(Top Banner Ad)
make haste
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp thông thường, Văn chương

make haste

Nghĩa tiếng Việt

nhanh lên khẩn trương hối hả mau lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hurry; to act quickly.

Vietnamese Meaning

Nhanh lên; hành động nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must make haste if we are to catch the train."

    "Chúng ta phải nhanh lên nếu muốn kịp chuyến tàu."

  • "Make haste, or we'll be late!"

    "Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn mất!"

  • "The general ordered his troops to make haste toward the enemy."

    "Vị tướng ra lệnh cho quân lính nhanh chóng tiến về phía kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haste sự vội vã, sự gấp gáp
Adjective hasty vội vàng, hấp tấp
Adverb hastily một cách vội vàng, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường, Văn chương

Nguồn gốc của 'make haste'

Cụm từ 'make haste' có nghĩa đen là 'tạo ra sự vội vã'. Nó xuất phát từ việc sử dụng 'make' theo nghĩa 'thực hiện' hoặc 'gây ra', kết hợp với 'haste' có nghĩa là 'sự vội vã, gấp gáp'. Cụm từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ rất lâu và vẫn được dùng đến ngày nay, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khẩn trương. Nó không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. So với các cách diễn đạt tương tự như 'hurry up' hay 'be quick', 'make haste' có sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + make haste
  • Quickly quickly make haste
    (nhanh chóng lên đường/hành động)
Imperative + make haste
  • Let us let us make haste
    (chúng ta hãy nhanh chân lên)

Idioms

  • More haste, less speed

    Dục tốc bất đạt (càng vội càng hỏng việc)

    "Trying to finish the project too quickly will result in mistakes; more haste, less speed."

    (Cố gắng hoàn thành dự án quá nhanh sẽ dẫn đến sai sót; dục tốc bất đạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make haste

Thành ngữ
Lật mặt

Nhanh lên; hành động nhanh chóng.

"We must make haste if we are to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire alarm rang: we must make haste and evacuate the building immediately.
Chuông báo cháy vang lên: chúng ta phải nhanh chóng sơ tán tòa nhà ngay lập tức.
Phủ định
He didn't make haste: he missed the train, leaving him stranded.
Anh ấy đã không nhanh chóng: anh ấy bị lỡ chuyến tàu, khiến anh ấy bị mắc kẹt.
Nghi vấn
Did they make haste to finish the project: or did they take their time?
Họ đã nhanh chóng hoàn thành dự án chưa: hay là họ cứ thong thả?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They made haste to catch the train.
Họ vội vã để kịp chuyến tàu.
Phủ định
Why didn't they make haste to finish the project?
Tại sao họ không nhanh chóng hoàn thành dự án?
Nghi vấn
Why should we make haste?
Tại sao chúng ta nên vội vàng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fire department arrives, the residents will have been making haste to evacuate the building for the past ten minutes.
Vào thời điểm sở cứu hỏa đến, cư dân đã hối hả sơ tán tòa nhà trong mười phút qua.
Phủ định
By the end of the day, they won't have been making haste on the project, as they were informed it was postponed.
Vào cuối ngày, họ sẽ không hối hả thực hiện dự án, vì họ đã được thông báo rằng nó đã bị hoãn lại.
Nghi vấn
Will the company have been making haste to launch the new product by next quarter, given the current delays?
Liệu công ty có đang hối hả ra mắt sản phẩm mới vào quý tới không, xét đến những chậm trễ hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make haste".

Thời gian là vàng

Trong văn hóa phương Tây, có một quan niệm phổ biến là 'time is money' (thời gian là vàng bạc). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian hiệu quả và tránh lãng phí. Vì vậy, 'make haste' thể hiện sự ưu tiên cho việc hành động nhanh chóng để đạt được mục tiêu.