rock the boat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do or say something that disturbs a situation or upsets people.
Vietnamese Meaning
Làm hoặc nói điều gì đó gây xáo trộn một tình huống, làm mọi người khó chịu, hoặc gây rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always rocking the boat with his controversial opinions."
"Anh ta luôn gây xáo trộn mọi chuyện bằng những ý kiến gây tranh cãi của mình."
-
"She didn't want to rock the boat by questioning the manager's decision."
"Cô ấy không muốn gây xáo trộn mọi chuyện bằng cách chất vấn quyết định của người quản lý."
-
"I'm not going to rock the boat; I'll just go along with whatever they decide."
"Tôi sẽ không gây chuyện; tôi sẽ chỉ làm theo những gì họ quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động gây ra sự bất ổn, thường là trong một tập thể, tổ chức hoặc một mối quan hệ. Nó thường liên quan đến việc thách thức hiện trạng hoặc làm gián đoạn sự hài hòa đang có. Khác với 'upset the apple cart' (phá hỏng kế hoạch), 'rock the boat' tập trung vào sự xáo trộn và phản ứng tiêu cực từ những người liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to rock the boat (cố gắng gây rắc rối/phá vỡ sự yên bình)
-
dare to dare to rock the boat (dám gây rắc rối/phá vỡ sự yên bình)
-
want to want to rock the boat (muốn gây rắc rối/phá vỡ sự yên bình)
-
deliberately deliberately rock the boat (cố tình gây rắc rối/làm xáo trộn)
-
gently gently rock the boat (nhẹ nhàng gây xáo trộn (thường dùng với hàm ý mỉa mai))
-
don't Don't rock the boat. (Đừng gây rắc rối/đừng làm xáo trộn tình hình.)
-
not want to She didn't want to rock the boat. (Cô ấy không muốn gây rắc rối/không muốn làm xáo trộn tình hình.)
Idioms
-
rock the boat
Gây rắc rối, làm xáo trộn tình hình ổn định hoặc phá vỡ sự yên bình trong một nhóm hay tổ chức.
"I don't want to rock the boat, but I think we should reconsider this decision."
(Tôi không muốn gây rắc rối đâu, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại quyết định này.)
-
Don't rock the boat.
Một lời khuyên không nên gây ra vấn đề hoặc làm ai đó tức giận, đặc biệt khi mọi thứ đang yên ổn.
"Everything is going smoothly, so let's not rock the boat."
(Mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ, vì vậy chúng ta đừng nên gây rối.)
-
Someone is rocking the boat.
Ai đó đang gây ra vấn đề hoặc bất ổn trong một tình huống.
"The new employee seems to be constantly rocking the boat with his controversial ideas."
(Anh nhân viên mới dường như liên tục gây rắc rối với những ý tưởng gây tranh cãi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock the boat
Thành ngữ (Idiom)Làm hoặc nói điều gì đó gây xáo trộn một tình huống, làm mọi người khó chịu, hoặc gây rắc rối.
"He's always rocking the boat with his controversial opinions."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, she decided not to rock the boat, and everyone agreed it was the best decision. |
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy quyết định không gây sóng gió, và mọi người đều đồng ý đó là quyết định tốt nhất. |
| Phủ định | Knowing the project was already behind schedule, he decided not to rock the boat, which was a wise choice. |
Biết dự án đã bị chậm tiến độ, anh ấy quyết định không gây sóng gió, đó là một lựa chọn khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Considering the delicate situation, should we really rock the boat, or should we just accept the current outcome? |
Xem xét tình hình nhạy cảm, chúng ta có thực sự nên gây sóng gió, hay chúng ta nên chấp nhận kết quả hiện tại? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, the team will have been rocking the boat with their constant complaints. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, cả nhóm đã liên tục gây rối bằng những lời phàn nàn không ngừng của họ. |
| Phủ định | The employees won't have been rocking the boat for long before the CEO intervenes. |
Các nhân viên sẽ không gây rối được lâu trước khi CEO can thiệp. |
| Nghi vấn | Will the protesters have been rocking the boat for a week before the government responds to their demands? |
Liệu những người biểu tình sẽ gây rối trong một tuần trước khi chính phủ phản hồi các yêu cầu của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock the boat".
