(Top Banner Ad)
sushi roll
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

sushi roll

UK: /ˈsuːʃi rəʊl/ • US: /ˈsuːʃi roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn sushi sushi cuộn maki
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sushi made by rolling rice, seaweed, and fillings into a cylindrical shape and then slicing it into bite-sized pieces.

Vietnamese Meaning

Một loại sushi được làm bằng cách cuộn cơm, rong biển và các loại nhân thành hình trụ, sau đó cắt thành từng miếng nhỏ vừa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a California sushi roll for lunch."

    "Tôi đã gọi một cuộn sushi California cho bữa trưa."

  • "She carefully cut the sushi roll into equal pieces."

    "Cô ấy cẩn thận cắt cuộn sushi thành những miếng đều nhau."

  • "He dipped the sushi roll in soy sauce."

    "Anh ấy chấm cuộn sushi vào nước tương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sushi Món sushi; cơm trộn giấm với hải sản.
Noun roll Cái cuộn; cuộn tròn (tên gọi của một hình dạng).
Verb roll Cuộn, lăn tròn.
Noun sushi bar Quán ăn chuyên về sushi.
Noun sushi chef Đầu bếp chuyên làm sushi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
寿司 (sushi)
English
sushi
Old French
rolle
Old English
rolla
English
roll
English (compound)
sushi roll

Nguồn gốc của 'Sushi'

Từ 'sushi' (寿司) có nguồn gốc từ Nhật Bản, ban đầu mô tả một phương pháp bảo quản cá bằng cách ướp cá sống với cơm lên men ở Đông Nam Á. Phương pháp này sau đó du nhập vào Nhật Bản và phát triển thành món ăn như ngày nay, với cơm trộn giấm và hải sản tươi sống. Sushi cuộn (makizushi) là một trong những dạng phổ biến nhất, giúp món ăn này được yêu thích trên toàn cầu.

Sự hình thành 'Sushi Roll'

Trong tiếng Anh, 'sushi roll' là một cụm danh từ ghép, kết hợp 'sushi' (món ăn) và 'roll' (cuộn). Nó đặc biệt chỉ đến loại sushi được cuộn tròn, thường với rong biển (nori), cơm, cá và các nguyên liệu khác bên trong. Thuật ngữ này trở nên phổ biến ở các nước phương Tây để mô tả rõ ràng hình thức sushi được cuộn, phân biệt với sushi nigiri (cá đặt trên nắm cơm) hay sashimi (chỉ cá sống).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một đơn vị sushi đã được cuộn và cắt. Có nhiều loại sushi roll khác nhau, phân biệt bởi nhân bên trong (ví dụ: California roll, spicy tuna roll). Phân biệt với 'nigiri' (cơm nắm với topping) hoặc 'sashimi' (hải sản tươi sống cắt lát).

Prepositions

with for

- with: Mô tả thành phần đi kèm (e.g., sushi roll with avocado). - for: Mô tả mục đích (e.g., This sushi roll is for lunch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sushi roll
  • fresh fresh sushi roll
    (cuộn sushi tươi)
  • delicious delicious sushi roll
    (cuộn sushi ngon)
  • homemade homemade sushi roll
    (cuộn sushi tự làm tại nhà)
  • spicy tuna spicy tuna sushi roll
    (cuộn sushi cá ngừ cay)
  • vegetarian vegetarian sushi roll
    (cuộn sushi chay)
Verb + sushi roll
  • eat eat a sushi roll
    (ăn một cuộn sushi)
  • make make a sushi roll
    (làm một cuộn sushi)
  • order order a sushi roll
    (gọi một cuộn sushi)
  • prepare prepare sushi rolls
    (chuẩn bị các cuộn sushi)
  • serve serve sushi rolls
    (phục vụ các cuộn sushi)
Noun + sushi roll
  • plate of a plate of sushi rolls
    (một đĩa sushi cuộn)
  • piece of a piece of sushi roll
    (một miếng sushi cuộn)
  • variety of a variety of sushi rolls
    (nhiều loại sushi cuộn khác nhau)

Idioms

  • California sushi roll

    Một loại sushi cuộn phổ biến có bơ, dưa chuột và thanh cua (hoặc cua thật).

    "I'll have a California sushi roll for lunch."

    (Tôi sẽ ăn một cuộn sushi California cho bữa trưa.)

  • spicy tuna sushi roll

    Một loại sushi cuộn nhân cá ngừ trộn sốt cay.

    "Many people enjoy a spicy tuna sushi roll with wasabi."

    (Nhiều người thích ăn cuộn sushi cá ngừ cay kèm với wasabi.)

  • sushi rolling mat

    Tấm thảm tre dùng để cuộn sushi.

    "You need a sushi rolling mat to make perfect sushi rolls at home."

    (Bạn cần một tấm thảm cuộn sushi để làm những cuộn sushi hoàn hảo tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sushi roll

Danh từ
Lật mặt

Một loại sushi được làm bằng cách cuộn cơm, rong biển và các loại nhân thành hình trụ, sau đó cắt thành từng miếng nhỏ vừa ăn.

"I ordered a California sushi roll for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sushi roll".

Sushi cuộn: Biểu tượng ẩm thực Nhật Bản toàn cầu

Sushi cuộn, đặc biệt là các loại như California roll, đã vượt ra ngoài biên giới Nhật Bản và trở thành một món ăn được yêu thích rộng rãi trên toàn thế giới. Sự phổ biến này phần lớn nhờ vào khả năng biến tấu, kết hợp các nguyên liệu phù hợp với khẩu vị địa phương, khiến sushi cuộn trở nên dễ tiếp cận và quen thuộc hơn với nhiều nền văn hóa khác nhau.

Văn hóa thưởng thức sushi cuộn

Khi ăn sushi cuộn, người ta thường dùng đũa hoặc thậm chí là tay không, đặc biệt là ở Nhật Bản. Món này thường được ăn kèm với nước tương (soy sauce), gừng ngâm chua (gari) để làm sạch vị giác giữa các miếng, và mù tạt xanh (wasabi) để tăng thêm hương vị. Một số người chấm sushi cuộn trực tiếp vào nước tương, nhưng cách truyền thống là chỉ chấm phần cá hoặc nhân, tránh chấm cơm để không làm cơm bị mặn quá.