(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ raise a racket
B2

raise a racket

Thành ngữ (Idiom)

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ gây ồn ào làm náo loạn la lối om sòm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Raise a racket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

gây ồn ào, làm náo loạn, làm ầm ĩ lên

Definition (English Meaning)

to make a lot of noise or cause a disturbance

Ví dụ Thực tế với 'Raise a racket'

  • "The children were raising a racket in the garden."

    "Bọn trẻ đang làm ầm ĩ cả khu vườn."

  • "He raised a racket about the price increase."

    "Anh ta làm ầm ĩ về việc tăng giá."

  • "Don't raise a racket just because you didn't get what you wanted."

    "Đừng làm ầm ĩ chỉ vì bạn không có được thứ mình muốn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Raise a racket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: raise
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

make a fuss(làm ầm ĩ, làm om sòm)
make a scene(làm ầm ĩ, làm mất mặt)
kick up a fuss(làm ầm ĩ, phản đối kịch liệt)

Trái nghĩa (Antonyms)

keep quiet(giữ im lặng)
behave calmly(cư xử điềm tĩnh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày Thành ngữ

Ghi chú Cách dùng 'Raise a racket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động gây ra tiếng ồn lớn hoặc tạo ra sự phiền toái, thường là để phàn nàn hoặc phản đối điều gì đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng hành động đó là không cần thiết hoặc quá mức. 'Racket' ở đây không phải là cây vợt mà là 'tiếng ồn, sự ầm ĩ'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Raise a racket'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)