(Top Banner Ad)
maintain the status quo
C1
Cụm động từ C1 Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

maintain the status quo

UK: /meɪnˈteɪn ðə ˈsteɪtəs ˈkwəʊ/ • US: /meɪnˈteɪn ðə ˈsteɪtəs ˈkwoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì hiện trạng giữ nguyên hiện trạng bảo thủ hiện trạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep things as they are; to preserve the existing state of affairs.

Vietnamese Meaning

Duy trì hiện trạng; giữ nguyên tình hình, trạng thái hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to maintain the status quo despite growing public discontent."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì hiện trạng bất chấp sự bất mãn ngày càng tăng của công chúng."

  • "Many people are resistant to change and prefer to maintain the status quo."

    "Nhiều người ngại thay đổi và thích duy trì hiện trạng hơn."

  • "The company's management is committed to maintaining the status quo, even if it means losing market share."

    "Ban quản lý công ty cam kết duy trì hiện trạng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là mất thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Maintain Duy trì
Noun Maintenance Sự bảo trì, sự duy trì
Noun Status Trạng thái, địa vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

Nguồn gốc của 'Maintain the Status Quo'

Cụm từ 'maintain the status quo' xuất phát từ tiếng Latinh. 'Status quo' có nghĩa là 'trạng thái hiện tại' hoặc 'tình hình hiện tại'. 'Maintain' nghĩa là 'duy trì'. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa là giữ nguyên tình hình hiện tại, không thay đổi. Trong lịch sử, cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và xã hội để chỉ việc bảo vệ quyền lực hoặc trật tự hiện có.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bảo thủ, không muốn thay đổi. Nó có thể được sử dụng để mô tả một nỗ lực có ý thức để ngăn chặn sự thay đổi hoặc để chỉ sự thiếu hành động dẫn đến việc duy trì tình hình hiện tại. Khác với 'preserve', nhấn mạnh sự bảo tồn tích cực, 'maintain the status quo' thường ngụ ý một sự thụ động hoặc phản ứng đối với các lực lượng thay đổi tiềm năng.

Prepositions

of

Khi 'of' được sử dụng, nó thường để chỉ rõ hơn về 'status quo' nào đang được duy trì. Ví dụ: maintain the status quo of the company.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain the status quo
  • Political political maintain the status quo
    (duy trì hiện trạng chính trị)
  • Social social maintain the status quo
    (duy trì hiện trạng xã hội)
Verb + maintain the status quo
  • Seek to seek to maintain the status quo
    (cố gắng duy trì hiện trạng)
  • Try to try to maintain the status quo
    (cố gắng duy trì hiện trạng)

Idioms

  • Rock the boat

    Phá vỡ sự yên bình, gây rối tình hình (thường liên quan đến việc thách thức hiện trạng)

    "He doesn't want to rock the boat by suggesting changes."

    (Anh ấy không muốn phá vỡ sự yên bình bằng cách đề xuất những thay đổi.)

  • Stick to your guns

    Giữ vững lập trường, kiên định với ý kiến của mình (thường liên quan đến việc bảo vệ hiện trạng)

    "Despite the criticism, she stuck to her guns and maintained the status quo."

    (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và duy trì hiện trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain the status quo

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì hiện trạng; giữ nguyên tình hình, trạng thái hiện tại.

"The government is trying to maintain the status quo despite growing public discontent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who always tries to maintain the status quo, resisted all innovative ideas.
Người quản lý, người luôn cố gắng duy trì hiện trạng, đã phản đối tất cả các ý tưởng đổi mới.
Phủ định
The new employee, who was hired to bring change, did not maintain the status quo that everyone expected.
Nhân viên mới, người được thuê để mang lại sự thay đổi, đã không duy trì hiện trạng như mọi người mong đợi.
Nghi vấn
Is there anyone who truly believes that we should maintain the status quo, which is clearly failing us?
Có ai thực sự tin rằng chúng ta nên duy trì hiện trạng, cái mà rõ ràng là đang làm chúng ta thất bại không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided on a simple strategy: maintain the status quo and avoid any major changes.
Công ty đã quyết định một chiến lược đơn giản: duy trì hiện trạng và tránh mọi thay đổi lớn.
Phủ định
The activists made one thing clear: they would not maintain the status quo, they demanded immediate reform.
Các nhà hoạt động đã làm rõ một điều: họ sẽ không duy trì hiện trạng, họ yêu cầu cải cách ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the government's only goal in this situation to maintain the status quo: to prevent any further escalation of the conflict?
Liệu mục tiêu duy nhất của chính phủ trong tình huống này có phải là duy trì hiện trạng: để ngăn chặn bất kỳ sự leo thang nào nữa của cuộc xung đột không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company maintains the status quo despite calls for reform.
Công ty duy trì hiện trạng bất chấp những lời kêu gọi cải cách.
Phủ định
He does not maintain the status quo; he is always looking for improvements.
Anh ấy không duy trì hiện trạng; anh ấy luôn tìm kiếm sự cải tiến.
Nghi vấn
Does the government maintain the status quo in regards to environmental regulations?
Chính phủ có duy trì hiện trạng đối với các quy định về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain the status quo".

Sự bảo thủ và tiến bộ

Trong nhiều xã hội, luôn có sự giằng co giữa những người muốn duy trì hiện trạng (bảo thủ) và những người muốn thay đổi và tiến bộ. Việc duy trì hiện trạng có thể mang lại sự ổn định, nhưng cũng có thể cản trở sự phát triển. Ngược lại, sự thay đổi có thể mang lại những tiến bộ, nhưng cũng có thể gây ra sự bất ổn.