(Top Banner Ad)
keep silent
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

keep silent

UK: /kiːp ˈsaɪlənt/ • US: /kiːp ˈsaɪlənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ im lặng giữ yên lặng không nói gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not speak or make any noise.

Vietnamese Meaning

Giữ im lặng, không nói hoặc tạo ra bất kỳ tiếng ồn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep silent during the performance."

    "Xin vui lòng giữ im lặng trong suốt buổi biểu diễn."

  • "He decided to keep silent about the incident."

    "Anh ấy quyết định giữ im lặng về sự việc đó."

  • "The teacher asked the students to keep silent."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh giữ im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper Người giữ, người trông coi
Noun keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản
Verb kept Đã giữ, đã duy trì (quá khứ của keep)
Noun silence Sự im lặng
Adverb silently Một cách im lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną (gốc của 'keep')
Latin
silēre (gốc của 'silent')
Old English
cēpan (tiền thân của 'keep')
Middle English
silent (tiền thân của 'silent')
Modern English
keep silent (cụm từ hình thành)

Sự kết hợp của 'duy trì' và 'yên lặng'

Cụm từ 'keep silent' là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'keep' (duy trì, giữ) và tính từ 'silent' (yên lặng, im ắng). 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan' nghĩa là 'giữ, bảo quản', còn 'silent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'silēre' (im lặng). Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ có nghĩa rõ ràng là 'duy trì trạng thái im lặng' hoặc 'giữ im lặng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động chủ động giữ im lặng, có thể do yêu cầu, tình huống hoặc lựa chọn cá nhân. Khác với 'be quiet' mang tính chất mệnh lệnh hơn hoặc 'silence' (danh từ) chỉ sự im lặng nói chung, 'keep silent' nhấn mạnh sự duy trì trạng thái im lặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep silent
  • resolutely resolutely keep silent
    (kiên quyết giữ im lặng)
  • obstinately obstinately keep silent
    (ngoan cố giữ im lặng)
  • stubbornly stubbornly keep silent
    (cứng đầu giữ im lặng)
Verb + keep silent
  • choose to choose to keep silent
    (chọn cách giữ im lặng)
  • decide to decide to keep silent
    (quyết định giữ im lặng)
  • force someone to force someone to keep silent
    (buộc ai đó phải giữ im lặng)
Noun + keep silent
  • a vow to a vow to keep silent
    (một lời thề giữ im lặng)
  • a promise to a promise to keep silent
    (một lời hứa giữ im lặng)

Idioms

  • keep mum

    Giữ im lặng, không nói gì (thường là về một bí mật)

    "She promised to keep mum about the surprise party."

    (Cô ấy hứa sẽ giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.)

  • hold one's tongue

    Giữ mồm giữ miệng, không nói ra điều mình muốn nói (thường để tránh rắc rối)

    "I had to hold my tongue to avoid arguing with him."

    (Tôi đã phải giữ mồm giữ miệng để tránh cãi nhau với anh ta.)

  • bite one's tongue

    Cố gắng kiềm chế không nói ra điều gì đó, dù rất muốn nói (thường vì điều đó không phù hợp hoặc sẽ gây hậu quả xấu)

    "I wanted to tell him he was wrong, but I bit my tongue."

    (Tôi muốn nói với anh ta là anh ta sai, nhưng tôi đã cố gắng kìm nén không nói ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep silent

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ im lặng, không nói hoặc tạo ra bất kỳ tiếng ồn nào.

"Please keep silent during the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please keep silent during the exam.
Xin vui lòng giữ im lặng trong suốt kỳ thi.
Phủ định
They didn't keep silent when the movie started.
Họ đã không giữ im lặng khi bộ phim bắt đầu.
Nghi vấn
Will you keep silent if I ask you to?
Bạn sẽ giữ im lặng nếu tôi yêu cầu bạn chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had kept silent about the incident until the police arrived.
Cô ấy đã giữ im lặng về vụ việc cho đến khi cảnh sát đến.
Phủ định
They had not kept silent, even after being warned by the teacher.
Họ đã không giữ im lặng, ngay cả sau khi bị giáo viên cảnh báo.
Nghi vấn
Had he kept silent during the meeting, or did he express his concerns?
Anh ấy đã giữ im lặng trong cuộc họp, hay anh ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep silent".

Quyền được giữ im lặng

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một quyền hiến định được gọi là 'quyền được giữ im lặng' (the right to remain silent). Quyền này cho phép một người bị bắt hoặc bị thẩm vấn từ chối trả lời câu hỏi để tránh tự buộc tội, thể hiện qua câu nói nổi tiếng 'Anything you say can and will be used against you...'

Khoảnh khắc im lặng

'Khoảnh khắc im lặng' (a moment of silence) là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, nơi mọi người cùng nhau im lặng trong một khoảng thời gian ngắn để thể hiện sự tôn kính, tưởng nhớ, hoặc cầu nguyện cho những người đã mất, hoặc để suy ngẫm về một sự kiện quan trọng.