make a mess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create disorder or untidiness.
Vietnamese Meaning
Tạo ra sự bừa bộn, lộn xộn hoặc làm dơ bẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children made a mess in the kitchen while baking cookies."
"Bọn trẻ đã làm bừa bộn trong bếp khi nướng bánh quy."
-
"He always makes a mess when he cooks."
"Anh ấy luôn làm bừa bộn khi nấu ăn."
-
"Don't make a mess of your life."
"Đừng làm hỏng cuộc đời của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động gây ra sự bừa bộn một cách vô ý hoặc có chủ ý. Sắc thái nghĩa có thể từ nhẹ (ví dụ, một đứa trẻ làm đổ đồ ăn) đến nghiêm trọng (ví dụ, phá hoại một căn phòng). Không giống như 'tidy up' (dọn dẹp), 'make a mess' đề cập đến hành động tạo ra tình trạng lộn xộn.
Prepositions
‘Make a mess of’: thường dùng để chỉ việc làm hỏng một việc gì đó, không nhất thiết liên quan đến sự bừa bộn vật chất. ‘Make a mess in’: thường chỉ việc gây ra sự bừa bộn ở một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big make a big mess (gây ra một mớ hỗn độn lớn)
-
terrible make a terrible mess (gây ra một mớ hỗn độn kinh khủng)
-
tend to tend to make a mess (có xu hướng gây ra sự bừa bộn)
-
try not to try not to make a mess (cố gắng không gây ra sự bừa bộn)
-
clean up after clean up after you make a mess (dọn dẹp sau khi bạn gây ra mớ hỗn độn)
Idioms
-
Make a mess of something
Làm hỏng việc gì đó, làm cho việc gì đó trở nên tồi tệ.
"He made a mess of the presentation."
(Anh ấy đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
-
Mess with someone
Trêu chọc ai đó, gây rối với ai đó.
"Don't mess with me, I'm not in the mood."
(Đừng có trêu tôi, tôi không có tâm trạng đâu.)
-
Get into a mess
Vướng vào một mớ rắc rối.
"He got into a mess with his finances."
(Anh ấy vướng vào mớ rắc rối với tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a mess
Verb phraseTạo ra sự bừa bộn, lộn xộn hoặc làm dơ bẩn.
"The children made a mess in the kitchen while baking cookies."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't clean your room, you will make a mess. |
Nếu bạn không dọn phòng, bạn sẽ gây bừa bộn. |
| Phủ định | If she makes a mess in the kitchen, her mom won't be happy. |
Nếu cô ấy gây bừa bộn trong bếp, mẹ cô ấy sẽ không vui. |
| Nghi vấn | Will he make a mess if we leave him alone? |
Liệu anh ấy có gây bừa bộn nếu chúng ta để anh ấy một mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John makes a mess more often than Peter does. |
John bày bừa thường xuyên hơn Peter. |
| Phủ định | She doesn't make a mess as often as her brother. |
Cô ấy không bày bừa thường xuyên như anh trai mình. |
| Nghi vấn | Does he make the biggest mess of all the children? |
Có phải anh ta bày bừa nhiều nhất trong tất cả các đứa trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a mess".
