(Top Banner Ad)
nigiri
A2
noun A2 Ẩm thực (Nhật Bản)

nigiri

UK: /nɪˈɡɪri/ • US: /nɪˈɡɪri/

Nghĩa tiếng Việt

nigiri sushi sushi nigiri
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sushi consisting of a slice of raw fish or other seafood placed on a bed of vinegared rice.

Vietnamese Meaning

Một loại sushi bao gồm một lát cá sống hoặc hải sản khác được đặt trên một lớp cơm trộn giấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered salmon nigiri and tuna nigiri for lunch."

    "Tôi đã gọi nigiri cá hồi và nigiri cá ngừ cho bữa trưa."

  • "The chef carefully prepared each piece of nigiri."

    "Đầu bếp cẩn thận chuẩn bị từng miếng nigiri."

  • "Nigiri is best enjoyed fresh."

    "Nigiri ngon nhất khi ăn tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nigiri Một loại sushi truyền thống của Nhật Bản, bao gồm một nắm cơm nhỏ hình bầu dục được ép bằng tay, phủ bên trên bằng một lát hải sản tươi sống hoặc nguyên liệu khác.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực (Nhật Bản)

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
握り
English
nigiri

Nguồn gốc từ Nhật Bản

Từ 'nigiri' trong tiếng Nhật (握り - nigiru) có nghĩa là 'nắm' hoặc 'ép bằng tay'. Thuật ngữ này ám chỉ phương pháp người đầu bếp dùng tay nắn cơm thành hình bầu dục, sau đó đặt một lát hải sản tươi sống hoặc nguyên liệu khác lên trên. Đây là hình thức sushi truyền thống và phổ biến nhất, nổi tiếng với sự đơn giản nhưng tinh tế, tập trung vào chất lượng của nguyên liệu tươi.

Usage Note

Nigiri là một món sushi cơ bản và phổ biến. Điểm quan trọng là sự cân bằng giữa hương vị của cá (hoặc hải sản) và cơm. Chất lượng của nguyên liệu đóng vai trò rất quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nigiri
  • fresh fresh nigiri
    (nigiri tươi ngon)
  • delicious delicious nigiri
    (nigiri ngon)
  • tuna tuna nigiri
    (nigiri cá ngừ)
  • salmon salmon nigiri
    (nigiri cá hồi)
Verb + nigiri
  • order order nigiri
    (gọi nigiri)
  • eat eat nigiri
    (ăn nigiri)
  • make make nigiri
    (làm nigiri)
Noun + nigiri (phrases)
  • piece a piece of nigiri
    (một miếng nigiri)
  • plate a plate of nigiri
    (một đĩa nigiri)

Idioms

  • a piece of nigiri

    một miếng nigiri (chỉ một phần ăn tiêu chuẩn của nigiri)

    "I'd like a piece of tuna nigiri, please."

    (Làm ơn cho tôi một miếng nigiri cá ngừ.)

  • nigiri platter

    đĩa nigiri tổng hợp (một đĩa gồm nhiều loại nigiri khác nhau)

    "We ordered a nigiri platter to share among us."

    (Chúng tôi đã gọi một đĩa nigiri tổng hợp để chia sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nigiri

noun
Lật mặt

Một loại sushi bao gồm một lát cá sống hoặc hải sản khác được đặt trên một lớp cơm trộn giấm.

"I ordered salmon nigiri and tuna nigiri for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prepares fresh nigiri every morning.
Đầu bếp chuẩn bị nigiri tươi mới mỗi sáng.
Phủ định
They do not sell nigiri with avocado at this restaurant.
Họ không bán nigiri với bơ ở nhà hàng này.
Nghi vấn
Does he usually order salmon nigiri for lunch?
Anh ấy có thường gọi nigiri cá hồi cho bữa trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nigiri".

Nghệ thuật chế biến Nigiri

Nigiri không chỉ là món ăn mà còn là một hình thức nghệ thuật trong ẩm thực Nhật Bản. Việc nắn cơm đòi hỏi kỹ năng điêu luyện của người đầu bếp để đạt được độ nén hoàn hảo – đủ chặt để cơm không bị tơi ra nhưng đủ lỏng để cảm nhận được từng hạt gạo. Điều này giúp tôn lên hương vị tự nhiên của hải sản tươi sống và kết cấu của cơm.

Cách thưởng thức Nigiri truyền thống

Theo truyền thống, nigiri thường được ăn bằng tay thay vì dùng đũa để cảm nhận trọn vẹn kết cấu. Khi chấm nước tương, người ta chỉ chấm nhẹ phần hải sản vào nước tương, tránh chấm vào phần cơm để cơm không bị ngấm quá nhiều nước tương làm mất đi hương vị cân bằng và dễ bị rã. Gừng ngâm (gari) thường được dùng để làm sạch vị giác giữa các miếng nigiri khác nhau.