(Top Banner Ad)
rock the boat
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Xã hội học, Chính trị, Quản trị

rock the boat

UK: /ˌrɒk ðə ˈbəʊt/ • US: /ˌrɑːk ðə ˈboʊt/

Nghĩa tiếng Việt

gây sóng gió làm náo loạn khuấy động tình hình phá vỡ sự yên bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do or say something that disturbs a situation or upsets people.

Vietnamese Meaning

Làm hoặc nói điều gì đó gây xáo trộn một tình huống, làm mọi người khó chịu, hoặc gây rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always rocking the boat with his controversial opinions."

    "Anh ta luôn gây xáo trộn mọi chuyện bằng những ý kiến gây tranh cãi của mình."

  • "She didn't want to rock the boat by questioning the manager's decision."

    "Cô ấy không muốn gây xáo trộn mọi chuyện bằng cách chất vấn quyết định của người quản lý."

  • "I'm not going to rock the boat; I'll just go along with whatever they decide."

    "Tôi sẽ không gây chuyện; tôi sẽ chỉ làm theo những gì họ quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rock rung lắc, làm chao đảo
Noun rocking sự rung lắc, sự chao đảo
Noun boat thuyền, tàu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
rock the boat (idiom)

Nguồn gốc hình ảnh

Thành ngữ 'rock the boat' có nguồn gốc từ hình ảnh rất đời thường. Khi bạn đang ở trên một chiếc thuyền và lắc mạnh nó (rock the boat), bạn sẽ làm cho thuyền mất ổn định, có thể gây nguy hiểm hoặc làm những người khác trên thuyền khó chịu. Từ đó, nó được dùng để ẩn dụ cho hành động gây ra rắc rối, làm xáo trộn sự yên bình hoặc phá vỡ một tình huống ổn định.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động gây ra sự bất ổn, thường là trong một tập thể, tổ chức hoặc một mối quan hệ. Nó thường liên quan đến việc thách thức hiện trạng hoặc làm gián đoạn sự hài hòa đang có. Khác với 'upset the apple cart' (phá hỏng kế hoạch), 'rock the boat' tập trung vào sự xáo trộn và phản ứng tiêu cực từ những người liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rock the boat
  • try to try to rock the boat
    (cố gắng gây rắc rối/phá vỡ sự yên bình)
  • dare to dare to rock the boat
    (dám gây rắc rối/phá vỡ sự yên bình)
  • want to want to rock the boat
    (muốn gây rắc rối/phá vỡ sự yên bình)
Adverb + rock the boat
  • deliberately deliberately rock the boat
    (cố tình gây rắc rối/làm xáo trộn)
  • gently gently rock the boat
    (nhẹ nhàng gây xáo trộn (thường dùng với hàm ý mỉa mai))
Common phrases
  • don't Don't rock the boat.
    (Đừng gây rắc rối/đừng làm xáo trộn tình hình.)
  • not want to She didn't want to rock the boat.
    (Cô ấy không muốn gây rắc rối/không muốn làm xáo trộn tình hình.)

Idioms

  • rock the boat

    Gây rắc rối, làm xáo trộn tình hình ổn định hoặc phá vỡ sự yên bình trong một nhóm hay tổ chức.

    "I don't want to rock the boat, but I think we should reconsider this decision."

    (Tôi không muốn gây rắc rối đâu, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại quyết định này.)

  • Don't rock the boat.

    Một lời khuyên không nên gây ra vấn đề hoặc làm ai đó tức giận, đặc biệt khi mọi thứ đang yên ổn.

    "Everything is going smoothly, so let's not rock the boat."

    (Mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ, vì vậy chúng ta đừng nên gây rối.)

  • Someone is rocking the boat.

    Ai đó đang gây ra vấn đề hoặc bất ổn trong một tình huống.

    "The new employee seems to be constantly rocking the boat with his controversial ideas."

    (Anh nhân viên mới dường như liên tục gây rắc rối với những ý tưởng gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock the boat

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Làm hoặc nói điều gì đó gây xáo trộn một tình huống, làm mọi người khó chịu, hoặc gây rắc rối.

"He's always rocking the boat with his controversial opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, she decided not to rock the boat, and everyone agreed it was the best decision.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy quyết định không gây sóng gió, và mọi người đều đồng ý đó là quyết định tốt nhất.
Phủ định
Knowing the project was already behind schedule, he decided not to rock the boat, which was a wise choice.
Biết dự án đã bị chậm tiến độ, anh ấy quyết định không gây sóng gió, đó là một lựa chọn khôn ngoan.
Nghi vấn
Considering the delicate situation, should we really rock the boat, or should we just accept the current outcome?
Xem xét tình hình nhạy cảm, chúng ta có thực sự nên gây sóng gió, hay chúng ta nên chấp nhận kết quả hiện tại?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the team will have been rocking the boat with their constant complaints.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, cả nhóm đã liên tục gây rối bằng những lời phàn nàn không ngừng của họ.
Phủ định
The employees won't have been rocking the boat for long before the CEO intervenes.
Các nhân viên sẽ không gây rối được lâu trước khi CEO can thiệp.
Nghi vấn
Will the protesters have been rocking the boat for a week before the government responds to their demands?
Liệu những người biểu tình sẽ gây rối trong một tuần trước khi chính phủ phản hồi các yêu cầu của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock the boat".

Văn hóa tránh đối đầu và duy trì ổn định

Thành ngữ 'rock the boat' phản ánh một xu hướng văn hóa phổ biến ở nhiều xã hội phương Tây và cả phương Đông, đó là ưu tiên sự hài hòa, ổn định và tránh đối đầu trực tiếp. Nó ngụ ý rằng việc gây ra sự xáo trộn hoặc thách thức hiện trạng có thể bị coi là tiêu cực, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc các nhóm xã hội nơi sự đồng thuận được đánh giá cao.

Bảo vệ 'status quo'

Thành ngữ này thường được dùng khi có người muốn thay đổi một quy tắc, một hệ thống hoặc một tình huống đã được thiết lập (status quo). Hành động 'rock the boat' là một nỗ lực phá vỡ 'status quo', và thường bị phản đối bởi những người muốn duy trì sự ổn định hiện có, ngay cả khi nó không hoàn hảo.