create noise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To produce or generate noise, either intentionally or unintentionally.
Vietnamese Meaning
Tạo ra hoặc gây ra tiếng ồn, có thể là cố ý hoặc vô ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers were creating a lot of noise."
"Công nhân xây dựng đang tạo ra rất nhiều tiếng ồn."
-
"Please don't create noise during the exam."
"Xin đừng gây ồn ào trong suốt kỳ thi."
-
"The faulty equipment was creating a high-pitched noise."
"Thiết bị bị lỗi đang tạo ra tiếng ồn the thé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động tạo ra âm thanh khó chịu, ồn ào hoặc không mong muốn. 'Create' nhấn mạnh vào sự tạo ra, hình thành tiếng ồn. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hoạt động hàng ngày đến các tình huống kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The children create a lot of noise when they play. (Trẻ em tạo ra rất nhiều tiếng ồn khi chúng chơi.)
-
The machinery creates a constant noise in the factory. (Máy móc tạo ra tiếng ồn liên tục trong nhà máy.)
-
The traffic creates background noise in the city. (Giao thông tạo ra tiếng ồn nền trong thành phố.)
-
deliberately create noise to distract others. (cố tình tạo ra tiếng ồn để làm người khác mất tập trung.)
-
unintentionally create noise while working. (vô tình tạo ra tiếng ồn trong khi làm việc.)
-
constantly create noise throughout the day. (liên tục tạo ra tiếng ồn suốt cả ngày.)
Idioms
-
create noise about something
Làm ầm lên, gây chú ý hoặc phàn nàn công khai về một vấn đề gì đó.
"Activists are trying to create noise about the environmental impact of the new factory."
(Các nhà hoạt động đang cố gắng làm ầm lên về tác động môi trường của nhà máy mới.)
-
create (a lot of) noise in the market
Tạo ra tiếng vang lớn, gây xôn xao hoặc thu hút nhiều sự quan tâm trong một ngành hoặc thị trường cụ thể.
"Apple's new product always creates a lot of noise in the tech market."
(Sản phẩm mới của Apple luôn tạo ra tiếng vang lớn trên thị trường công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
create noise
Động từ (cụm động từ)Tạo ra hoặc gây ra tiếng ồn, có thể là cố ý hoặc vô ý.
"The construction workers were creating a lot of noise."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Creating noise during the exam is strictly prohibited. |
Việc tạo ra tiếng ồn trong kỳ thi bị nghiêm cấm. |
| Phủ định | She avoids creating noise when her baby is sleeping. |
Cô ấy tránh tạo ra tiếng ồn khi em bé của cô ấy đang ngủ. |
| Nghi vấn | Is creating noise really necessary at this hour? |
Có thực sự cần thiết phải tạo ra tiếng ồn vào giờ này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children create noise while playing, don't they? |
Bọn trẻ tạo ra tiếng ồn khi chơi, phải không? |
| Phủ định | They don't create much noise after bedtime, do they? |
Chúng không tạo ra nhiều tiếng ồn sau giờ đi ngủ, phải không? |
| Nghi vấn | They create a lot of noise, don't they? |
Chúng tạo ra rất nhiều tiếng ồn, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's constant playing created an unbearable noise for the neighbors. |
Việc chơi đùa liên tục của lũ trẻ đã tạo ra một tiếng ồn không thể chịu nổi cho những người hàng xóm. |
| Phủ định | My parents' old radio didn't create as much noise as today's sound systems. |
Chiếc radio cũ của bố mẹ tôi không tạo ra nhiều tiếng ồn như các hệ thống âm thanh ngày nay. |
| Nghi vấn | Did Sarah and Tom's argument create a lot of noise last night? |
Cuộc tranh cãi của Sarah và Tom có tạo ra nhiều tiếng ồn tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create noise".
