(Top Banner Ad)
make a mess
A2
Verb phrase A2 Giao tiếp hàng ngày

make a mess

UK: /meɪk ə mɛs/ • US: /meɪk ə mɛs/

Nghĩa tiếng Việt

làm bừa bộn gây lộn xộn làm dơ phá phách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create disorder or untidiness.

Vietnamese Meaning

Tạo ra sự bừa bộn, lộn xộn hoặc làm dơ bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children made a mess in the kitchen while baking cookies."

    "Bọn trẻ đã làm bừa bộn trong bếp khi nướng bánh quy."

  • "He always makes a mess when he cooks."

    "Anh ấy luôn làm bừa bộn khi nấu ăn."

  • "Don't make a mess of your life."

    "Đừng làm hỏng cuộc đời của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maker Người tạo ra, nhà sản xuất (người hoặc vật)
Noun making Sự tạo ra, sự hình thành
Adjective makeshift Tạm thời, chắp vá
Adjective messy Bừa bộn, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
Old French
mes
English
mess

Nguồn Gốc của 'Make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ '*makōną', có nghĩa là 'hình thành, tạo ra'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'macian' trong tiếng Anh cổ và 'maken' trong tiếng Anh trung đại, giữ ý nghĩa cơ bản là tạo ra hoặc thực hiện điều gì đó. Ngày nay, 'make' là một động từ rất phổ biến với nhiều ý nghĩa khác nhau trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn Gốc của 'Mess'

Từ 'mess' có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mes', có nghĩa là 'một phần ăn, một khẩu phần'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'tình trạng lộn xộn, bừa bộn' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu nó thường được sử dụng để chỉ tình trạng lộn xộn trong quân đội, sau đó mở rộng ra các ngữ cảnh khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động gây ra sự bừa bộn một cách vô ý hoặc có chủ ý. Sắc thái nghĩa có thể từ nhẹ (ví dụ, một đứa trẻ làm đổ đồ ăn) đến nghiêm trọng (ví dụ, phá hoại một căn phòng). Không giống như 'tidy up' (dọn dẹp), 'make a mess' đề cập đến hành động tạo ra tình trạng lộn xộn.

Prepositions

of in

‘Make a mess of’: thường dùng để chỉ việc làm hỏng một việc gì đó, không nhất thiết liên quan đến sự bừa bộn vật chất. ‘Make a mess in’: thường chỉ việc gây ra sự bừa bộn ở một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a mess
  • big make a big mess
    (gây ra một mớ hỗn độn lớn)
  • terrible make a terrible mess
    (gây ra một mớ hỗn độn kinh khủng)
Verb + make a mess
  • tend to tend to make a mess
    (có xu hướng gây ra sự bừa bộn)
  • try not to try not to make a mess
    (cố gắng không gây ra sự bừa bộn)
  • clean up after clean up after you make a mess
    (dọn dẹp sau khi bạn gây ra mớ hỗn độn)

Idioms

  • Make a mess of something

    Làm hỏng việc gì đó, làm cho việc gì đó trở nên tồi tệ.

    "He made a mess of the presentation."

    (Anh ấy đã làm hỏng buổi thuyết trình.)

  • Mess with someone

    Trêu chọc ai đó, gây rối với ai đó.

    "Don't mess with me, I'm not in the mood."

    (Đừng có trêu tôi, tôi không có tâm trạng đâu.)

  • Get into a mess

    Vướng vào một mớ rắc rối.

    "He got into a mess with his finances."

    (Anh ấy vướng vào mớ rắc rối với tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a mess

Verb phrase
Lật mặt

Tạo ra sự bừa bộn, lộn xộn hoặc làm dơ bẩn.

"The children made a mess in the kitchen while baking cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't clean your room, you will make a mess.
Nếu bạn không dọn phòng, bạn sẽ gây bừa bộn.
Phủ định
If she makes a mess in the kitchen, her mom won't be happy.
Nếu cô ấy gây bừa bộn trong bếp, mẹ cô ấy sẽ không vui.
Nghi vấn
Will he make a mess if we leave him alone?
Liệu anh ấy có gây bừa bộn nếu chúng ta để anh ấy một mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John makes a mess more often than Peter does.
John bày bừa thường xuyên hơn Peter.
Phủ định
She doesn't make a mess as often as her brother.
Cô ấy không bày bừa thường xuyên như anh trai mình.
Nghi vấn
Does he make the biggest mess of all the children?
Có phải anh ta bày bừa nhiều nhất trong tất cả các đứa trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a mess".

Halloween Pumpkin Carving

Vào dịp Halloween, việc khắc bí ngô là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây. Việc này thường dẫn đến một mớ hỗn độn khi mọi người khoét ruột bí ngô và tạo hình khuôn mặt ma quái. Nhưng đây là một phần thú vị của lễ hội!

Children's Playtime

Trong văn hóa phương Tây, thường chấp nhận rằng trẻ em sẽ 'make a mess' khi chơi, đặc biệt là khi chúng còn nhỏ. Điều này được xem là một phần của việc học hỏi và khám phá thế giới xung quanh.