making up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To invent (a story, excuse, etc.); to create.
Vietnamese Meaning
Bịa đặt (một câu chuyện, lý do, v.v.); tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made up a story about being robbed."
"Anh ta đã bịa ra một câu chuyện về việc bị cướp."
-
"Don't believe him; he's just making it up."
"Đừng tin anh ta; anh ta chỉ đang bịa chuyện thôi."
-
"They had a fight, but they kissed and made up."
"Họ đã cãi nhau, nhưng họ đã hôn và làm lành."
-
"She spent an hour making herself up."
"Cô ấy đã dành một giờ để trang điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thường dùng khi nói về việc tạo ra một cái gì đó không có thật, thường để tránh rắc rối hoặc để giải thích điều gì đó. Khác với 'creating' mang nghĩa tạo ra cái gì đó mới và có thật.
Chỉ việc khôi phục lại mối quan hệ tốt đẹp sau khi có xung đột. Thường đi kèm với cảm xúc tích cực như tha thứ và quên đi.
Đề cập đến việc sử dụng mỹ phẩm để cải thiện hoặc thay đổi diện mạo. Thường sử dụng cho phụ nữ.
Sử dụng khi muốn bù đắp hoặc khắc phục một điều gì đó. Thường sử dụng trong các tình huống cần bồi thường hoặc sửa chữa lỗi lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Start making up (Bắt đầu trang điểm)
-
spend time making up (dành thời gian trang điểm)
-
apologize by making up (xin lỗi bằng cách làm lành/bù đắp)
-
busy making up (bận rộn trang điểm)
-
quick making up (trang điểm nhanh chóng)
Idioms
-
Making up is hard to do
Làm lành/bù đắp thật khó.
"After a big fight, making up is hard to do."
(Sau một trận cãi vã lớn, việc làm lành thật khó khăn.)
-
Time to make up
Đến lúc làm lành/bù đắp rồi.
"It's time to make up and move on."
(Đến lúc làm lành và bước tiếp rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
making up
Verb (Phrasal verb)Bịa đặt (một câu chuyện, lý do, v.v.); tạo ra.
"He made up a story about being robbed."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Make up a story for the kids now. |
Hãy bịa một câu chuyện cho bọn trẻ ngay bây giờ. |
| Phủ định | Don't make up excuses for being late. |
Đừng viện cớ cho việc đi muộn. |
| Nghi vấn | Please make up with your sister soon. |
Làm lành với em gái của bạn sớm nhé. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The story was made up by him to impress her. |
Câu chuyện được anh ta bịa ra để gây ấn tượng với cô ấy. |
| Phủ định | The excuse was not made up on the spot; it had been planned. |
Lời bào chữa không phải được bịa ra ngay tại chỗ; nó đã được lên kế hoạch. |
| Nghi vấn | Was the evidence made up or was it real? |
Bằng chứng có phải là bịa đặt hay là thật? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother-in-law's making up stories about his trip was very entertaining. |
Việc anh rể tôi bịa chuyện về chuyến đi của anh ấy rất thú vị. |
| Phủ định | The children's making up after the fight wasn't a complete surprise; they usually forgive each other quickly. |
Việc những đứa trẻ làm lành sau trận cãi nhau không có gì đáng ngạc nhiên; chúng thường tha thứ cho nhau rất nhanh. |
| Nghi vấn | Is Sarah and Tom's making up causing a delay in the project? |
Việc Sarah và Tom làm lành có gây ra sự chậm trễ trong dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "making up".
