nigiri
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sushi consisting of a slice of raw fish or other seafood placed on a bed of vinegared rice.
Vietnamese Meaning
Một loại sushi bao gồm một lát cá sống hoặc hải sản khác được đặt trên một lớp cơm trộn giấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered salmon nigiri and tuna nigiri for lunch."
"Tôi đã gọi nigiri cá hồi và nigiri cá ngừ cho bữa trưa."
-
"The chef carefully prepared each piece of nigiri."
"Đầu bếp cẩn thận chuẩn bị từng miếng nigiri."
-
"Nigiri is best enjoyed fresh."
"Nigiri ngon nhất khi ăn tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nigiri | Một loại sushi truyền thống của Nhật Bản, bao gồm một nắm cơm nhỏ hình bầu dục được ép bằng tay, phủ bên trên bằng một lát hải sản tươi sống hoặc nguyên liệu khác. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nigiri là một món sushi cơ bản và phổ biến. Điểm quan trọng là sự cân bằng giữa hương vị của cá (hoặc hải sản) và cơm. Chất lượng của nguyên liệu đóng vai trò rất quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh nigiri (nigiri tươi ngon)
-
delicious delicious nigiri (nigiri ngon)
-
tuna tuna nigiri (nigiri cá ngừ)
-
salmon salmon nigiri (nigiri cá hồi)
-
order order nigiri (gọi nigiri)
-
eat eat nigiri (ăn nigiri)
-
make make nigiri (làm nigiri)
-
piece a piece of nigiri (một miếng nigiri)
-
plate a plate of nigiri (một đĩa nigiri)
Idioms
-
a piece of nigiri
một miếng nigiri (chỉ một phần ăn tiêu chuẩn của nigiri)
"I'd like a piece of tuna nigiri, please."
(Làm ơn cho tôi một miếng nigiri cá ngừ.)
-
nigiri platter
đĩa nigiri tổng hợp (một đĩa gồm nhiều loại nigiri khác nhau)
"We ordered a nigiri platter to share among us."
(Chúng tôi đã gọi một đĩa nigiri tổng hợp để chia sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nigiri
nounMột loại sushi bao gồm một lát cá sống hoặc hải sản khác được đặt trên một lớp cơm trộn giấm.
"I ordered salmon nigiri and tuna nigiri for lunch."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef prepares fresh nigiri every morning. |
Đầu bếp chuẩn bị nigiri tươi mới mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not sell nigiri with avocado at this restaurant. |
Họ không bán nigiri với bơ ở nhà hàng này. |
| Nghi vấn | Does he usually order salmon nigiri for lunch? |
Anh ấy có thường gọi nigiri cá hồi cho bữa trưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nigiri".
