(Top Banner Ad)
Make waves
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

Make waves

UK: /meɪk weɪvz/ • US: /meɪk weɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

gây xôn xao tạo tiếng vang gây chấn động làm dậy sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause problems or difficulties; to create a strong reaction or controversy.

Vietnamese Meaning

Gây ra vấn đề hoặc khó khăn; tạo ra phản ứng mạnh mẽ hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new CEO is determined to make waves in the industry."

    "Vị CEO mới quyết tâm tạo ra sự đột phá trong ngành."

  • "Her controversial speech made waves across the country."

    "Bài phát biểu gây tranh cãi của cô ấy đã gây xôn xao khắp cả nước."

  • "The whistleblower's revelations made waves in the government."

    "Những tiết lộ của người tố cáo đã gây chấn động trong chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Wave Sóng, vẫy (tay)
Noun Wave Sóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ "make waves" (tạo sóng) ban đầu dùng để chỉ những con sóng thật sự trên mặt nước. Dần dần, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những người hoặc hành động gây ra sự xáo trộn, tranh cãi hoặc ảnh hưởng lớn trong một cộng đồng hoặc tổ chức nào đó. Tưởng tượng một hòn đá ném xuống hồ nước tĩnh lặng, tạo ra những vòng sóng lan tỏa – đó chính là ý nghĩa ẩn dụ của "make waves".

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc điều gì đó gây ra sự xáo trộn hoặc thay đổi đáng kể trong một tình huống nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tạo ra thay đổi tốt) hoặc tiêu cực (gây ra rắc rối). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và kết quả của hành động 'make waves'. Khác với 'rock the boat' (gây rối trật tự hiện tại một cách không cần thiết), 'make waves' có thể mang ý nghĩa thách thức những điều không đúng hoặc tạo ra sự thay đổi cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Make waves
  • Big Big Make waves
    (Tạo ra sự xáo trộn lớn)
  • Significant Significant Make waves
    (Tạo ra ảnh hưởng đáng kể)
Adverb + Make waves
  • Deliberately Deliberately Make waves
    (Cố ý gây xáo trộn)
Verb + Make waves
  • Tend to Tend to Make waves
    (Có xu hướng gây xáo trộn)
  • Try to Try to Make waves
    (Cố gắng tạo ra sự xáo trộn)

Idioms

  • Make waves

    Gây xáo trộn, tạo ra sự tranh cãi hoặc ảnh hưởng lớn

    "He always tries to make waves in the company by suggesting radical changes."

    (Anh ấy luôn cố gắng tạo ra sự xáo trộn trong công ty bằng cách đề xuất những thay đổi triệt để.)

  • Ripple effect

    Hiệu ứng lan tỏa (giống như sóng nước lan tỏa)

    "The company's decision to cut jobs had a ripple effect on the whole community."

    (Quyết định cắt giảm việc làm của công ty đã có hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Make waves

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gây ra vấn đề hoặc khó khăn; tạo ra phản ứng mạnh mẽ hoặc tranh cãi.

"The new CEO is determined to make waves in the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new CEO is going to make waves with his innovative strategies.
Giám đốc điều hành mới sẽ tạo ra những làn sóng lớn với các chiến lược đổi mới của mình.
Phủ định
She is not going to make waves during her first week at the company; she wants to observe first.
Cô ấy sẽ không gây sóng gió trong tuần đầu tiên tại công ty; cô ấy muốn quan sát trước.
Nghi vấn
Are they going to make waves with their controversial proposal?
Họ có định gây sóng gió với đề xuất gây tranh cãi của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make waves".

Chấp nhận rủi ro và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, việc "make waves" đôi khi được coi là một điều tích cực, đặc biệt là khi nó liên quan đến việc thách thức những quan điểm lỗi thời hoặc thúc đẩy sự đổi mới. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu hành động đó gây ra sự hỗn loạn không cần thiết hoặc làm tổn hại đến người khác.