(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ generate noise
B1

generate noise

Verb

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra tiếng ồn gây ra tiếng ồn phát ra tiếng ồn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Generate noise'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tạo ra hoặc gây ra những âm thanh không mong muốn hoặc gây rối.

Definition (English Meaning)

To produce or create unwanted or disruptive sounds.

Ví dụ Thực tế với 'Generate noise'

  • "The old engine generates a lot of noise."

    "Động cơ cũ tạo ra rất nhiều tiếng ồn."

  • "The factory generates noise all day and night."

    "Nhà máy tạo ra tiếng ồn cả ngày lẫn đêm."

  • "The computer can generate random noise for testing purposes."

    "Máy tính có thể tạo ra tiếng ồn ngẫu nhiên cho mục đích kiểm tra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Generate noise'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

produce noise(tạo ra tiếng ồn)
create noise(tạo ra tiếng ồn)
emit noise(phát ra tiếng ồn)

Trái nghĩa (Antonyms)

eliminate noise(khử tiếng ồn)
reduce noise(giảm tiếng ồn)
suppress noise(triệt tiêu tiếng ồn)

Từ liên quan (Related Words)

noise pollution(ô nhiễm tiếng ồn)
sound waves(sóng âm)
white noise(tiếng ồn trắng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát Âm thanh Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Generate noise'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Generate noise" thường dùng để mô tả việc tạo ra tiếng ồn một cách chủ động hoặc thụ động, có thể do máy móc, thiết bị, hoạt động của con người, hoặc các yếu tố tự nhiên. Cụm từ này mang ý nghĩa về một hành động gây ra tiếng ồn. Phân biệt với "make noise", có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là tạo ra tiếng ồn, không nhất thiết phải có ý định hay hành động cụ thể gây ra nó. Ví dụ, một chiếc xe cũ có thể "generate noise" (gây ra tiếng ồn do động cơ), trong khi trẻ em có thể "make noise" (tạo ra tiếng ồn khi chơi đùa).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Generate noise'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)