(Top Banner Ad)
make a pigsty
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

make a pigsty

Nghĩa tiếng Việt

biến thành chuồng lợn làm bừa bộn hết sức bày bừa như chuồng lợn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a place very dirty and untidy.

Vietnamese Meaning

Biến một nơi nào đó trở nên rất bẩn thỉu và lộn xộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids made a pigsty of the living room while playing."

    "Bọn trẻ đã biến phòng khách thành một chuồng lợn khi chơi đùa."

  • "Don't make a pigsty of my kitchen!"

    "Đừng biến bếp của tôi thành chuồng lợn!"

  • "He made a pigsty of his room after the party."

    "Anh ta đã biến phòng của mình thành một bãi chiến trường sau bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigsty chuồng lợn; (nghĩa bóng) nơi bẩn thỉu, lộn xộn
Adjective pigsty-like giống như chuồng lợn, bẩn thỉu, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
make a pigsty

Nguồn gốc của 'make a pigsty'

Cụm từ 'make a pigsty' xuất phát từ hình ảnh chuồng lợn (pigsty) vốn dĩ rất bẩn thỉu và lộn xộn. Người ta dùng cụm từ này để chỉ việc làm cho một nơi nào đó trở nên rất bừa bộn, không sạch sẽ, giống như chuồng lợn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ sự bừa bộn, lộn xộn quá mức, giống như một chuồng lợn. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu ngăn nắp và vệ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + make a pigsty
  • almost almost make a pigsty
    (gần như biến thành một cái chuồng lợn)
  • completely completely make a pigsty
    (hoàn toàn biến thành một cái chuồng lợn)
Adjective + make a pigsty
  • massive massive make a pigsty
    (một sự bừa bộn khủng khiếp)

Idioms

  • make a pigsty of (something)

    biến cái gì đó thành một mớ hỗn độn, bãi chiến trường

    "The children made a pigsty of the living room."

    (Bọn trẻ đã biến phòng khách thành một bãi chiến trường.)

  • live in a pigsty

    sống trong một nơi bẩn thỉu, lộn xộn

    "I can't believe you live in a pigsty!"

    (Tôi không thể tin được bạn lại sống trong một nơi bẩn thỉu như vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a pigsty

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Biến một nơi nào đó trở nên rất bẩn thỉu và lộn xộn.

"The kids made a pigsty of the living room while playing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a pigsty".

Quan niệm về sự sạch sẽ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ và ngăn nắp rất được coi trọng. Việc giữ gìn nhà cửa sạch sẽ thể hiện sự tôn trọng bản thân và người khác. Ngược lại, việc 'make a pigsty' bị coi là thiếu trách nhiệm và không văn minh.