trong một nơi bẩn thỉu như vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a pigsty
Thành ngữ (Idiom)Biến một nơi nào đó trở nên rất bẩn thỉu và lộn xộn.
"The kids made a pigsty of the living room while playing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a pigsty".
