(Top Banner Ad)
Fall out
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Chung

Fall out

UK: /fɔːl aʊt/ • US: /fɔl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau rụng (tóc, răng) bị rơi ra hậu quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a serious argument and stop being friends.

Vietnamese Meaning

Cãi nhau to và không còn là bạn bè nữa; đoạn tuyệt, cắt đứt quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They fell out over a business deal and haven't spoken since."

    "Họ cãi nhau vì một thỏa thuận kinh doanh và không nói chuyện với nhau kể từ đó."

  • "The two countries fell out after years of cooperation."

    "Hai quốc gia đã đoạn tuyệt sau nhiều năm hợp tác."

  • "There was a lot of fallout after the company announced its bankruptcy."

    "Có rất nhiều hậu quả sau khi công ty tuyên bố phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã
Adverb out ra ngoài
Noun fallout hậu quả, di chứng (đặc biệt là sau một sự kiện lớn như chiến tranh hạt nhân)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*phol-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Middle English
fallen
Old English
ūt
Modern English
fall out (phrasal verb)

Nguồn gốc thú vị của 'Fall out'

Cụm động từ 'fall out' kết hợp 'fall' (ngã, rơi) và 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'rơi ra ngoài' hoặc 'rời khỏi vị trí', ví dụ như răng sữa 'fall out' (rụng). Theo thời gian, nghĩa bóng đã phát triển. Một trong những nghĩa phổ biến nhất là 'cãi vã, bất hòa', có thể hình dung như việc hai người 'rơi ra' khỏi mối quan hệ hòa thuận. Nghĩa khác là 'kết quả, hậu quả' (thường dùng ở dạng danh từ 'fallout'), như việc điều gì đó 'rơi ra' hay 'xảy ra' sau một sự kiện lớn.

Usage Note

Diễn tả một sự bất đồng nghiêm trọng dẫn đến sự rạn nứt trong mối quan hệ. Thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn so với các từ như 'disagree' (bất đồng) hoặc 'argue' (tranh cãi).

Prepositions

with over

Fall out *with* someone: Cãi nhau với ai đó. Fall out *over* something: Cãi nhau vì điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Thời gian & Mức độ
  • often often fall out
    (thường xuyên cãi vã)
  • quickly quickly fall out
    (nhanh chóng cãi nhau)
  • easily easily fall out
    (dễ dàng bất hòa)
Fall out + Giới từ
  • with friends fall out with friends
    (cãi nhau với bạn bè)
  • over money fall out over money
    (cãi nhau vì tiền)
  • of love fall out of love
    (hết yêu, không còn yêu)
  • of favor fall out of favor
    (không còn được ủng hộ/yêu thích)
Chủ thể + Fall out
  • hair hair fall out
    (tóc rụng)
  • teeth teeth fall out
    (răng rụng)
  • leaves leaves fall out
    (lá rụng (khỏi cây))

Idioms

  • fall out of love with someone

    hết yêu ai đó, không còn tình cảm với ai đó

    "They used to be inseparable, but they slowly fell out of love."

    (Họ từng không thể tách rời, nhưng rồi dần dần họ hết yêu nhau.)

  • fall out of favor

    không còn được yêu thích, không còn được ủng hộ hoặc ưu ái

    "The old policy quickly fell out of favor with the public."

    (Chính sách cũ nhanh chóng không còn được công chúng ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fall out

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Cãi nhau to và không còn là bạn bè nữa; đoạn tuyệt, cắt đứt quan hệ.

"They fell out over a business deal and haven't spoken since."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to fall out over a trivial matter.
Họ quyết định cãi nhau vì một vấn đề nhỏ nhặt.
Phủ định
It's better not to fall out with your neighbors.
Tốt hơn là không nên cãi nhau với hàng xóm của bạn.
Nghi vấn
Why did they fall out after so many years of friendship?
Tại sao họ lại cãi nhau sau bao nhiêu năm tình bạn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they discussed their issues more openly, they wouldn't fall out so frequently.
Nếu họ thảo luận các vấn đề của họ cởi mở hơn, họ sẽ không cãi nhau thường xuyên như vậy.
Phủ định
If there weren't such a large fallout from the argument, they wouldn't be so hesitant to reconcile.
Nếu không có hậu quả lớn như vậy từ cuộc tranh cãi, họ sẽ không ngần ngại làm lành.
Nghi vấn
Would they fall out so easily if they understood each other better?
Họ có dễ dàng cãi nhau như vậy không nếu họ hiểu nhau hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall out".

Hậu quả hạt nhân (Nuclear Fallout)

Thuật ngữ 'fallout' (danh từ, bắt nguồn từ 'fall out') trở nên đặc biệt nổi tiếng và đáng sợ sau Thế chiến II, gắn liền với 'bụi phóng xạ hạt nhân' (nuclear fallout). Nó mô tả các hạt phóng xạ rơi xuống trái đất sau một vụ nổ hạt nhân, gây ra hậu quả tàn khốc và lâu dài cho môi trường và sức khỏe con người. Trong văn hóa phương Tây, 'fallout' thường được dùng để chỉ mọi 'hậu quả nghiêm trọng' của một sự kiện lớn nào đó, không chỉ riêng hạt nhân.

Xích mích trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, việc 'fall out with friends' (cãi nhau với bạn bè) hoặc 'fall out with family' (cãi nhau với gia đình) là một chủ đề phổ biến trong phim ảnh, văn học và âm nhạc. Điều này phản ánh tầm quan trọng của các mối quan hệ cá nhân và những thách thức khi duy trì chúng. Nó thường ám chỉ một sự bất hòa đủ nghiêm trọng để tạm thời hoặc vĩnh viễn làm rạn nứt một mối quan hệ.