(Top Banner Ad)
maki roll
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

maki roll

UK: /ˈmɑːki rəʊl/ • US: /ˈmɑːki roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

sushi cuộn cơm cuộn rong biển kiểu Nhật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sushi roll made with rice, seaweed, and various fillings.

Vietnamese Meaning

Một loại sushi cuộn được làm từ cơm, rong biển và nhiều loại nhân khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a maki roll with salmon and avocado."

    "Tôi đã gọi một cuộn maki với cá hồi và bơ."

  • "She enjoys eating maki rolls at her favorite Japanese restaurant."

    "Cô ấy thích ăn maki roll ở nhà hàng Nhật Bản yêu thích của mình."

  • "Let's order some maki rolls for dinner tonight."

    "Hãy gọi vài cuộn maki cho bữa tối nay nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sushi một món ăn Nhật Bản gồm cơm trộn giấm và thường có cá sống, hải sản hoặc rau
Noun nigiri một loại sushi được làm bằng cơm nắm và một lát cá sống hoặc hải sản
Noun sashimi các lát cá sống hoặc hải sản được cắt mỏng và ăn kèm với nước tương và wasabi

Synonyms

Related Words

nigiri (cơm nắm sushi)sashimi (gỏi cá)uramaki (sushi cuộn ngược)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
巻き (maki) - roll
Japanese
巻き寿司 (makizushi) - rolled sushi
English
maki roll

Nguồn gốc của Maki Roll

Maki roll, hay còn gọi là sushi cuộn, có nguồn gốc từ Nhật Bản. 'Maki' có nghĩa là 'cuộn'. Maki roll ra đời như một cách tiện lợi để mang sushi đi làm hoặc đi dã ngoại. Các loại nguyên liệu được cuộn tròn trong cơm và rong biển (nori), tạo thành một món ăn ngon và dễ ăn. Theo thời gian, maki roll đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới và có nhiều biến thể khác nhau.

Usage Note

Maki roll là một thuật ngữ chung cho nhiều loại sushi cuộn khác nhau. Nó thường được phục vụ lạnh và ăn kèm với nước tương, wasabi và gừng ngâm. Nó khác với nigiri (cơm nắm với cá sống) và sashimi (cá sống thái lát). Maki roll có nhiều biến thể, ví dụ: California roll (với bơ, thanh cua và dưa chuột), spicy tuna roll (với cá ngừ cay), và vegetable roll (với rau củ).

Prepositions

with for

* `with`: Chỉ thành phần hoặc nguyên liệu của maki roll (e.g., maki roll with avocado). * `for`: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., I ordered maki roll for lunch).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + maki roll
  • delicious delicious maki roll
    (maki roll ngon tuyệt)
  • spicy spicy maki roll
    (maki roll cay)
  • fresh fresh maki roll
    (maki roll tươi)
Động từ + maki roll
  • eat eat a maki roll
    (ăn một cuộn maki)
  • order order maki roll
    (gọi món maki roll)
  • make make maki roll
    (làm maki roll)

Idioms

  • That's how the maki roll crumbles.

    Đời là thế mà.

    "I lost the game, but that's how the maki roll crumbles."

    (Tôi thua trận rồi, nhưng đời là thế mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maki roll

Danh từ
Lật mặt

Một loại sushi cuộn được làm từ cơm, rong biển và nhiều loại nhân khác nhau.

"I ordered a maki roll with salmon and avocado."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maki roll".

Văn hóa ăn Maki Roll

Maki roll là một phần quan trọng của ẩm thực Nhật Bản và thường được ăn kèm với nước tương (soy sauce), wasabi và gừng ngâm. Ăn maki roll không chỉ là thưởng thức hương vị mà còn là trải nghiệm văn hóa. Ở Nhật Bản, cách bạn cầm đũa và cách bạn chấm maki roll vào nước tương cũng là những điều cần chú ý.