(Top Banner Ad)
create noise
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Tổng quát

create noise

UK: /kriˈeɪt nɔɪz/ • US: /kriˈeɪt nɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gây ồn ào tạo ra tiếng ồn làm ồn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce or generate noise, either intentionally or unintentionally.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc gây ra tiếng ồn, có thể là cố ý hoặc vô ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers were creating a lot of noise."

    "Công nhân xây dựng đang tạo ra rất nhiều tiếng ồn."

  • "Please don't create noise during the exam."

    "Xin đừng gây ồn ào trong suốt kỳ thi."

  • "The faulty equipment was creating a high-pitched noise."

    "Thiết bị bị lỗi đang tạo ra tiếng ồn the thé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm được tạo ra
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Adjective creative sáng tạo
Noun noise tiếng ồn, sự huyên náo
Adjective noisy ồn ào, huyên náo
Adverb noisily một cách ồn ào

Synonyms

Antonyms

silence (sự im lặng)reduce noise (giảm tiếng ồn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow)
Latin
creare (to make, produce)
Old French
noise (uproar, disturbance)
Middle English
createn + noise

Nguồn Gốc của 'Create': Từ Sự Tăng Trưởng đến Sáng Tạo

Từ 'create' có gốc từ 'ker-' trong ngôn ngữ Proto-Indo-European, nghĩa là 'lớn lên, phát triển'. Người La Mã cổ đại đã phát triển nó thành 'creare', nghĩa là 'tạo ra, sinh ra'. Vì vậy, mỗi khi bạn 'create' (tạo ra) một thứ gì đó, bạn đang tiếp nối ý tưởng cổ xưa về việc nuôi dưỡng một cái gì đó cho nó lớn lên và tồn tại.

Nguồn Gốc của 'Noise': Từ Say Sóng đến Tiếng Ồn

Một giả thuyết thú vị cho rằng 'noise' (tiếng ồn) bắt nguồn từ từ 'nausea' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'say sóng' hoặc 'buồn nôn'. Người ta tin rằng những âm thanh hỗn loạn và khó chịu trên một con tàu đông đúc, ồn ào đã dẫn đến sự liên tưởng này. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển từ cảm giác khó chịu sang chính những âm thanh gây ra cảm giác đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động tạo ra âm thanh khó chịu, ồn ào hoặc không mong muốn. 'Create' nhấn mạnh vào sự tạo ra, hình thành tiếng ồn. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hoạt động hàng ngày đến các tình huống kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + create noise (Ai/Cái gì tạo ra tiếng ồn)
  • The children create a lot of noise when they play.
    (Trẻ em tạo ra rất nhiều tiếng ồn khi chúng chơi.)
  • The machinery creates a constant noise in the factory.
    (Máy móc tạo ra tiếng ồn liên tục trong nhà máy.)
  • The traffic creates background noise in the city.
    (Giao thông tạo ra tiếng ồn nền trong thành phố.)
Adverb + create noise (Tạo ra tiếng ồn như thế nào)
  • deliberately create noise to distract others.
    (cố tình tạo ra tiếng ồn để làm người khác mất tập trung.)
  • unintentionally create noise while working.
    (vô tình tạo ra tiếng ồn trong khi làm việc.)
  • constantly create noise throughout the day.
    (liên tục tạo ra tiếng ồn suốt cả ngày.)

Idioms

  • create noise about something

    Làm ầm lên, gây chú ý hoặc phàn nàn công khai về một vấn đề gì đó.

    "Activists are trying to create noise about the environmental impact of the new factory."

    (Các nhà hoạt động đang cố gắng làm ầm lên về tác động môi trường của nhà máy mới.)

  • create (a lot of) noise in the market

    Tạo ra tiếng vang lớn, gây xôn xao hoặc thu hút nhiều sự quan tâm trong một ngành hoặc thị trường cụ thể.

    "Apple's new product always creates a lot of noise in the tech market."

    (Sản phẩm mới của Apple luôn tạo ra tiếng vang lớn trên thị trường công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create noise

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tạo ra hoặc gây ra tiếng ồn, có thể là cố ý hoặc vô ý.

"The construction workers were creating a lot of noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creating noise during the exam is strictly prohibited.
Việc tạo ra tiếng ồn trong kỳ thi bị nghiêm cấm.
Phủ định
She avoids creating noise when her baby is sleeping.
Cô ấy tránh tạo ra tiếng ồn khi em bé của cô ấy đang ngủ.
Nghi vấn
Is creating noise really necessary at this hour?
Có thực sự cần thiết phải tạo ra tiếng ồn vào giờ này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children create noise while playing, don't they?
Bọn trẻ tạo ra tiếng ồn khi chơi, phải không?
Phủ định
They don't create much noise after bedtime, do they?
Chúng không tạo ra nhiều tiếng ồn sau giờ đi ngủ, phải không?
Nghi vấn
They create a lot of noise, don't they?
Chúng tạo ra rất nhiều tiếng ồn, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's constant playing created an unbearable noise for the neighbors.
Việc chơi đùa liên tục của lũ trẻ đã tạo ra một tiếng ồn không thể chịu nổi cho những người hàng xóm.
Phủ định
My parents' old radio didn't create as much noise as today's sound systems.
Chiếc radio cũ của bố mẹ tôi không tạo ra nhiều tiếng ồn như các hệ thống âm thanh ngày nay.
Nghi vấn
Did Sarah and Tom's argument create a lot of noise last night?
Cuộc tranh cãi của Sarah và Tom có tạo ra nhiều tiếng ồn tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create noise".

Tạo Ra 'Tiếng Ồn' để Lên Tiếng (Biểu tình và Tự do Ngôn luận)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'creating noise' (tạo ra tiếng ồn) thông qua các cuộc biểu tình, tuần hành và hô khẩu hiệu là một phần cơ bản của quyền tự do ngôn luận. Đây là một cách hợp pháp và được chấp nhận để công dân gây sự chú ý, bày tỏ sự bất đồng và yêu cầu chính phủ lắng nghe ý kiến của họ.

Quy Định về Tiếng Ồn và Sự Riêng Tư

Ở các nước phương Tây, không gian cá nhân và sự yên tĩnh được coi trọng. Do đó, có những luật lệ nghiêm ngặt (noise ordinances) quy định về việc khi nào và ở mức độ nào bạn được phép 'create noise'. Ví dụ, công trường xây dựng có giờ làm việc cụ thể và việc tổ chức tiệc ồn ào vào đêm khuya có thể bị phạt. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa tự do cá nhân và quyền được yên tĩnh của cộng đồng.