raise a racket
Thành ngữ (Idiom)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Raise a racket'
Giải nghĩa Tiếng Việt
gây ồn ào, làm náo loạn, làm ầm ĩ lên
Definition (English Meaning)
to make a lot of noise or cause a disturbance
Ví dụ Thực tế với 'Raise a racket'
-
"The children were raising a racket in the garden."
"Bọn trẻ đang làm ầm ĩ cả khu vườn."
-
"He raised a racket about the price increase."
"Anh ta làm ầm ĩ về việc tăng giá."
-
"Don't raise a racket just because you didn't get what you wanted."
"Đừng làm ầm ĩ chỉ vì bạn không có được thứ mình muốn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Raise a racket'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: raise
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Raise a racket'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động gây ra tiếng ồn lớn hoặc tạo ra sự phiền toái, thường là để phàn nàn hoặc phản đối điều gì đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng hành động đó là không cần thiết hoặc quá mức. 'Racket' ở đây không phải là cây vợt mà là 'tiếng ồn, sự ầm ĩ'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Raise a racket'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.