make shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
temporary and of low quality, but used because of a sudden need
Vietnamese Meaning
tạm thời và chất lượng thấp, nhưng được sử dụng vì một nhu cầu đột xuất
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They used cardboard as a makeshift roof."
"Họ đã dùng bìa các tông làm mái nhà tạm."
-
"The refugees lived in makeshift tents."
"Những người tị nạn sống trong những chiếc lều tạm bợ."
-
"We had to use a makeshift bed for the guest."
"Chúng tôi phải dùng một chiếc giường tạm cho khách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "makeshift" thường được dùng để mô tả những thứ được tạo ra hoặc sử dụng một cách nhanh chóng và tạm thời để giải quyết một vấn đề cấp bách. Nó mang ý nghĩa là không hoàn hảo, không được chuẩn bị kỹ lưỡng, nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu trước mắt. So sánh với "temporary" (tạm thời), "makeshift" nhấn mạnh hơn vào tính ứng biến và sự thiếu chuẩn bị.
Danh từ "makeshift" chỉ một vật được tạo ra hoặc sử dụng như một giải pháp tạm thời. Nó mang ý nghĩa là không phải là lựa chọn lý tưởng, nhưng lại hữu ích trong tình huống hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crude make shift (xoay xở một cách thô sơ)
-
temporary make shift (xoay xở tạm thời)
-
try to make shift (cố gắng xoay xở)
-
have to make shift (phải xoay xở)
Idioms
-
make do with (makeshift)
tạm chấp nhận với cái gì đó không hoàn hảo
"We didn't have proper tools, so we had to make do with makeshift ones."
(Chúng tôi không có dụng cụ phù hợp, vì vậy chúng tôi phải tạm chấp nhận với những dụng cụ tạm bợ.)
-
put up with (makeshift)
chịu đựng, chấp nhận một cách miễn cưỡng (một thứ tạm bợ)
"I had to put up with makeshift arrangements until the new office was ready."
(Tôi đã phải chịu đựng những sắp xếp tạm bợ cho đến khi văn phòng mới sẵn sàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make shift
adjectivetạm thời và chất lượng thấp, nhưng được sử dụng vì một nhu cầu đột xuất
"They used cardboard as a makeshift roof."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm damaged our house, we built a makeshift shelter until professional help arrived. |
Sau khi cơn bão làm hư hại ngôi nhà của chúng tôi, chúng tôi đã dựng một nơi trú ẩn tạm thời cho đến khi có sự giúp đỡ chuyên nghiệp. |
| Phủ định | Even though we needed a quick solution, we didn't want to create a makeshift repair that would cause more problems later. |
Mặc dù chúng tôi cần một giải pháp nhanh chóng, chúng tôi không muốn tạo ra một sửa chữa tạm thời mà sẽ gây ra nhiều vấn đề hơn sau này. |
| Nghi vấn | Since the accident occurred in a remote area, was a makeshift hospital set up to provide immediate care? |
Vì tai nạn xảy ra ở một khu vực hẻo lánh, một bệnh viện dã chiến có được dựng lên để cung cấp sự chăm sóc ngay lập tức không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the refugees built a makeshift shelter was a testament to their resilience. |
Việc những người tị nạn dựng một nơi trú ẩn tạm bợ là minh chứng cho khả năng phục hồi của họ. |
| Phủ định | Whether the makeshift bridge would hold was not something the engineers were confident about. |
Liệu cây cầu tạm bợ có trụ vững hay không không phải là điều mà các kỹ sư tự tin. |
| Nghi vấn | Why the soldiers needed to use a makeshift radio is still a mystery. |
Tại sao những người lính cần sử dụng một chiếc radio tạm bợ vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make shift".
