Fall out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cãi nhau to và không còn là bạn bè nữa; đoạn tuyệt, cắt đứt quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They fell out over a business deal and haven't spoken since."
"Họ cãi nhau vì một thỏa thuận kinh doanh và không nói chuyện với nhau kể từ đó."
-
"The two countries fell out after years of cooperation."
"Hai quốc gia đã đoạn tuyệt sau nhiều năm hợp tác."
-
"There was a lot of fallout after the company announced its bankruptcy."
"Có rất nhiều hậu quả sau khi công ty tuyên bố phá sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một sự bất đồng nghiêm trọng dẫn đến sự rạn nứt trong mối quan hệ. Thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn so với các từ như 'disagree' (bất đồng) hoặc 'argue' (tranh cãi).
Prepositions
Fall out *with* someone: Cãi nhau với ai đó. Fall out *over* something: Cãi nhau vì điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often fall out (thường xuyên cãi vã)
-
quickly quickly fall out (nhanh chóng cãi nhau)
-
easily easily fall out (dễ dàng bất hòa)
-
with friends fall out with friends (cãi nhau với bạn bè)
-
over money fall out over money (cãi nhau vì tiền)
-
of love fall out of love (hết yêu, không còn yêu)
-
of favor fall out of favor (không còn được ủng hộ/yêu thích)
-
hair hair fall out (tóc rụng)
-
teeth teeth fall out (răng rụng)
-
leaves leaves fall out (lá rụng (khỏi cây))
Idioms
-
fall out of love with someone
hết yêu ai đó, không còn tình cảm với ai đó
"They used to be inseparable, but they slowly fell out of love."
(Họ từng không thể tách rời, nhưng rồi dần dần họ hết yêu nhau.)
-
fall out of favor
không còn được yêu thích, không còn được ủng hộ hoặc ưu ái
"The old policy quickly fell out of favor with the public."
(Chính sách cũ nhanh chóng không còn được công chúng ủng hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fall out
Động từ (phrasal verb)Cãi nhau to và không còn là bạn bè nữa; đoạn tuyệt, cắt đứt quan hệ.
"They fell out over a business deal and haven't spoken since."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to fall out over a trivial matter. |
Họ quyết định cãi nhau vì một vấn đề nhỏ nhặt. |
| Phủ định | It's better not to fall out with your neighbors. |
Tốt hơn là không nên cãi nhau với hàng xóm của bạn. |
| Nghi vấn | Why did they fall out after so many years of friendship? |
Tại sao họ lại cãi nhau sau bao nhiêu năm tình bạn? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they discussed their issues more openly, they wouldn't fall out so frequently. |
Nếu họ thảo luận các vấn đề của họ cởi mở hơn, họ sẽ không cãi nhau thường xuyên như vậy. |
| Phủ định | If there weren't such a large fallout from the argument, they wouldn't be so hesitant to reconcile. |
Nếu không có hậu quả lớn như vậy từ cuộc tranh cãi, họ sẽ không ngần ngại làm lành. |
| Nghi vấn | Would they fall out so easily if they understood each other better? |
Họ có dễ dàng cãi nhau như vậy không nếu họ hiểu nhau hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall out".
