(Top Banner Ad)
raise a racket
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

raise a racket

UK: /reɪz ə ˈrækɪt/ • US: /reɪz ə ˈrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ gây ồn ào làm náo loạn la lối om sòm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make a lot of noise or cause a disturbance

Vietnamese Meaning

gây ồn ào, làm náo loạn, làm ầm ĩ lên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were raising a racket in the garden."

    "Bọn trẻ đang làm ầm ĩ cả khu vườn."

  • "He raised a racket about the price increase."

    "Anh ta làm ầm ĩ về việc tăng giá."

  • "Don't raise a racket just because you didn't get what you wanted."

    "Đừng làm ầm ĩ chỉ vì bạn không có được thứ mình muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raise nâng lên, giơ lên, gây ra, nuôi dưỡng
Noun raise sự tăng lương, sự nâng cao
Noun racket tiếng ồn lớn, sự ồn ào, náo động (trong ngữ cảnh 'raise a racket')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ræran
Old French
raquette
Late 16th Century English
racket (noise meaning emerges)
Early Modern English
raise a racket (phrase formation)

Nguồn gốc 'racket' và cụm từ 'raise a racket'

Từ 'racket' ban đầu có nghĩa là một loại vợt hoặc dụng cụ chơi game (như quần vợt) và cả trò chơi đó. Tiếng ồn ào phát ra từ các trận đấu hay từ đám đông xung quanh đã khiến 'racket' dần mang nghĩa 'tiếng ồn lớn, sự huyên náo' vào cuối thế kỷ 16. 'Raise' ở đây có nghĩa là tạo ra, gây ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra. Vì vậy, 'raise a racket' có nghĩa đen là 'tạo ra tiếng ồn lớn' và sau đó mở rộng thành 'gây náo động, gây ồn ào'.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động gây ra tiếng ồn lớn hoặc tạo ra sự phiền toái, thường là để phàn nàn hoặc phản đối điều gì đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng hành động đó là không cần thiết hoặc quá mức. 'Racket' ở đây không phải là cây vợt mà là 'tiếng ồn, sự ầm ĩ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Phrase
  • loudly loudly raise a racket
    (gây ồn ào lớn tiếng, làm huyên náo)
  • constantly constantly raise a racket
    (liên tục gây ồn ào/náo động)
  • always always raise a racket
    (luôn luôn gây ồn ào/náo động)
Verb + Phrase
  • begin to begin to raise a racket
    (bắt đầu gây ồn ào/náo động)
  • try to try to raise a racket
    (cố gắng gây ồn ào/náo động)
  • continue to continue to raise a racket
    (tiếp tục gây ồn ào/náo động)
Noun (Subject) + Phrase
  • children children raise a racket
    (trẻ con gây ồn ào/huyên náo)
  • protesters protesters raise a racket
    (những người biểu tình gây náo động)
  • the engine the engine raised a racket
    (động cơ phát ra tiếng ồn lớn)

Idioms

  • raise a racket

    gây ồn ào, làm huyên náo; gây náo động, làm loạn

    "The neighbors raised such a racket last night that I couldn't sleep."

    (Hàng xóm làm ồn ào quá mức tối qua khiến tôi không thể ngủ được.)

  • make a racket

    tạo ra tiếng ồn lớn, làm ầm ĩ; gây huyên náo (tương tự 'raise a racket', thường dùng thay thế)

    "Stop making such a racket! I'm trying to concentrate."

    (Ngừng làm ồn ào đi! Tôi đang cố tập trung đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raise a racket

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

gây ồn ào, làm náo loạn, làm ầm ĩ lên

"The children were raising a racket in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the neighbors hadn't been so understanding, they would raise a racket because of the loud party last night.
Nếu hàng xóm không thông cảm đến vậy, họ đã làm ầm ĩ lên vì bữa tiệc ồn ào tối qua.
Phủ định
If he were more patient, he wouldn't have raised a racket when his order was delayed; he would have just waited.
Nếu anh ấy kiên nhẫn hơn, anh ấy đã không làm ầm ĩ khi đơn hàng của anh ấy bị trì hoãn; anh ấy đã chỉ cần đợi.
Nghi vấn
If she had known how sensitive he was, would she have raised a racket when he made that small mistake?
Nếu cô ấy biết anh ấy nhạy cảm đến mức nào, cô ấy có làm ầm ĩ lên khi anh ấy mắc phải lỗi nhỏ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raise a racket".

Tiếng ồn trong đời sống và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'raise a racket' thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc gây ra tiếng ồn hoặc sự náo động không mong muốn, làm phiền người khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để chỉ việc thu hút sự chú ý đến một vấn đề nào đó, đặc biệt trong các cuộc biểu tình hoặc phản đối, nơi người ta 'gây ồn ào' để được lắng nghe.

Trẻ em và sự huyên náo

Một hình ảnh phổ biến trong văn hóa phương Tây là trẻ em thường 'gây ồn ào' ('raise a racket') khi chơi đùa, đặc biệt là khi chúng quá phấn khích hoặc không được kiểm soát. Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự nghịch ngợm, hiếu động tự nhiên của trẻ nhỏ.