(Top Banner Ad)
generate noise
B1
Verb B1 Tổng quát, Âm thanh, Công nghệ

generate noise

UK: /ˈdʒɛnəreɪt nɔɪz/ • US: /ˈdʒɛnəˌreɪt nɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra tiếng ồn gây ra tiếng ồn phát ra tiếng ồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce or create unwanted or disruptive sounds.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc gây ra những âm thanh không mong muốn hoặc gây rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old engine generates a lot of noise."

    "Động cơ cũ tạo ra rất nhiều tiếng ồn."

  • "The factory generates noise all day and night."

    "Nhà máy tạo ra tiếng ồn cả ngày lẫn đêm."

  • "The computer can generate random noise for testing purposes."

    "Máy tính có thể tạo ra tiếng ồn ngẫu nhiên cho mục đích kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generation Sự tạo ra; thế hệ
Noun generator Máy phát điện; người/vật tạo ra
Adjective generative Có khả năng sinh sản, tạo ra
Adjective noisy Ồn ào, gây tiếng ồn
Noun noisiness Sự ồn ào, tình trạng nhiều tiếng ồn

Synonyms

produce noise (tạo ra tiếng ồn)create noise (tạo ra tiếng ồn)emit noise (phát ra tiếng ồn)

Antonyms

eliminate noise (khử tiếng ồn)reduce noise (giảm tiếng ồn)suppress noise (triệt tiêu tiếng ồn)

Related Words

noise pollution (ô nhiễm tiếng ồn)sound waves (sóng âm)white noise (tiếng ồn trắng)

Subject Area

Tổng quát, Âm thanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generare
English
generate
Latin
noxia
Old French
noise
English
noise

Sự khai sinh của 'generate'

Từ 'generate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generare', có nghĩa là 'sinh ra', 'tạo ra' hoặc 'gây ra'. Gốc từ này liên quan đến 'genus' (loài, chủng tộc, sinh sản), phản ánh ý nghĩa về việc khởi tạo một cái gì đó mới mẻ hoặc đưa nó vào tồn tại.

Nguồn gốc 'ồn ào' từ sự gây hại

Từ 'noise' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'noxia', mang nghĩa là 'sự tổn hại', 'sự gây phiền toái' hoặc 'sự khó chịu'. Qua tiếng Pháp cổ 'noise' (tranh cãi, ồn ào), nó đi vào tiếng Anh, vẫn giữ sắc thái về âm thanh không mong muốn hoặc gây khó chịu.

Usage Note

"Generate noise" thường dùng để mô tả việc tạo ra tiếng ồn một cách chủ động hoặc thụ động, có thể do máy móc, thiết bị, hoạt động của con người, hoặc các yếu tố tự nhiên. Cụm từ này mang ý nghĩa về một hành động gây ra tiếng ồn. Phân biệt với "make noise", có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là tạo ra tiếng ồn, không nhất thiết phải có ý định hay hành động cụ thể gây ra nó. Ví dụ, một chiếc xe cũ có thể "generate noise" (gây ra tiếng ồn do động cơ), trong khi trẻ em có thể "make noise" (tạo ra tiếng ồn khi chơi đùa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noise
  • unwanted generate unwanted noise
    (tạo ra tiếng ồn không mong muốn)
  • excessive generate excessive noise
    (tạo ra tiếng ồn quá mức)
  • loud generate loud noise
    (tạo ra tiếng ồn lớn)
  • background generate background noise
    (tạo ra tiếng ồn nền)
Adverb + Generate
  • randomly randomly generate noise
    (tạo ra tiếng ồn một cách ngẫu nhiên)
  • constantly constantly generate noise
    (liên tục tạo ra tiếng ồn)
Verb + To + Generate Noise
  • begin begin to generate noise
    (bắt đầu tạo ra tiếng ồn)
  • continue continue to generate noise
    (tiếp tục tạo ra tiếng ồn)
  • tend tend to generate noise
    (có xu hướng tạo ra tiếng ồn)

Idioms

  • generate a lot of noise about something

    Tạo ra nhiều sự chú ý, tranh cãi, hoặc phàn nàn ồn ào về một vấn đề gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc phê phán)

    "The new policy generated a lot of noise in the media, with both supporters and critics voicing their opinions."

    (Chính sách mới đã tạo ra nhiều tranh cãi trên truyền thông, với cả người ủng hộ và người phê phán đều lên tiếng.)

  • generate unnecessary noise

    Tạo ra sự phiền nhiễu, xao nhãng hoặc phức tạp không cần thiết (không chỉ về âm thanh mà còn về thông tin, cảm xúc)

    "We need to focus on the core issue and not generate unnecessary noise that distracts from our goals."

    (Chúng ta cần tập trung vào vấn đề cốt lõi và không gây ra những sự xao nhãng không cần thiết làm chệch hướng mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generate noise

Verb
Lật mặt

Tạo ra hoặc gây ra những âm thanh không mong muốn hoặc gây rối.

"The old engine generates a lot of noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generate noise".

Ô nhiễm tiếng ồn và sức khỏe

Trong các đô thị hiện đại, việc 'generate noise' từ giao thông, xây dựng và các hoạt động công nghiệp đã trở thành một vấn đề môi trường nghiêm trọng được gọi là ô nhiễm tiếng ồn. Nó có thể gây căng thẳng, rối loạn giấc ngủ, suy giảm thính lực và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống, khiến nhiều người tìm kiếm không gian yên tĩnh.

Tiếng ồn trắng và lợi ích bất ngờ

Ngược lại với tiếng ồn gây phiền phức, 'tiếng ồn trắng' (white noise) là một loại âm thanh đặc biệt được tạo ra để 'generate noise' một cách có chủ đích. Nó bao gồm tần số âm thanh đồng đều, giúp che lấp các tiếng ồn khác gây xao nhãng, từ đó hỗ trợ việc ngủ ngon, tăng cường sự tập trung hoặc làm dịu trẻ sơ sinh. Nhiều ứng dụng và thiết bị đã được phát triển để tạo ra tiếng ồn trắng.