Make waves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause problems or difficulties; to create a strong reaction or controversy.
Vietnamese Meaning
Gây ra vấn đề hoặc khó khăn; tạo ra phản ứng mạnh mẽ hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new CEO is determined to make waves in the industry."
"Vị CEO mới quyết tâm tạo ra sự đột phá trong ngành."
-
"Her controversial speech made waves across the country."
"Bài phát biểu gây tranh cãi của cô ấy đã gây xôn xao khắp cả nước."
-
"The whistleblower's revelations made waves in the government."
"Những tiết lộ của người tố cáo đã gây chấn động trong chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc điều gì đó gây ra sự xáo trộn hoặc thay đổi đáng kể trong một tình huống nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tạo ra thay đổi tốt) hoặc tiêu cực (gây ra rắc rối). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và kết quả của hành động 'make waves'. Khác với 'rock the boat' (gây rối trật tự hiện tại một cách không cần thiết), 'make waves' có thể mang ý nghĩa thách thức những điều không đúng hoặc tạo ra sự thay đổi cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Big Big Make waves (Tạo ra sự xáo trộn lớn)
-
Significant Significant Make waves (Tạo ra ảnh hưởng đáng kể)
-
Deliberately Deliberately Make waves (Cố ý gây xáo trộn)
-
Tend to Tend to Make waves (Có xu hướng gây xáo trộn)
-
Try to Try to Make waves (Cố gắng tạo ra sự xáo trộn)
Idioms
-
Make waves
Gây xáo trộn, tạo ra sự tranh cãi hoặc ảnh hưởng lớn
"He always tries to make waves in the company by suggesting radical changes."
(Anh ấy luôn cố gắng tạo ra sự xáo trộn trong công ty bằng cách đề xuất những thay đổi triệt để.)
-
Ripple effect
Hiệu ứng lan tỏa (giống như sóng nước lan tỏa)
"The company's decision to cut jobs had a ripple effect on the whole community."
(Quyết định cắt giảm việc làm của công ty đã có hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Make waves
Thành ngữ (Idiom)Gây ra vấn đề hoặc khó khăn; tạo ra phản ứng mạnh mẽ hoặc tranh cãi.
"The new CEO is determined to make waves in the industry."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new CEO is going to make waves with his innovative strategies. |
Giám đốc điều hành mới sẽ tạo ra những làn sóng lớn với các chiến lược đổi mới của mình. |
| Phủ định | She is not going to make waves during her first week at the company; she wants to observe first. |
Cô ấy sẽ không gây sóng gió trong tuần đầu tiên tại công ty; cô ấy muốn quan sát trước. |
| Nghi vấn | Are they going to make waves with their controversial proposal? |
Họ có định gây sóng gió với đề xuất gây tranh cãi của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make waves".
